(Top Banner Ad)
career history
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

career history

UK: /kəˈrɪə(r) ˈhɪstri/ • US: /kəˈrɪr ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử nghề nghiệp quá trình công tác hồ sơ kinh nghiệm làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of a person's jobs and experience, used when someone is applying for a new job.

Vietnamese Meaning

Lịch sử nghề nghiệp, bản ghi chép về các công việc và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng khi ai đó ứng tuyển vào một công việc mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application form asks for details of your career history."

    "Mẫu đơn ứng tuyển yêu cầu chi tiết về lịch sử nghề nghiệp của bạn."

  • "Applicants should provide a detailed career history with their application."

    "Người nộp đơn nên cung cấp một lịch sử nghề nghiệp chi tiết cùng với đơn đăng ký của họ."

  • "She has an impressive career history in the finance industry."

    "Cô ấy có một lịch sử nghề nghiệp ấn tượng trong ngành tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp
Noun history lịch sử, quá trình
Noun careerist người mưu cầu sự nghiệp (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective historical thuộc về lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria (road for vehicles) / historia (narrative)
Old French
carriere (racecourse) / estoire (story, chronicle)
Middle English
careere / historie
Modern English
career history

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' có nguồn gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là đường đua cho ngựa hoặc xe kéo. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để chỉ 'con đường đời' hoặc sự thăng tiến chuyên môn của một người. Khi kết hợp với 'history' (lịch sử/bản tường thuật), cụm từ này mô tả toàn bộ hành trình 'đua' của một người trên con đường công danh.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một bản tóm tắt hoặc mô tả chi tiết về quá trình làm việc của một người, bao gồm các vị trí đã từng đảm nhiệm, công ty đã làm việc, thời gian làm việc và các thành tựu đạt được. Nó khác với 'resume' (sơ yếu lý lịch) ở chỗ có thể bao gồm thông tin chi tiết hơn và không nhất thiết phải được sử dụng trực tiếp cho mục đích xin việc.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra một khía cạnh cụ thể của lịch sử nghề nghiệp (ví dụ: significant gaps in career history). Sử dụng 'of' để chỉ 'lịch sử nghề nghiệp của ai đó' (ví dụ: analysis of candidate’s career history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career history
  • checkered a checkered career history
    (một lịch sử sự nghiệp thăng trầm (có cả thành công và thất bại/tai tiếng))
  • impressive an impressive career history
    (một lịch sử sự nghiệp ấn tượng)
  • solid a solid career history
    (một quá trình công tác vững chắc, ổn định)
Verb + career history
  • document document your career history
    (ghi lại/hệ thống lại quá trình làm việc của bạn)
  • review review a candidate's career history
    (xem xét lịch sử sự nghiệp của một ứng viên)
  • trace trace someone's career history
    (theo dấu/tìm hiểu quá trình công tác của ai đó)

Idioms

  • A checkered career history

    Một sự nghiệp với nhiều thăng trầm, biến cố hoặc những giai đoạn không mấy vẻ vang.

    "Despite his checkered career history, he was eventually hired for his unique skills."

    (Mặc dù có một lịch sử làm việc khá thăng trầm, cuối cùng anh ấy vẫn được thuê nhờ những kỹ năng độc đáo của mình.)

  • Track record

    Hồ sơ thành tích (thường dùng thay thế cho career history khi muốn nhấn mạnh vào thành quả).

    "She has a proven track record in the sales industry."

    (Cô ấy có một hồ sơ thành tích đã được chứng minh trong ngành bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career history

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử nghề nghiệp, bản ghi chép về các công việc và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng khi ai đó ứng tuyển vào một công việc mới.

"The application form asks for details of your career history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career history".

Tầm quan trọng của CV và LinkedIn

Trong văn hóa phương Tây, 'career history' là cốt lõi của Resume hoặc LinkedIn profile. Người tuyển dụng thường chú trọng vào tính liên tục; những khoảng trống thời gian không làm việc (gap years) thường cần được giải thích rõ ràng để tránh gây nghi ngờ về sự ổn định.

Sự chuyển dịch từ ổn định sang linh hoạt

Trước đây, một 'career history' lý tưởng là làm việc cho 1-2 công ty suốt đời. Tuy nhiên, trong văn hóa hiện đại (đặc biệt là ngành tech), việc thay đổi công việc sau mỗi 2-3 năm được coi là cách để đa dạng hóa kinh nghiệm và tăng mức lương.