cardio exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bài tập thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Running is a great form of cardio exercise."
"Chạy bộ là một hình thức tuyệt vời của bài tập tim mạch."
-
"She does cardio exercise three times a week to stay in shape."
"Cô ấy tập bài tập tim mạch ba lần một tuần để giữ dáng."
-
"Cardio exercise is important for overall health and well-being."
"Bài tập tim mạch rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cardiology | Khoa tim mạch |
| Adjective | Cardiovascular | Thuộc về tim mạch |
| Noun | Cardiologist | Bác sĩ chuyên khoa tim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cardio exercise, còn được gọi là aerobic exercise, là các hoạt động thể chất làm tăng cường hệ tim mạch. Các hoạt động này thường lặp đi lặp lại và liên tục, sử dụng các nhóm cơ lớn. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả tim mạch, sức bền và đốt cháy calo.
Prepositions
"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian thực hiện cardio exercise. Ví dụ: "I do cardio exercise for 30 minutes every day." hoặc "She uses cardio exercise for weight loss."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Do do cardio exercise (tập thể dục tim mạch)
-
Incorporate incorporate cardio exercise into your routine (kết hợp bài tập tim mạch vào thói quen hàng ngày)
-
Skip skip cardio exercise (bỏ qua bài tập tim mạch)
-
Intense intense cardio exercise (bài tập tim mạch cường độ cao)
-
Regular regular cardio exercise (tập tim mạch đều đặn)
-
Low-impact low-impact cardio exercise (bài tập tim mạch tác động thấp (ít gây áp lực lên khớp))
Idioms
-
Get your cardio in
Hoàn thành bài tập tim mạch trong ngày
"I need to hit the gym and get my cardio in before dinner."
(Tôi cần đến phòng gym và tập xong bài tim mạch trước bữa tối.)
-
Cardio-heavy
Tập trung phần lớn vào các bài tập tim mạch
"My workout plan this month is very cardio-heavy to help me lose weight."
(Kế hoạch tập luyện tháng này của tôi tập trung rất nhiều vào tim mạch để giúp giảm cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardio exercise
Danh từBài tập thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở.
"Running is a great form of cardio exercise."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does cardio every morning to stay healthy. |
Cô ấy tập cardio mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe. |
| Phủ định | He doesn't do cardio because he prefers weightlifting. |
Anh ấy không tập cardio vì anh ấy thích cử tạ hơn. |
| Nghi vấn | Do you do cardio at the gym? |
Bạn có tập cardio ở phòng tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardio exercise".
