(Top Banner Ad)
promising career
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

promising career

UK: /ˈprɒmɪsɪŋ/ • US: /ˈprɑːmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp đầy hứa hẹn con đường sự nghiệp xán lạn tương lai nghề nghiệp tươi sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be successful or very good in the future.

Vietnamese Meaning

Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc rất tốt trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a promising young actress."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng."

  • "He has a promising career ahead of him."

    "Anh ấy có một sự nghiệp đầy hứa hẹn phía trước."

  • "A promising career in medicine requires years of study."

    "Một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong ngành y đòi hỏi nhiều năm học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise lời hứa, tiềm năng
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adjective unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người chạy theo sự nghiệp (thường với nghĩa tiêu cực)
Adjective career-minded có chí tiến thủ trong sự nghiệp, quan tâm đến sự nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere (nguồn gốc của 'promise' - hứa hẹn, gửi đi)
Old French
promesse (tiền thân của 'promise' - lời hứa)
Latin
carrus (nguồn gốc của 'career' - xe đẩy, sau này là 'con đường')
Old French
carriere (tiền thân của 'career' - con đường, trường đua)
Middle English
promis ('promise' ở tiếng Anh trung đại)
Middle English
carere ('career' ở tiếng Anh trung đại - trường đua)
English
promise (hiện đại, danh từ/động từ)
English
career (hiện đại, danh từ)
English
promising (hiện đại, tính từ phát triển từ 'promise')

Nguồn gốc của 'Promising'

Từ 'promising' bắt nguồn từ động từ 'promise' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'promittere' nghĩa là 'gửi đi trước, đưa ra trước'. Điều này ám chỉ một lời cam kết về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, một dấu hiệu tốt về tiềm năng. Khi nói 'promising', chúng ta đang 'gửi đi' một tín hiệu tích cực về tương lai.

Nguồn gốc của 'Career'

Ban đầu, từ 'career' trong tiếng Anh có nghĩa là một 'trường đua' hoặc 'con đường' mà xe ngựa chạy. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus' (xe đẩy) và 'carreira' (con đường). Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng từ một con đường vật lý sang một 'con đường cuộc đời' hoặc 'sự nghiệp' mà một người theo đuổi trong công việc hoặc cuộc sống, ngụ ý một hành trình dài và có mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'promising' thường được sử dụng để mô tả những người, vật hoặc tình huống có tiềm năng lớn để phát triển và đạt được thành công. Nó nhấn mạnh vào khả năng và cơ hội trong tương lai. Khác với 'hopeful' (hy vọng), 'promising' mang ý nghĩa khách quan hơn, dựa trên những dấu hiệu và bằng chứng hiện tại.

Prepositions

in as

'Promising in': Diễn tả có triển vọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is promising in mathematics.'
'Promising as': Diễn tả có triển vọng như là một cái gì đó. Ví dụ: 'She is promising as a leader.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + promising career
  • embark on embark on a promising career
    (bắt đầu một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • pursue pursue a promising career
    (theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • build build a promising career
    (xây dựng một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • have have a promising career
    (có một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • ruin ruin a promising career
    (phá hỏng một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • end end a promising career
    (chấm dứt một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
Adjective + promising career
  • a long and a long and promising career
    (một sự nghiệp dài và đầy hứa hẹn)
  • a brilliant a brilliant promising career
    (một sự nghiệp sáng chói, đầy hứa hẹn)
  • a burgeoning a burgeoning promising career
    (một sự nghiệp đang phát triển mạnh mẽ và đầy hứa hẹn)
  • a successful a successful promising career
    (một sự nghiệp thành công và đầy hứa hẹn)
Prepositional Phrase + promising career
  • on the path to on the path to a promising career
    (trên con đường đến một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • the prospect of the prospect of a promising career
    (triển vọng về một sự nghiệp đầy hứa hẹn)

Idioms

  • cut short a promising career

    cắt ngang một sự nghiệp đầy hứa hẹn (thường do biến cố ngoài ý muốn)

    "His illness sadly cut short a promising career in medicine."

    (Căn bệnh của anh ấy thật đáng tiếc đã cắt ngang một sự nghiệp y học đầy hứa hẹn.)

  • a promising career ahead of someone

    một sự nghiệp đầy hứa hẹn đang chờ đợi ai đó ở phía trước

    "With her talent and dedication, she truly has a promising career ahead of her."

    (Với tài năng và sự cống hiến của mình, cô ấy thực sự có một sự nghiệp đầy hứa hẹn ở phía trước.)

  • on the cusp of a promising career

    đang ở ngưỡng cửa/bình minh của một sự nghiệp đầy hứa hẹn

    "After years of hard work, he found himself on the cusp of a promising career in engineering."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy thấy mình đang ở ngưỡng cửa của một sự nghiệp kỹ thuật đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising career

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc rất tốt trong tương lai.

"She is a promising young actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a promising career ahead of her.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một sự nghiệp đầy hứa hẹn phía trước.
Phủ định
He told me that he didn't want to pursue a promising career in finance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực tài chính.
Nghi vấn
She asked if I thought she had a promising career path.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ cô ấy có một con đường sự nghiệp đầy hứa hẹn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising career".

Sự nghiệp và chế độ trọng dụng nhân tài ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sự nghiệp đầy hứa hẹn' thường gắn liền với ý tưởng về sự tiến bộ liên tục và chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy). Người trẻ được kỳ vọng sẽ phát triển kỹ năng, đạt được các thăng tiến và khẳng định bản thân trong lĩnh vực đã chọn. Một 'promising career' không chỉ là tiềm năng thành công mà còn là sự công nhận tài năng và khả năng thăng tiến dựa trên năng lực và sự cống hiến cá nhân.

Khái niệm 'Công việc mơ ước'

Ý tưởng về một 'sự nghiệp đầy hứa hẹn' cũng thường liên kết với khái niệm 'công việc mơ ước' (dream job) hoặc 'tiếng gọi' (calling) trong văn hóa phương Tây. Một sự nghiệp không chỉ đơn thuần mang lại thu nhập mà còn đem lại sự thỏa mãn cá nhân, niềm đam mê và cơ hội đóng góp ý nghĩa cho xã hội. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc hơn về mục đích và ý nghĩa cuộc sống thông qua công việc.