career goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aspirations or targets related to one's professional life, outlining the desired direction and achievements in their career.
Vietnamese Meaning
Những khát vọng hoặc mục tiêu liên quan đến cuộc sống nghề nghiệp của một người, vạch ra định hướng và những thành tựu mong muốn trong sự nghiệp của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting clear career goals is essential for professional development."
"Việc thiết lập những mục tiêu sự nghiệp rõ ràng là rất cần thiết cho sự phát triển chuyên môn."
-
"She has ambitious career goals, aiming to become a CEO within ten years."
"Cô ấy có những mục tiêu sự nghiệp đầy tham vọng, hướng tới việc trở thành CEO trong vòng mười năm."
-
"In his performance review, he outlined his career goals for the next year."
"Trong bản đánh giá hiệu suất, anh ấy đã vạch ra các mục tiêu sự nghiệp của mình cho năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Careerist | Người quá tham vọng trong sự nghiệp (đôi khi mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | Careerism | Chủ nghĩa thăng tiến, coi trọng sự nghiệp trên hết |
| Adjective | Goal-oriented | Có định hướng mục tiêu rõ ràng |
| Noun | Goalsetter | Người hay đặt ra các mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Career goals" đề cập đến những mục tiêu cụ thể mà một người đặt ra cho sự nghiệp của mình. Nó khác với "career path" (con đường sự nghiệp), vốn mang tính tổng quát hơn. "Career objectives" thường được dùng tương đương nhưng đôi khi mang tính ngắn hạn hơn.
Prepositions
"In": Đề cập đến việc xác định mục tiêu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in marketing). "For": Đề cập đến mục tiêu hướng tới lợi ích (ví dụ: for personal growth). "Towards": Nhấn mạnh sự tiến bộ hướng tới mục tiêu (ví dụ: towards a leadership position).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve career goals (đạt được các mục tiêu nghề nghiệp)
-
set set career goals (đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp)
-
pursue pursue career goals (theo đuổi các mục tiêu nghề nghiệp)
-
align align with career goals (phù hợp/đồng nhất với mục tiêu nghề nghiệp)
-
long-term long-term career goals (mục tiêu nghề nghiệp dài hạn)
-
ambitious ambitious career goals (mục tiêu nghề nghiệp đầy tham vọng)
-
attainable attainable career goals (mục tiêu nghề nghiệp có thể đạt được)
Idioms
-
Map out career goals
Lên kế hoạch chi tiết cho các mục tiêu nghề nghiệp
"You should spend time to map out your career goals for the next five years."
(Bạn nên dành thời gian để lên kế hoạch chi tiết cho các mục tiêu nghề nghiệp trong 5 năm tới.)
-
Smash your career goals
Hoàn thành xuất sắc các mục tiêu sự nghiệp vượt mong đợi
"With her new promotion, she is really smashing her career goals."
(Với việc vừa được thăng chức, cô ấy thực sự đang hoàn thành xuất sắc các mục tiêu sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career goals
Danh từNhững khát vọng hoặc mục tiêu liên quan đến cuộc sống nghề nghiệp của một người, vạch ra định hướng và những thành tựu mong muốn trong sự nghiệp của họ.
"Setting clear career goals is essential for professional development."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been pursuing her career goals relentlessly for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình không ngừng trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been considering his career goals seriously until he talks to a career counselor. |
Anh ấy sẽ không xem xét mục tiêu nghề nghiệp của mình một cách nghiêm túc cho đến khi anh ấy nói chuyện với một chuyên gia tư vấn nghề nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they have been discussing their career goals with their mentors by the end of the internship? |
Liệu họ đã thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp của mình với những người cố vấn vào cuối kỳ thực tập chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career goals".
