growth opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or possibility to develop, improve, or expand, either personally or professionally.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc khả năng để phát triển, cải thiện hoặc mở rộng, dù là về mặt cá nhân hay chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking on this project is a significant growth opportunity."
"Đảm nhận dự án này là một cơ hội phát triển đáng kể."
-
"The company offers ample growth opportunities to its employees."
"Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển cho nhân viên của mình."
-
"This internship is a great growth opportunity for students."
"Kỳ thực tập này là một cơ hội phát triển tuyệt vời cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Verb | grow | phát triển, mọc, trồng |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Adjective | grown | trưởng thành, đã phát triển |
| Noun | grower | người trồng trọt, công ty trồng trọt |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, sự nghiệp, học tập, hoặc phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh đến tiềm năng tăng trưởng và tiến bộ mà một tình huống hoặc trải nghiệm mang lại. Khác với 'opportunity' đơn thuần, 'growth opportunity' hàm ý một cơ hội có tính chất xây dựng và hướng đến sự phát triển lâu dài.
Prepositions
‘Growth opportunity for’: Cơ hội phát triển cho ai/cái gì. Ví dụ: ‘This is a great growth opportunity for young professionals.’ (Đây là một cơ hội phát triển tuyệt vời cho những người trẻ tuổi.)
‘Growth opportunity in’: Cơ hội phát triển trong lĩnh vực/lĩnh vực nào. Ví dụ: ‘There's a lot of growth opportunity in the tech industry.’ (Có rất nhiều cơ hội phát triển trong ngành công nghệ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant growth opportunity (cơ hội tăng trưởng đáng kể)
-
excellent excellent growth opportunity (cơ hội tăng trưởng tuyệt vời)
-
new new growth opportunity (cơ hội tăng trưởng mới)
-
potential potential growth opportunity (cơ hội tăng trưởng tiềm năng)
-
clear clear growth opportunity (cơ hội tăng trưởng rõ ràng)
-
unique unique growth opportunity (cơ hội tăng trưởng độc đáo)
-
considerable considerable growth opportunity (cơ hội tăng trưởng đáng kể)
-
major major growth opportunity (cơ hội tăng trưởng lớn)
-
exciting exciting growth opportunity (cơ hội tăng trưởng thú vị)
-
identify identify growth opportunities (xác định các cơ hội tăng trưởng)
-
present present a growth opportunity (đưa ra/tạo ra một cơ hội tăng trưởng)
-
offer offer a growth opportunity (cung cấp một cơ hội tăng trưởng)
-
seek seek growth opportunities (tìm kiếm các cơ hội tăng trưởng)
-
pursue pursue growth opportunities (theo đuổi các cơ hội tăng trưởng)
-
create create growth opportunities (tạo ra các cơ hội tăng trưởng)
-
capitalize on capitalize on a growth opportunity (tận dụng cơ hội tăng trưởng)
-
represent represent a growth opportunity (đại diện/mang đến một cơ hội tăng trưởng)
-
unlock unlock growth opportunities (mở khóa các cơ hội tăng trưởng)
Idioms
-
Seize a growth opportunity
Nắm bắt một cơ hội tăng trưởng (tận dụng một dịp tốt để phát triển)
"The company aims to seize a growth opportunity in the emerging markets."
(Công ty đặt mục tiêu nắm bắt cơ hội tăng trưởng tại các thị trường mới nổi.)
-
Unlock growth opportunities
Mở khóa các cơ hội tăng trưởng (khám phá hoặc tạo ra những khả năng mới để phát triển)
"New technology can help businesses unlock growth opportunities previously unavailable."
(Công nghệ mới có thể giúp các doanh nghiệp mở khóa những cơ hội tăng trưởng trước đây không có được.)
-
A window of growth opportunity
Một cửa sổ/khoảng thời gian của cơ hội tăng trưởng (một thời điểm ngắn nhưng thuận lợi để phát triển)
"We must act quickly, as this is a limited window of growth opportunity."
(Chúng ta phải hành động nhanh chóng, vì đây là một khoảng thời gian cơ hội tăng trưởng có hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth opportunity
Noun PhraseMột cơ hội hoặc khả năng để phát triển, cải thiện hoặc mở rộng, dù là về mặt cá nhân hay chuyên môn.
"Taking on this project is a significant growth opportunity."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A growth opportunity is offered to all employees. |
Một cơ hội phát triển được cung cấp cho tất cả nhân viên. |
| Phủ định | That growth opportunity was not considered by her. |
Cơ hội phát triển đó không được cô ấy xem xét. |
| Nghi vấn | Will a significant growth opportunity be provided by the new project? |
Liệu một cơ hội phát triển đáng kể sẽ được cung cấp bởi dự án mới? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This company offers significant growth opportunities, doesn't it? |
Công ty này cung cấp những cơ hội phát triển đáng kể, phải không? |
| Phủ định | There isn't much growth opportunity in this role, is there? |
Không có nhiều cơ hội phát triển trong vai trò này, phải không? |
| Nghi vấn | Opportunity for growth is important to you, isn't it? |
Cơ hội để phát triển rất quan trọng với bạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth opportunity".
