(Top Banner Ad)
work history
B1
noun B1 Nhân sự, Tuyển dụng, Nghề nghiệp

work history

UK: /wɜːk ˈhɪstəri/ • US: /wɜːrk ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử làm việc quá trình công tác kinh nghiệm làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of a person's employment, including details of jobs held, periods of employment, and reasons for leaving.

Vietnamese Meaning

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm thông tin chi tiết về các công việc đã làm, thời gian làm việc và lý do nghỉ việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide a detailed work history with your application."

    "Vui lòng cung cấp lịch sử làm việc chi tiết cùng với đơn xin việc của bạn."

  • "The recruiter was impressed with her extensive work history."

    "Nhà tuyển dụng ấn tượng với lịch sử làm việc phong phú của cô ấy."

  • "He fabricated parts of his work history to appear more qualified."

    "Anh ta bịa đặt một phần lịch sử làm việc của mình để trông có trình độ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
history
English
work history

Nguồn gốc của 'Work History'

Cụm từ 'work history' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện khi việc theo dõi quá trình làm việc của một người trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng phát triển. Nó phản ánh sự cần thiết phải chứng minh kinh nghiệm và kỹ năng làm việc của bạn cho nhà tuyển dụng.

Usage Note

Chỉ bản ghi chính thức hoặc không chính thức về kinh nghiệm làm việc. Thường được sử dụng trong bối cảnh xin việc, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'a gap in your work history' (một khoảng trống trong lịch sử làm việc của bạn); 'focus on your work history' (tập trung vào lịch sử làm việc của bạn). 'In' thường dùng để chỉ sự tồn tại, 'on' để chỉ sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work history
  • detailed detailed work history
    (lịch sử làm việc chi tiết)
  • extensive extensive work history
    (lịch sử làm việc phong phú)
  • spotty spotty work history
    (lịch sử làm việc không liên tục)
Verb + work history
  • provide provide work history
    (cung cấp lịch sử làm việc)
  • review review work history
    (xem xét lịch sử làm việc)
  • verify verify work history
    (xác minh lịch sử làm việc)

Idioms

  • By the sweat of your brow

    bằng mồ hôi công sức của bạn (ám chỉ làm việc chăm chỉ để kiếm sống)

    "He built his company by the sweat of his brow."

    (Anh ấy đã xây dựng công ty của mình bằng mồ hôi công sức.)

  • Climb the career ladder

    leo lên nấc thang sự nghiệp

    "She is determined to climb the career ladder."

    (Cô ấy quyết tâm leo lên nấc thang sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work history

noun
Lật mặt

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm thông tin chi tiết về các công việc đã làm, thời gian làm việc và lý do nghỉ việc.

"Please provide a detailed work history with your application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his work history was so impressive, he was immediately offered the job.
Bởi vì lịch sử làm việc của anh ấy rất ấn tượng, anh ấy đã được đề nghị công việc ngay lập tức.
Phủ định
Unless her work history is carefully reviewed, we won't know if she's qualified.
Trừ khi lịch sử làm việc của cô ấy được xem xét cẩn thận, chúng ta sẽ không biết liệu cô ấy có đủ tiêu chuẩn hay không.
Nghi vấn
If you want to get hired quickly, will you ensure your work history is accurate and detailed?
Nếu bạn muốn được thuê nhanh chóng, bạn có đảm bảo rằng lịch sử làm việc của bạn là chính xác và chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work history".

Tầm quan trọng của 'Work History' ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lịch sử làm việc (work history) đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuyển dụng. Nhà tuyển dụng thường xem xét kỹ lưỡng để đánh giá kinh nghiệm, kỹ năng và sự ổn định của ứng viên. Một lịch sử làm việc rõ ràng và liên tục thường được đánh giá cao.