(Top Banner Ad)
career cul-de-sac
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản lý nhân sự

career cul-de-sac

UK: /kəˈrɪə ˈkʌl də s্যাক/ • US: /kəˈrɪr ˈkʌl də s্যাক/

Nghĩa tiếng Việt

ngõ cụt sự nghiệp bế tắc trong sự nghiệp mắc kẹt trong sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or career path that offers no opportunities for promotion or further progress.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc con đường sự nghiệp không mang lại cơ hội thăng tiến hoặc phát triển hơn nữa; ngõ cụt sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After ten years in the same role, he felt like his career had reached a cul-de-sac."

    "Sau mười năm ở cùng một vị trí, anh ấy cảm thấy như sự nghiệp của mình đã đi vào ngõ cụt."

  • "Many workers fear that automation will push them into a career cul-de-sac."

    "Nhiều người lao động lo sợ rằng tự động hóa sẽ đẩy họ vào ngõ cụt sự nghiệp."

  • "She realized she was in a career cul-de-sac and decided to retrain in a new field."

    "Cô nhận ra mình đang ở trong một ngõ cụt sự nghiệp và quyết định đào tạo lại trong một lĩnh vực mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Adjective career-driven có tham vọng lớn trong sự nghiệp
Noun careerist người tham vọng, chỉ đặt sự nghiệp lên trên hết
Noun dead-end job công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến (đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe ngựa) + culus (đáy) + saccus (túi)
Middle French
carrière (con đường) + cul-de-sac (đáy túi)
English
career (sự nghiệp) + cul-de-sac (ngõ cụt)

Nguồn gốc từ 'Cul-de-sac'

'Cul-de-sac' là một cụm từ tiếng Pháp có nghĩa đen là 'đáy túi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những con đường chỉ có một lối vào và không có lối ra, tức là ngõ cụt. Hình ảnh này rất gợi tả và đã được mượn nguyên văn vào tiếng Anh.

Từ Con Đường đến Sự Nghiệp

Từ 'career' ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'đường đua'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ con đường đời hay hành trình nghề nghiệp của một người. Khi kết hợp với 'cul-de-sac', nó tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về một con đường sự nghiệp đi vào bế tắc, không còn lối tiến lên.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình huống mà một người cảm thấy bị mắc kẹt hoặc không thể tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình. Nó nhấn mạnh sự thiếu cơ hội và tiềm năng phát triển. Khác với 'dead-end job' (công việc không có tương lai) ở chỗ 'career cul-de-sac' có thể là một vị trí có vẻ tốt ban đầu, nhưng sau đó lộ ra là không có con đường phát triển.

Prepositions

in into

*in a career cul-de-sac*: mô tả trạng thái ai đó đang mắc kẹt trong ngõ cụt sự nghiệp. Ví dụ: 'He found himself in a career cul-de-sac after years of working at the same company.'
*into a career cul-de-sac*: mô tả việc ai đó vô tình rơi vào ngõ cụt sự nghiệp. Ví dụ: 'She worried that taking the job would lead her into a career cul-de-sac.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ (chỉ tình trạng)
  • be in a career cul-de-sac
    (đang ở trong một ngõ cụt sự nghiệp)
  • be stuck in a career cul-de-sac
    (bị mắc kẹt trong một ngõ cụt sự nghiệp)
  • find oneself in a career cul-de-sac
    (nhận ra bản thân đang ở trong ngõ cụt sự nghiệp)
Động từ (chỉ hành động)
  • hit a career cul-de-sac
    (đi vào ngõ cụt sự nghiệp, chạm đến điểm bế tắc)
  • avoid a career cul-de-sac
    (tránh rơi vào tình trạng bế tắc trong sự nghiệp)
  • escape from a career cul-de-sac
    (thoát khỏi ngõ cụt sự nghiệp)

Idioms

  • to hit a career cul-de-sac

    Chạm đến một điểm trong sự nghiệp mà bạn không thể tiến xa hơn được nữa.

    "After ten years in the same role with no promotion, he felt he had hit a career cul-de-sac."

    (Sau mười năm làm cùng một vị trí mà không được thăng chức, anh ấy cảm thấy mình đã đi vào ngõ cụt sự nghiệp.)

  • to be stuck in a career cul-de-sac

    Bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội phát triển hoặc thăng tiến.

    "Many young professionals fear getting stuck in a career cul-de-sac if they don't change jobs every few years."

    (Nhiều chuyên gia trẻ sợ bị mắc kẹt trong ngõ cụt sự nghiệp nếu họ không thay đổi công việc vài năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career cul-de-sac

danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc con đường sự nghiệp không mang lại cơ hội thăng tiến hoặc phát triển hơn nữa; ngõ cụt sự nghiệp.

"After ten years in the same role, he felt like his career had reached a cul-de-sac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career cul-de-sac".

Nấc thang sự nghiệp (The Corporate Ladder)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'nấc thang sự nghiệp' là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến cho con đường thăng tiến theo chiều dọc trong một công ty. Một 'career cul-de-sac' chính là sự đối lập của khái niệm này - đó là khi một người nhận ra rằng bậc thang của họ đã kết thúc và không còn chỗ để leo lên nữa.

Sự nghiệp đa dạng (Portfolio Careers)

Nỗi sợ rơi vào 'ngõ cụt sự nghiệp' đã thúc đẩy nhiều người ở các nước phương Tây tìm kiếm những con đường linh hoạt hơn. Thay vì một công việc duy nhất, họ xây dựng một 'sự nghiệp đa dạng', bao gồm nhiều dự án, công việc tự do và kỹ năng khác nhau. Điều này cho phép họ có nhiều quyền kiểm soát và tránh bị phụ thuộc vào một con đường thăng tiến duy nhất.