professional aspirations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ambitions or long-term goals related to one's career or professional life.
Vietnamese Meaning
Những tham vọng hoặc mục tiêu dài hạn liên quan đến sự nghiệp hoặc cuộc sống chuyên nghiệp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her professional aspirations include becoming a CEO of a Fortune 500 company."
"Những tham vọng nghề nghiệp của cô ấy bao gồm việc trở thành Giám đốc điều hành của một công ty nằm trong danh sách Fortune 500."
-
"The company supports employees in achieving their professional aspirations."
"Công ty hỗ trợ nhân viên đạt được những khát vọng nghề nghiệp của họ."
-
"Discussing your professional aspirations during a job interview can demonstrate your ambition."
"Thảo luận về những tham vọng nghề nghiệp của bạn trong một cuộc phỏng vấn xin việc có thể chứng minh sự tham vọng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, ngành nghề |
| Noun | professional | chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
| Verb | aspire | khao khát, mong muốn |
| Noun | aspirant | người có hoài bão, ứng cử viên |
| Adjective | aspirational | có tính khát vọng, đầy hoài bão |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như khi thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp, kế hoạch tương lai hoặc khi viết sơ yếu lý lịch/thư xin việc. Nó nhấn mạnh mong muốn đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực chuyên môn. 'Aspiration' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'goal', ám chỉ một mục tiêu cao cả và đầy tham vọng.
Prepositions
‘Aspirations for’: thường được sử dụng để thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'aspirations for a leadership role'). ‘Aspirations in’: thường được sử dụng để thể hiện tham vọng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'aspirations in the field of medicine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high professional aspirations (khát vọng nghề nghiệp cao cả)
-
strong strong professional aspirations (khát vọng nghề nghiệp mạnh mẽ)
-
ambitious ambitious professional aspirations (khát vọng nghề nghiệp đầy tham vọng)
-
nurture nurture professional aspirations (nuôi dưỡng khát vọng nghề nghiệp)
-
pursue pursue professional aspirations (theo đuổi khát vọng nghề nghiệp)
-
fulfill fulfill professional aspirations (hiện thực hóa/đạt được khát vọng nghề nghiệp)
-
realize realize professional aspirations (hiện thực hóa/thực hiện khát vọng nghề nghiệp)
Idioms
-
to harbor professional aspirations
ấp ủ khát vọng nghề nghiệp (trong lòng)
"She has always harbored professional aspirations of becoming a renowned surgeon."
(Cô ấy luôn ấp ủ khát vọng nghề nghiệp trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)
-
to realize one's professional aspirations
hiện thực hóa/thực hiện khát vọng nghề nghiệp của mình
"Through hard work and dedication, he was able to realize his professional aspirations."
(Nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã có thể hiện thực hóa khát vọng nghề nghiệp của mình.)
-
to set one's sights on professional aspirations
đặt mục tiêu, hướng đến các khát vọng nghề nghiệp
"From an early age, she set her sights on professional aspirations in the tech industry."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã đặt mục tiêu hướng đến các khát vọng nghề nghiệp trong ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional aspirations
noun phraseNhững tham vọng hoặc mục tiêu dài hạn liên quan đến sự nghiệp hoặc cuộc sống chuyên nghiệp của một người.
"Her professional aspirations include becoming a CEO of a Fortune 500 company."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has high professional aspirations for her future career. |
Cô ấy có những khát vọng nghề nghiệp cao cho sự nghiệp tương lai của mình. |
| Phủ định | He does not have any professional aspirations in the field of arts. |
Anh ấy không có bất kỳ khát vọng nghề nghiệp nào trong lĩnh vực nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Do you have professional aspirations to become a CEO? |
Bạn có khát vọng nghề nghiệp trở thành một CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional aspirations".
