(Top Banner Ad)
growth opportunity
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

growth opportunity

UK: /ɡrəʊθ ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ɡroʊθ ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội phát triển tiềm năng phát triển cơ hội để trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility to develop, improve, or expand, either personally or professionally.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng để phát triển, cải thiện hoặc mở rộng, dù là về mặt cá nhân hay chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking on this project is a significant growth opportunity."

    "Đảm nhận dự án này là một cơ hội phát triển đáng kể."

  • "The company offers ample growth opportunities to its employees."

    "Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển cho nhân viên của mình."

  • "This internship is a great growth opportunity for students."

    "Kỳ thực tập này là một cơ hội phát triển tuyệt vời cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow phát triển, mọc, trồng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown trưởng thành, đã phát triển
Noun grower người trồng trọt, công ty trồng trọt
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Latin
portus
Latin
ob-
Latin
opportunus
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
growth opportunity

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn lên'. Nó có liên hệ sâu sắc với quá trình tự nhiên của cây cối, thực vật tăng trưởng theo thời gian. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc sự phát triển nói chung.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', xuất phát từ 'opportunus' (có nghĩa là 'thích hợp', 'tiện lợi'). 'Opportunus' lại được tạo thành từ 'ob-' (hướng tới) và 'portus' (cảng). Hình ảnh ẩn dụ là một con tàu đang di chuyển 'hướng tới cảng' với những cơn gió thuận lợi, ám chỉ thời điểm thích hợp để hành động hoặc đạt được điều gì đó.

Sự kết hợp: 'Growth Opportunity'

Cụm từ 'growth opportunity' là một kết hợp hiện đại, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và phát triển cá nhân. Nó ra đời để chỉ rõ một tình huống, điều kiện hoặc khả năng có thể dẫn đến sự tăng trưởng, mở rộng hoặc tiến bộ, thường mang ý nghĩa tích cực và mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, sự nghiệp, học tập, hoặc phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh đến tiềm năng tăng trưởng và tiến bộ mà một tình huống hoặc trải nghiệm mang lại. Khác với 'opportunity' đơn thuần, 'growth opportunity' hàm ý một cơ hội có tính chất xây dựng và hướng đến sự phát triển lâu dài.

Prepositions

for in

‘Growth opportunity for’: Cơ hội phát triển cho ai/cái gì. Ví dụ: ‘This is a great growth opportunity for young professionals.’ (Đây là một cơ hội phát triển tuyệt vời cho những người trẻ tuổi.)
‘Growth opportunity in’: Cơ hội phát triển trong lĩnh vực/lĩnh vực nào. Ví dụ: ‘There's a lot of growth opportunity in the tech industry.’ (Có rất nhiều cơ hội phát triển trong ngành công nghệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth opportunity
  • significant significant growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng đáng kể)
  • excellent excellent growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng tuyệt vời)
  • new new growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng mới)
  • potential potential growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng tiềm năng)
  • clear clear growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng rõ ràng)
  • unique unique growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng độc đáo)
  • considerable considerable growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng đáng kể)
  • major major growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng lớn)
  • exciting exciting growth opportunity
    (cơ hội tăng trưởng thú vị)
Verb + growth opportunity
  • identify identify growth opportunities
    (xác định các cơ hội tăng trưởng)
  • present present a growth opportunity
    (đưa ra/tạo ra một cơ hội tăng trưởng)
  • offer offer a growth opportunity
    (cung cấp một cơ hội tăng trưởng)
  • seek seek growth opportunities
    (tìm kiếm các cơ hội tăng trưởng)
  • pursue pursue growth opportunities
    (theo đuổi các cơ hội tăng trưởng)
  • create create growth opportunities
    (tạo ra các cơ hội tăng trưởng)
  • capitalize on capitalize on a growth opportunity
    (tận dụng cơ hội tăng trưởng)
  • represent represent a growth opportunity
    (đại diện/mang đến một cơ hội tăng trưởng)
  • unlock unlock growth opportunities
    (mở khóa các cơ hội tăng trưởng)

Idioms

  • Seize a growth opportunity

    Nắm bắt một cơ hội tăng trưởng (tận dụng một dịp tốt để phát triển)

    "The company aims to seize a growth opportunity in the emerging markets."

    (Công ty đặt mục tiêu nắm bắt cơ hội tăng trưởng tại các thị trường mới nổi.)

  • Unlock growth opportunities

    Mở khóa các cơ hội tăng trưởng (khám phá hoặc tạo ra những khả năng mới để phát triển)

    "New technology can help businesses unlock growth opportunities previously unavailable."

    (Công nghệ mới có thể giúp các doanh nghiệp mở khóa những cơ hội tăng trưởng trước đây không có được.)

  • A window of growth opportunity

    Một cửa sổ/khoảng thời gian của cơ hội tăng trưởng (một thời điểm ngắn nhưng thuận lợi để phát triển)

    "We must act quickly, as this is a limited window of growth opportunity."

    (Chúng ta phải hành động nhanh chóng, vì đây là một khoảng thời gian cơ hội tăng trưởng có hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth opportunity

Noun Phrase
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng để phát triển, cải thiện hoặc mở rộng, dù là về mặt cá nhân hay chuyên môn.

"Taking on this project is a significant growth opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A growth opportunity is offered to all employees.
Một cơ hội phát triển được cung cấp cho tất cả nhân viên.
Phủ định
That growth opportunity was not considered by her.
Cơ hội phát triển đó không được cô ấy xem xét.
Nghi vấn
Will a significant growth opportunity be provided by the new project?
Liệu một cơ hội phát triển đáng kể sẽ được cung cấp bởi dự án mới?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company offers significant growth opportunities, doesn't it?
Công ty này cung cấp những cơ hội phát triển đáng kể, phải không?
Phủ định
There isn't much growth opportunity in this role, is there?
Không có nhiều cơ hội phát triển trong vai trò này, phải không?
Nghi vấn
Opportunity for growth is important to you, isn't it?
Cơ hội để phát triển rất quan trọng với bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth opportunity".

Văn hóa phát triển liên tục

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và phát triển cá nhân, cụm từ 'growth opportunity' phản ánh một giá trị cốt lõi: niềm tin vào sự học hỏi và phát triển không ngừng. Cá nhân được khuyến khích tìm kiếm các cơ hội để nâng cao kỹ năng, mở rộng kiến thức và thăng tiến trong sự nghiệp. Các công ty cũng đặt nặng việc cung cấp 'growth opportunities' để giữ chân và phát triển nhân tài.

Tầm quan trọng trong kinh doanh và đầu tư

Trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, 'growth opportunity' là một khái niệm trung tâm. Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm các công ty hoặc thị trường có 'growth opportunities' lớn để thu được lợi nhuận cao. Các doanh nghiệp cũng liên tục phân tích thị trường để nhận diện những 'growth opportunities' mới, giúp họ mở rộng quy mô, đổi mới sản phẩm và tăng cường vị thế cạnh tranh. Đây là một động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.