career history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record of a person's jobs and experience, used when someone is applying for a new job.
Vietnamese Meaning
Lịch sử nghề nghiệp, bản ghi chép về các công việc và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng khi ai đó ứng tuyển vào một công việc mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application form asks for details of your career history."
"Mẫu đơn ứng tuyển yêu cầu chi tiết về lịch sử nghề nghiệp của bạn."
-
"Applicants should provide a detailed career history with their application."
"Người nộp đơn nên cung cấp một lịch sử nghề nghiệp chi tiết cùng với đơn đăng ký của họ."
-
"She has an impressive career history in the finance industry."
"Cô ấy có một lịch sử nghề nghiệp ấn tượng trong ngành tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | career | sự nghiệp |
| Noun | history | lịch sử, quá trình |
| Noun | careerist | người mưu cầu sự nghiệp (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến một bản tóm tắt hoặc mô tả chi tiết về quá trình làm việc của một người, bao gồm các vị trí đã từng đảm nhiệm, công ty đã làm việc, thời gian làm việc và các thành tựu đạt được. Nó khác với 'resume' (sơ yếu lý lịch) ở chỗ có thể bao gồm thông tin chi tiết hơn và không nhất thiết phải được sử dụng trực tiếp cho mục đích xin việc.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra một khía cạnh cụ thể của lịch sử nghề nghiệp (ví dụ: significant gaps in career history). Sử dụng 'of' để chỉ 'lịch sử nghề nghiệp của ai đó' (ví dụ: analysis of candidate’s career history).
Collocations (Từ đi kèm)
-
checkered a checkered career history (một lịch sử sự nghiệp thăng trầm (có cả thành công và thất bại/tai tiếng))
-
impressive an impressive career history (một lịch sử sự nghiệp ấn tượng)
-
solid a solid career history (một quá trình công tác vững chắc, ổn định)
-
document document your career history (ghi lại/hệ thống lại quá trình làm việc của bạn)
-
review review a candidate's career history (xem xét lịch sử sự nghiệp của một ứng viên)
-
trace trace someone's career history (theo dấu/tìm hiểu quá trình công tác của ai đó)
Idioms
-
A checkered career history
Một sự nghiệp với nhiều thăng trầm, biến cố hoặc những giai đoạn không mấy vẻ vang.
"Despite his checkered career history, he was eventually hired for his unique skills."
(Mặc dù có một lịch sử làm việc khá thăng trầm, cuối cùng anh ấy vẫn được thuê nhờ những kỹ năng độc đáo của mình.)
-
Track record
Hồ sơ thành tích (thường dùng thay thế cho career history khi muốn nhấn mạnh vào thành quả).
"She has a proven track record in the sales industry."
(Cô ấy có một hồ sơ thành tích đã được chứng minh trong ngành bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career history
Danh từLịch sử nghề nghiệp, bản ghi chép về các công việc và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng khi ai đó ứng tuyển vào một công việc mới.
"The application form asks for details of your career history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career history".
