(Top Banner Ad)
professional aspirations
C1
noun phrase C1 Kinh doanh/Giáo dục/Phát triển cá nhân

professional aspirations

UK: /prəˈfeʃənəl æspəˈreɪʃənz/ • US: /prəˈfɛʃənəl æspəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khát vọng nghề nghiệp tham vọng nghề nghiệp ước mơ sự nghiệp hoài bão nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ambitions or long-term goals related to one's career or professional life.

Vietnamese Meaning

Những tham vọng hoặc mục tiêu dài hạn liên quan đến sự nghiệp hoặc cuộc sống chuyên nghiệp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her professional aspirations include becoming a CEO of a Fortune 500 company."

    "Những tham vọng nghề nghiệp của cô ấy bao gồm việc trở thành Giám đốc điều hành của một công ty nằm trong danh sách Fortune 500."

  • "The company supports employees in achieving their professional aspirations."

    "Công ty hỗ trợ nhân viên đạt được những khát vọng nghề nghiệp của họ."

  • "Discussing your professional aspirations during a job interview can demonstrate your ambition."

    "Thảo luận về những tham vọng nghề nghiệp của bạn trong một cuộc phỏng vấn xin việc có thể chứng minh sự tham vọng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, ngành nghề
Noun professional chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Verb aspire khao khát, mong muốn
Noun aspirant người có hoài bão, ứng cử viên
Adjective aspirational có tính khát vọng, đầy hoài bão

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giáo dục/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
Middle English
profession
English
professional
Latin
aspirare
Old French
aspirer
Middle English
aspiren
English
aspiration

Nguồn gốc của 'Professional'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc ai đó công khai tuyên bố mình có kỹ năng hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như một giáo sĩ hoặc luật sư. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành người có kỹ năng cao trong một nghề nghiệp cụ thể và liên quan đến các tiêu chuẩn đạo đức.

Nguồn gốc của 'Aspirations'

Từ 'aspiration' (khát vọng) có gốc từ tiếng Latin 'aspirare', ghép bởi 'ad-' (hướng tới) và 'spirare' (thở). Nghĩa đen ban đầu là 'thở về phía' hoặc 'thổi vào', sau này phát triển thành nghĩa bóng là 'khao khát mãnh liệt', 'mong muốn đạt được điều gì đó cao cả' như thể bạn đang 'thở' hoặc hướng toàn bộ năng lượng về mục tiêu đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như khi thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp, kế hoạch tương lai hoặc khi viết sơ yếu lý lịch/thư xin việc. Nó nhấn mạnh mong muốn đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực chuyên môn. 'Aspiration' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'goal', ám chỉ một mục tiêu cao cả và đầy tham vọng.

Prepositions

for in

‘Aspirations for’: thường được sử dụng để thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'aspirations for a leadership role'). ‘Aspirations in’: thường được sử dụng để thể hiện tham vọng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'aspirations in the field of medicine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional aspirations
  • high high professional aspirations
    (khát vọng nghề nghiệp cao cả)
  • strong strong professional aspirations
    (khát vọng nghề nghiệp mạnh mẽ)
  • ambitious ambitious professional aspirations
    (khát vọng nghề nghiệp đầy tham vọng)
Verb + professional aspirations
  • nurture nurture professional aspirations
    (nuôi dưỡng khát vọng nghề nghiệp)
  • pursue pursue professional aspirations
    (theo đuổi khát vọng nghề nghiệp)
  • fulfill fulfill professional aspirations
    (hiện thực hóa/đạt được khát vọng nghề nghiệp)
  • realize realize professional aspirations
    (hiện thực hóa/thực hiện khát vọng nghề nghiệp)

Idioms

  • to harbor professional aspirations

    ấp ủ khát vọng nghề nghiệp (trong lòng)

    "She has always harbored professional aspirations of becoming a renowned surgeon."

    (Cô ấy luôn ấp ủ khát vọng nghề nghiệp trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)

  • to realize one's professional aspirations

    hiện thực hóa/thực hiện khát vọng nghề nghiệp của mình

    "Through hard work and dedication, he was able to realize his professional aspirations."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã có thể hiện thực hóa khát vọng nghề nghiệp của mình.)

  • to set one's sights on professional aspirations

    đặt mục tiêu, hướng đến các khát vọng nghề nghiệp

    "From an early age, she set her sights on professional aspirations in the tech industry."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã đặt mục tiêu hướng đến các khát vọng nghề nghiệp trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional aspirations

noun phrase
Lật mặt

Những tham vọng hoặc mục tiêu dài hạn liên quan đến sự nghiệp hoặc cuộc sống chuyên nghiệp của một người.

"Her professional aspirations include becoming a CEO of a Fortune 500 company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has high professional aspirations for her future career.
Cô ấy có những khát vọng nghề nghiệp cao cho sự nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
He does not have any professional aspirations in the field of arts.
Anh ấy không có bất kỳ khát vọng nghề nghiệp nào trong lĩnh vực nghệ thuật.
Nghi vấn
Do you have professional aspirations to become a CEO?
Bạn có khát vọng nghề nghiệp trở thành một CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional aspirations".

Văn hóa theo đuổi sự nghiệp và phát triển cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'khát vọng nghề nghiệp' không chỉ là mong muốn có một công việc, mà còn là hành trình liên tục phát triển kỹ năng, đạt được các mục tiêu thăng tiến và tìm kiếm sự hài lòng trong công việc. Việc đặt ra và theo đuổi các khát vọng này được xem là một phần quan trọng của sự trưởng thành và thành công cá nhân, đòi hỏi sự chủ động và nỗ lực không ngừng.

Khái niệm 'Công việc mơ ước'

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm phổ biến là 'công việc mơ ước' (dream job). Đây là một phần của 'khát vọng nghề nghiệp' lớn hơn, thể hiện mong muốn tìm kiếm một công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn phù hợp sâu sắc với đam mê, tài năng và giá trị cá nhân. Nó khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi, rèn luyện và theo đuổi để đạt được vị trí mà họ thực sự mong muốn, xem công việc là một phần không thể thiếu của hạnh phúc cá nhân.