(Top Banner Ad)
cardio exercise
B1
Danh từ B1 Y học/Thể dục

cardio exercise

UK: /ˈkɑːdioʊ ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈkɑːrdioʊ ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập tim mạch tập thể dục nhịp điệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical exercise that increases heart rate and breathing rate.

Vietnamese Meaning

Bài tập thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running is a great form of cardio exercise."

    "Chạy bộ là một hình thức tuyệt vời của bài tập tim mạch."

  • "She does cardio exercise three times a week to stay in shape."

    "Cô ấy tập bài tập tim mạch ba lần một tuần để giữ dáng."

  • "Cardio exercise is important for overall health and well-being."

    "Bài tập tim mạch rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardiology Khoa tim mạch
Adjective Cardiovascular Thuộc về tim mạch
Noun Cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardia
Latin
exercitium
Modern English
cardiovascular
Modern English
cardio exercise

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'cardio' là dạng rút gọn của 'cardiovascular' (thuộc về tim mạch). Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kardia' có nghĩa là trái tim. Trong khi đó, 'exercise' đến từ tiếng Latin 'exercitium', ban đầu dùng để chỉ việc rèn luyện quân đội hoặc giữ cho binh sĩ bận rộn.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1960 và 1970 khi các bác sĩ như Kenneth Cooper bắt đầu thúc đẩy các bài tập aerobic để ngăn ngừa bệnh tim, dẫn đến việc người Mỹ và sau đó là cả thế giới sử dụng cụm từ 'cardio' như một danh từ thông dụng trong phòng gym.

Usage Note

Cardio exercise, còn được gọi là aerobic exercise, là các hoạt động thể chất làm tăng cường hệ tim mạch. Các hoạt động này thường lặp đi lặp lại và liên tục, sử dụng các nhóm cơ lớn. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả tim mạch, sức bền và đốt cháy calo.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian thực hiện cardio exercise. Ví dụ: "I do cardio exercise for 30 minutes every day." hoặc "She uses cardio exercise for weight loss."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardio exercise
  • Do do cardio exercise
    (tập thể dục tim mạch)
  • Incorporate incorporate cardio exercise into your routine
    (kết hợp bài tập tim mạch vào thói quen hàng ngày)
  • Skip skip cardio exercise
    (bỏ qua bài tập tim mạch)
Adjective + cardio exercise
  • Intense intense cardio exercise
    (bài tập tim mạch cường độ cao)
  • Regular regular cardio exercise
    (tập tim mạch đều đặn)
  • Low-impact low-impact cardio exercise
    (bài tập tim mạch tác động thấp (ít gây áp lực lên khớp))

Idioms

  • Get your cardio in

    Hoàn thành bài tập tim mạch trong ngày

    "I need to hit the gym and get my cardio in before dinner."

    (Tôi cần đến phòng gym và tập xong bài tim mạch trước bữa tối.)

  • Cardio-heavy

    Tập trung phần lớn vào các bài tập tim mạch

    "My workout plan this month is very cardio-heavy to help me lose weight."

    (Kế hoạch tập luyện tháng này của tôi tập trung rất nhiều vào tim mạch để giúp giảm cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardio exercise

Danh từ
Lật mặt

Bài tập thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở.

"Running is a great form of cardio exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does cardio every morning to stay healthy.
Cô ấy tập cardio mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
Phủ định
He doesn't do cardio because he prefers weightlifting.
Anh ấy không tập cardio vì anh ấy thích cử tạ hơn.
Nghi vấn
Do you do cardio at the gym?
Bạn có tập cardio ở phòng tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardio exercise".

Cuộc tranh luận 'Cardio vs. Weights'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu dài giữa việc tập cardio và tập tạ. Trước đây, nhiều người cho rằng chỉ cần cardio là đủ để khỏe mạnh, nhưng xu hướng hiện đại khuyến khích sự cân bằng giữa cả hai để tối ưu hóa sức khỏe và vóc dáng.

Văn hóa chạy bộ tại Mỹ

Chạy bộ (một dạng cardio phổ biến) là một phần không thể thiếu trong lối sống đô thị ở các nước phương Tây. Các giải chạy marathon cộng đồng thường được tổ chức để gây quỹ từ thiện và nâng cao nhận thức về sức khỏe tim mạch.