(Top Banner Ad)
stagnant career
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

stagnant career

UK: /ˈstæɡ.nənt/ • US: /ˈstæɡ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp trì trệ sự nghiệp dậm chân tại chỗ sự nghiệp không có tiến triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not developing or making progress.

Vietnamese Meaning

Không phát triển hoặc không có tiến triển, trì trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt trapped in a stagnant career."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ."

  • "Many people fear ending up in a stagnant career."

    "Nhiều người lo sợ kết thúc trong một sự nghiệp trì trệ."

  • "To avoid a stagnant career, you should continuously learn new skills."

    "Để tránh một sự nghiệp trì trệ, bạn nên liên tục học hỏi những kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagnate Trì trệ, đình đốn, không phát triển
Noun stagnation Sự trì trệ, sự đình đốn, tình trạng ứ đọng
Noun stagnancy Tình trạng trì trệ, không thay đổi
Noun careerist Người chạy theo sự nghiệp (thường theo nghĩa tiêu cực, đặt sự nghiệp lên trên mọi thứ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Medieval Latin
stagnans
English
stagnant

Nghề nghiệp 'đọng' như nước tù

Từ 'stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', nghĩa là 'đứng yên' hoặc 'tạo thành ao tù'. Ban đầu, nó dùng để miêu tả nước không chảy, bị ứ đọng và thường trở nên bẩn thỉu. Khi áp dụng vào 'career' (sự nghiệp), nó mang nghĩa bóng là một sự nghiệp không tiến triển, không có sự phát triển hay thay đổi, giống như nước tù đọng không có dòng chảy.

Usage Note

Từ 'stagnant' thường được dùng để mô tả những thứ không có sự thay đổi, phát triển, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong cụm 'stagnant career', nó chỉ một sự nghiệp không có sự thăng tiến, không có những cơ hội mới, và người đó cảm thấy bị mắc kẹt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stagnant career
  • experience experience a stagnant career
    (trải qua một sự nghiệp trì trệ)
  • have have a stagnant career
    (có một sự nghiệp đình đốn)
  • suffer from suffer from a stagnant career
    (chịu đựng một sự nghiệp không tiến triển)
  • break out of break out of a stagnant career
    (thoát khỏi/phá vỡ sự nghiệp trì trệ)
  • revive revive a stagnant career
    (hồi sinh một sự nghiệp đình trệ)
Adjective + stagnant career
  • a truly a truly stagnant career
    (một sự nghiệp thực sự trì trệ)
  • a frustratingly a frustratingly stagnant career
    (một sự nghiệp trì trệ đến mức bực bội)
  • a prolonged a prolonged stagnant career
    (một sự nghiệp trì trệ kéo dài)
Prepositional Phrase + stagnant career
  • stuck in stuck in a stagnant career
    (bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ)
  • trapped in trapped in a stagnant career
    (bị mắc kẹt/mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ)

Idioms

  • get stuck in a stagnant career

    bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ, không có lối thoát

    "Many people fear they might get stuck in a stagnant career if they don't continuously upskill."

    (Nhiều người lo sợ họ có thể bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ nếu không liên tục nâng cao kỹ năng.)

  • break free from a stagnant career

    thoát khỏi một sự nghiệp trì trệ, tìm kiếm hướng đi mới

    "It takes courage to break free from a stagnant career and pursue new opportunities."

    (Cần lòng dũng cảm để thoát khỏi một sự nghiệp trì trệ và theo đuổi những cơ hội mới.)

  • revitalize a stagnant career

    hồi sinh/làm mới một sự nghiệp đang trì trệ

    "Taking a new course or switching roles can help revitalize a stagnant career."

    (Tham gia một khóa học mới hoặc thay đổi vị trí có thể giúp hồi sinh một sự nghiệp trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant career

Tính từ
Lật mặt

Không phát triển hoặc không có tiến triển, trì trệ.

"He felt trapped in a stagnant career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should consider new opportunities if she wants to escape her stagnant career.
Cô ấy nên cân nhắc những cơ hội mới nếu cô ấy muốn thoát khỏi sự nghiệp trì trệ của mình.
Phủ định
He can't accept a stagnant career; he needs constant growth.
Anh ấy không thể chấp nhận một sự nghiệp trì trệ; anh ấy cần sự phát triển liên tục.
Nghi vấn
Could a mentor help her navigate a stagnant career and find new direction?
Liệu một người cố vấn có thể giúp cô ấy vượt qua sự nghiệp trì trệ và tìm ra hướng đi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant career".

Sự tiến bộ là chìa khóa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nghiệp thường được coi là một hành trình liên tục tiến lên, với các cột mốc thăng tiến và phát triển. Ý tưởng về một 'stagnant career' (sự nghiệp trì trệ) thường được nhìn nhận tiêu cực, gợi lên cảm giác thiếu mục tiêu, không thỏa mãn và lãng phí tiềm năng. Áp lực phải 'thăng tiến' hoặc 'tạo ra sự khác biệt' trong công việc thường rất lớn.

Tìm kiếm ý nghĩa và sự cân bằng thay vì chỉ thăng tiến

Gần đây, các xu hướng như 'Great Resignation' (Đại từ chức) hay 'quiet quitting' (làm việc cầm chừng) cho thấy nhiều người đang đặt lại câu hỏi về ý nghĩa của sự nghiệp và mong muốn thoát khỏi những công việc gây trì trệ. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm: không phải ai cũng muốn sự nghiệp thăng tiến tuyến tính, mà còn tìm kiếm sự cân bằng, ý nghĩa và hạnh phúc cá nhân trong công việc.