stagnant career
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not developing or making progress.
Vietnamese Meaning
Không phát triển hoặc không có tiến triển, trì trệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt trapped in a stagnant career."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ."
-
"Many people fear ending up in a stagnant career."
"Nhiều người lo sợ kết thúc trong một sự nghiệp trì trệ."
-
"To avoid a stagnant career, you should continuously learn new skills."
"Để tránh một sự nghiệp trì trệ, bạn nên liên tục học hỏi những kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stagnate | Trì trệ, đình đốn, không phát triển |
| Noun | stagnation | Sự trì trệ, sự đình đốn, tình trạng ứ đọng |
| Noun | stagnancy | Tình trạng trì trệ, không thay đổi |
| Noun | careerist | Người chạy theo sự nghiệp (thường theo nghĩa tiêu cực, đặt sự nghiệp lên trên mọi thứ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stagnant' thường được dùng để mô tả những thứ không có sự thay đổi, phát triển, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong cụm 'stagnant career', nó chỉ một sự nghiệp không có sự thăng tiến, không có những cơ hội mới, và người đó cảm thấy bị mắc kẹt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience a stagnant career (trải qua một sự nghiệp trì trệ)
-
have have a stagnant career (có một sự nghiệp đình đốn)
-
suffer from suffer from a stagnant career (chịu đựng một sự nghiệp không tiến triển)
-
break out of break out of a stagnant career (thoát khỏi/phá vỡ sự nghiệp trì trệ)
-
revive revive a stagnant career (hồi sinh một sự nghiệp đình trệ)
-
a truly a truly stagnant career (một sự nghiệp thực sự trì trệ)
-
a frustratingly a frustratingly stagnant career (một sự nghiệp trì trệ đến mức bực bội)
-
a prolonged a prolonged stagnant career (một sự nghiệp trì trệ kéo dài)
-
stuck in stuck in a stagnant career (bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ)
-
trapped in trapped in a stagnant career (bị mắc kẹt/mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ)
Idioms
-
get stuck in a stagnant career
bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ, không có lối thoát
"Many people fear they might get stuck in a stagnant career if they don't continuously upskill."
(Nhiều người lo sợ họ có thể bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ nếu không liên tục nâng cao kỹ năng.)
-
break free from a stagnant career
thoát khỏi một sự nghiệp trì trệ, tìm kiếm hướng đi mới
"It takes courage to break free from a stagnant career and pursue new opportunities."
(Cần lòng dũng cảm để thoát khỏi một sự nghiệp trì trệ và theo đuổi những cơ hội mới.)
-
revitalize a stagnant career
hồi sinh/làm mới một sự nghiệp đang trì trệ
"Taking a new course or switching roles can help revitalize a stagnant career."
(Tham gia một khóa học mới hoặc thay đổi vị trí có thể giúp hồi sinh một sự nghiệp trì trệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stagnant career
Tính từKhông phát triển hoặc không có tiến triển, trì trệ.
"He felt trapped in a stagnant career."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should consider new opportunities if she wants to escape her stagnant career. |
Cô ấy nên cân nhắc những cơ hội mới nếu cô ấy muốn thoát khỏi sự nghiệp trì trệ của mình. |
| Phủ định | He can't accept a stagnant career; he needs constant growth. |
Anh ấy không thể chấp nhận một sự nghiệp trì trệ; anh ấy cần sự phát triển liên tục. |
| Nghi vấn | Could a mentor help her navigate a stagnant career and find new direction? |
Liệu một người cố vấn có thể giúp cô ấy vượt qua sự nghiệp trì trệ và tìm ra hướng đi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant career".
