career objectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goals related to one's professional life and work.
Vietnamese Meaning
Những mục tiêu liên quan đến sự nghiệp và công việc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My career objectives include becoming a marketing manager within the next five years."
"Mục tiêu nghề nghiệp của tôi bao gồm việc trở thành một giám đốc marketing trong vòng năm năm tới."
-
"In my resume, I outlined my career objectives clearly."
"Trong sơ yếu lý lịch của mình, tôi đã vạch ra các mục tiêu nghề nghiệp một cách rõ ràng."
-
"The interviewer asked me to describe my career objectives."
"Người phỏng vấn yêu cầu tôi mô tả các mục tiêu nghề nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | career | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Noun | careerist | người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết |
| Noun | objective | mục tiêu, mục đích |
| Adjective | objective | khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân) |
| Noun | objectivity | tính khách quan, sự vô tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'career objectives' thường được sử dụng trong sơ yếu lý lịch, thư xin việc, và các cuộc phỏng vấn xin việc để thể hiện những gì ứng viên mong muốn đạt được trong sự nghiệp của mình. Nó bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Khác với 'career goals' mang tính tổng quát hơn, 'career objectives' thường cụ thể và hướng đến vị trí hoặc vai trò mong muốn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc đạt được mục tiêu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'career objectives in marketing'). Khi sử dụng 'of', ta thường mô tả bản chất của mục tiêu (ví dụ: 'a clear set of career objectives').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear career objectives (mục tiêu sự nghiệp rõ ràng)
-
long-term career objectives (mục tiêu sự nghiệp dài hạn)
-
short-term career objectives (mục tiêu sự nghiệp ngắn hạn)
-
specific career objectives (mục tiêu sự nghiệp cụ thể)
-
realistic career objectives (mục tiêu sự nghiệp thực tế)
-
set career objectives (đặt ra mục tiêu sự nghiệp)
-
achieve career objectives (đạt được mục tiêu sự nghiệp)
-
define career objectives (xác định mục tiêu sự nghiệp)
-
pursue career objectives (theo đuổi mục tiêu sự nghiệp)
-
align with your career objectives (phù hợp với mục tiêu sự nghiệp của bạn)
Idioms
-
to have one's career objectives in sharp focus
Hiểu rất rõ ràng và chi tiết về những gì mình muốn đạt được trong sự nghiệp.
"After the mentoring session, she finally had her career objectives in sharp focus."
(Sau buổi tư vấn hướng nghiệp, cô ấy cuối cùng cũng xác định được mục tiêu sự nghiệp của mình một cách rõ nét.)
-
one's career objectives are set/written in stone
Mục tiêu sự nghiệp đã được quyết định một cách cứng nhắc, không thể thay đổi. (Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt).
"You should be flexible; your career objectives aren't written in stone and can adapt as you grow."
(Bạn nên linh hoạt; mục tiêu sự nghiệp của bạn không phải là bất di bất dịch và có thể thay đổi khi bạn trưởng thành hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career objectives
Noun PhraseNhững mục tiêu liên quan đến sự nghiệp và công việc của một người.
"My career objectives include becoming a marketing manager within the next five years."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has clear career objectives, doesn't she? |
Cô ấy có những mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | They don't have any career objectives at the moment, do they? |
Họ không có bất kỳ mục tiêu nghề nghiệp nào vào lúc này, phải không? |
| Nghi vấn | Having career objectives is important, isn't it? |
Việc có các mục tiêu nghề nghiệp là quan trọng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career objectives".
