promising career
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to be successful or very good in the future.
Vietnamese Meaning
Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a promising young actress."
"Cô ấy là một nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng."
-
"He has a promising career ahead of him."
"Anh ấy có một sự nghiệp đầy hứa hẹn phía trước."
-
"A promising career in medicine requires years of study."
"Một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong ngành y đòi hỏi nhiều năm học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promise | lời hứa, tiềm năng |
| Verb | promise | hứa hẹn, cam đoan |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adjective | unpromising | không có triển vọng, không hứa hẹn |
| Noun | career | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Noun | careerist | người chạy theo sự nghiệp (thường với nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | career-minded | có chí tiến thủ trong sự nghiệp, quan tâm đến sự nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'promising' thường được sử dụng để mô tả những người, vật hoặc tình huống có tiềm năng lớn để phát triển và đạt được thành công. Nó nhấn mạnh vào khả năng và cơ hội trong tương lai. Khác với 'hopeful' (hy vọng), 'promising' mang ý nghĩa khách quan hơn, dựa trên những dấu hiệu và bằng chứng hiện tại.
Prepositions
'Promising in': Diễn tả có triển vọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is promising in mathematics.'
'Promising as': Diễn tả có triển vọng như là một cái gì đó. Ví dụ: 'She is promising as a leader.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on a promising career (bắt đầu một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
pursue pursue a promising career (theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
build build a promising career (xây dựng một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
have have a promising career (có một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
ruin ruin a promising career (phá hỏng một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
end end a promising career (chấm dứt một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
a long and a long and promising career (một sự nghiệp dài và đầy hứa hẹn)
-
a brilliant a brilliant promising career (một sự nghiệp sáng chói, đầy hứa hẹn)
-
a burgeoning a burgeoning promising career (một sự nghiệp đang phát triển mạnh mẽ và đầy hứa hẹn)
-
a successful a successful promising career (một sự nghiệp thành công và đầy hứa hẹn)
-
on the path to on the path to a promising career (trên con đường đến một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
the prospect of the prospect of a promising career (triển vọng về một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
Idioms
-
cut short a promising career
cắt ngang một sự nghiệp đầy hứa hẹn (thường do biến cố ngoài ý muốn)
"His illness sadly cut short a promising career in medicine."
(Căn bệnh của anh ấy thật đáng tiếc đã cắt ngang một sự nghiệp y học đầy hứa hẹn.)
-
a promising career ahead of someone
một sự nghiệp đầy hứa hẹn đang chờ đợi ai đó ở phía trước
"With her talent and dedication, she truly has a promising career ahead of her."
(Với tài năng và sự cống hiến của mình, cô ấy thực sự có một sự nghiệp đầy hứa hẹn ở phía trước.)
-
on the cusp of a promising career
đang ở ngưỡng cửa/bình minh của một sự nghiệp đầy hứa hẹn
"After years of hard work, he found himself on the cusp of a promising career in engineering."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy thấy mình đang ở ngưỡng cửa của một sự nghiệp kỹ thuật đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising career
Tính từ (Adjective)Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
"She is a promising young actress."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a promising career ahead of her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một sự nghiệp đầy hứa hẹn phía trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to pursue a promising career in finance. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực tài chính. |
| Nghi vấn | She asked if I thought she had a promising career path. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ cô ấy có một con đường sự nghiệp đầy hứa hẹn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising career".
