(Top Banner Ad)
career objectives
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Giáo dục

career objectives

UK: /kəˈrɪər əbˈdʒɛktɪvz/ • US: /kəˈrɪr əbˈdʒɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu nghề nghiệp định hướng nghề nghiệp mục tiêu phát triển sự nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goals related to one's professional life and work.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu liên quan đến sự nghiệp và công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My career objectives include becoming a marketing manager within the next five years."

    "Mục tiêu nghề nghiệp của tôi bao gồm việc trở thành một giám đốc marketing trong vòng năm năm tới."

  • "In my resume, I outlined my career objectives clearly."

    "Trong sơ yếu lý lịch của mình, tôi đã vạch ra các mục tiêu nghề nghiệp một cách rõ ràng."

  • "The interviewer asked me to describe my career objectives."

    "Người phỏng vấn yêu cầu tôi mô tả các mục tiêu nghề nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết
Noun objective mục tiêu, mục đích
Adjective objective khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân)
Noun objectivity tính khách quan, sự vô tư

Synonyms

Antonyms

lack of ambition (thiếu tham vọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon') -> carraria ('carriage road')
Old French
carriere ('racetrack, road')
English
career ('a person's course or progress through life')
Medieval Latin
objectivus ('relating to an object') -> objectum ('thing presented to the mind')
English
objective ('goal, aim')

Sự Nghiệp - Con Đường Đua Của Cuộc Đời

Từ 'career' (sự nghiệp) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đường đua ngựa'. Hãy tưởng tượng cuộc đời và sự nghiệp của bạn như một đường đua. Bạn không chỉ chạy mà còn cần có 'objectives' (mục tiêu) - những cái đích cần hướng tới. Vì vậy, 'career objectives' chính là những cột mốc quan trọng trên đường đua sự nghiệp của bạn.

Usage Note

Cụm từ 'career objectives' thường được sử dụng trong sơ yếu lý lịch, thư xin việc, và các cuộc phỏng vấn xin việc để thể hiện những gì ứng viên mong muốn đạt được trong sự nghiệp của mình. Nó bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Khác với 'career goals' mang tính tổng quát hơn, 'career objectives' thường cụ thể và hướng đến vị trí hoặc vai trò mong muốn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc đạt được mục tiêu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'career objectives in marketing'). Khi sử dụng 'of', ta thường mô tả bản chất của mục tiêu (ví dụ: 'a clear set of career objectives').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career objectives
  • clear career objectives
    (mục tiêu sự nghiệp rõ ràng)
  • long-term career objectives
    (mục tiêu sự nghiệp dài hạn)
  • short-term career objectives
    (mục tiêu sự nghiệp ngắn hạn)
  • specific career objectives
    (mục tiêu sự nghiệp cụ thể)
  • realistic career objectives
    (mục tiêu sự nghiệp thực tế)
Verb + career objectives
  • set career objectives
    (đặt ra mục tiêu sự nghiệp)
  • achieve career objectives
    (đạt được mục tiêu sự nghiệp)
  • define career objectives
    (xác định mục tiêu sự nghiệp)
  • pursue career objectives
    (theo đuổi mục tiêu sự nghiệp)
  • align with your career objectives
    (phù hợp với mục tiêu sự nghiệp của bạn)

Idioms

  • to have one's career objectives in sharp focus

    Hiểu rất rõ ràng và chi tiết về những gì mình muốn đạt được trong sự nghiệp.

    "After the mentoring session, she finally had her career objectives in sharp focus."

    (Sau buổi tư vấn hướng nghiệp, cô ấy cuối cùng cũng xác định được mục tiêu sự nghiệp của mình một cách rõ nét.)

  • one's career objectives are set/written in stone

    Mục tiêu sự nghiệp đã được quyết định một cách cứng nhắc, không thể thay đổi. (Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt).

    "You should be flexible; your career objectives aren't written in stone and can adapt as you grow."

    (Bạn nên linh hoạt; mục tiêu sự nghiệp của bạn không phải là bất di bất dịch và có thể thay đổi khi bạn trưởng thành hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career objectives

Noun Phrase
Lật mặt

Những mục tiêu liên quan đến sự nghiệp và công việc của một người.

"My career objectives include becoming a marketing manager within the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has clear career objectives, doesn't she?
Cô ấy có những mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, phải không?
Phủ định
They don't have any career objectives at the moment, do they?
Họ không có bất kỳ mục tiêu nghề nghiệp nào vào lúc này, phải không?
Nghi vấn
Having career objectives is important, isn't it?
Việc có các mục tiêu nghề nghiệp là quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career objectives".

Mục Tiêu S.M.A.R.T.

Ở các nước phương Tây, khi đặt mục tiêu sự nghiệp, người ta thường sử dụng phương pháp S.M.A.R.T. Đây là một khuôn khổ giúp đảm bảo mục tiêu của bạn rõ ràng và có thể đạt được. S.M.A.R.T. là viết tắt của: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn).

Kế Hoạch 5 Năm (The Five-Year Plan)

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây là 'kế hoạch 5 năm'. Đây là việc một cá nhân tự vạch ra những gì họ muốn đạt được trong sự nghiệp trong 5 năm tới, bao gồm các vị trí, kỹ năng, và thành tựu mong muốn. Việc này thể hiện sự chủ động và tầm nhìn xa trong việc quản lý sự nghiệp cá nhân.