(Top Banner Ad)
career goals
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị, Giáo dục hướng nghiệp

career goals

UK: /kəˈrɪə ɡəʊlz/ • US: /kəˈrɪr ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu nghề nghiệp mục tiêu sự nghiệp định hướng nghề nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aspirations or targets related to one's professional life, outlining the desired direction and achievements in their career.

Vietnamese Meaning

Những khát vọng hoặc mục tiêu liên quan đến cuộc sống nghề nghiệp của một người, vạch ra định hướng và những thành tựu mong muốn trong sự nghiệp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting clear career goals is essential for professional development."

    "Việc thiết lập những mục tiêu sự nghiệp rõ ràng là rất cần thiết cho sự phát triển chuyên môn."

  • "She has ambitious career goals, aiming to become a CEO within ten years."

    "Cô ấy có những mục tiêu sự nghiệp đầy tham vọng, hướng tới việc trở thành CEO trong vòng mười năm."

  • "In his performance review, he outlined his career goals for the next year."

    "Trong bản đánh giá hiệu suất, anh ấy đã vạch ra các mục tiêu sự nghiệp của mình cho năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Careerist Người quá tham vọng trong sự nghiệp (đôi khi mang nghĩa tiêu cực)
Noun Careerism Chủ nghĩa thăng tiến, coi trọng sự nghiệp trên hết
Adjective Goal-oriented Có định hướng mục tiêu rõ ràng
Noun Goalsetter Người hay đặt ra các mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Giáo dục hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus / carraria
Old French
carriere
Middle English
gol
Modern English
career goals

Nguồn gốc từ đường đua

Từ 'career' có nguồn gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là đường đua dành cho ngựa hoặc xe kéo. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để chỉ hành trình công việc của một người. Khi kết hợp với 'goals' (các điểm đích), 'career goals' mô tả những cột mốc mà bạn muốn đạt được trên đường đua sự nghiệp của mình.

Usage Note

"Career goals" đề cập đến những mục tiêu cụ thể mà một người đặt ra cho sự nghiệp của mình. Nó khác với "career path" (con đường sự nghiệp), vốn mang tính tổng quát hơn. "Career objectives" thường được dùng tương đương nhưng đôi khi mang tính ngắn hạn hơn.

Prepositions

in for towards

"In": Đề cập đến việc xác định mục tiêu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in marketing). "For": Đề cập đến mục tiêu hướng tới lợi ích (ví dụ: for personal growth). "Towards": Nhấn mạnh sự tiến bộ hướng tới mục tiêu (ví dụ: towards a leadership position).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career goals
  • achieve achieve career goals
    (đạt được các mục tiêu nghề nghiệp)
  • set set career goals
    (đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp)
  • pursue pursue career goals
    (theo đuổi các mục tiêu nghề nghiệp)
  • align align with career goals
    (phù hợp/đồng nhất với mục tiêu nghề nghiệp)
Adjective + career goals
  • long-term long-term career goals
    (mục tiêu nghề nghiệp dài hạn)
  • ambitious ambitious career goals
    (mục tiêu nghề nghiệp đầy tham vọng)
  • attainable attainable career goals
    (mục tiêu nghề nghiệp có thể đạt được)

Idioms

  • Map out career goals

    Lên kế hoạch chi tiết cho các mục tiêu nghề nghiệp

    "You should spend time to map out your career goals for the next five years."

    (Bạn nên dành thời gian để lên kế hoạch chi tiết cho các mục tiêu nghề nghiệp trong 5 năm tới.)

  • Smash your career goals

    Hoàn thành xuất sắc các mục tiêu sự nghiệp vượt mong đợi

    "With her new promotion, she is really smashing her career goals."

    (Với việc vừa được thăng chức, cô ấy thực sự đang hoàn thành xuất sắc các mục tiêu sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career goals

Danh từ
Lật mặt

Những khát vọng hoặc mục tiêu liên quan đến cuộc sống nghề nghiệp của một người, vạch ra định hướng và những thành tựu mong muốn trong sự nghiệp của họ.

"Setting clear career goals is essential for professional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been pursuing her career goals relentlessly for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình không ngừng trong năm năm.
Phủ định
He won't have been considering his career goals seriously until he talks to a career counselor.
Anh ấy sẽ không xem xét mục tiêu nghề nghiệp của mình một cách nghiêm túc cho đến khi anh ấy nói chuyện với một chuyên gia tư vấn nghề nghiệp.
Nghi vấn
Will they have been discussing their career goals with their mentors by the end of the internship?
Liệu họ đã thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp của mình với những người cố vấn vào cuối kỳ thực tập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career goals".

Tiêu chí SMART

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khi nói đến 'career goals', người ta thường nhắc tới quy tắc SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound). Đây là tiêu chuẩn để đảm bảo các mục tiêu nghề nghiệp không bị mơ hồ mà có thể thực hiện được.

Performance Review

Tại các công ty đa quốc gia, 'career goals' là phần quan trọng nhất trong các buổi đánh giá năng lực định kỳ (Performance Review). Nhân viên thường được yêu cầu trình bày mục tiêu cá nhân để cấp trên hỗ trợ lộ trình thăng tiến.