(Top Banner Ad)
career training
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Hướng nghiệp

career training

UK: /kəˈrɪə ˈtreɪnɪŋ/ • US: /kəˈrɪr ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo nghề nghiệp huấn luyện nghề nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education and training that prepares individuals for specific jobs or careers.

Vietnamese Meaning

Đào tạo nghề nghiệp: Giáo dục và đào tạo chuẩn bị cho cá nhân các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc hoặc sự nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The college offers career training in various fields, including healthcare and technology."

    "Trường cao đẳng cung cấp đào tạo nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và công nghệ."

  • "Many community colleges offer affordable career training programs."

    "Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các chương trình đào tạo nghề nghiệp giá cả phải chăng."

  • "Career training can help individuals develop the skills they need to succeed in today's job market."

    "Đào tạo nghề nghiệp có thể giúp các cá nhân phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trên thị trường việc làm ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người đào tạo, huấn luyện viên
Noun trainee người được đào tạo, thực tập sinh
Noun careerism chủ nghĩa thăng tiến, sự quá tham vọng trong sự nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus / trahere
Old French
carriere / trainer
Middle English
careere / trainen
Modern English
career training

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carraria', nghĩa là đường dành cho xe ngựa hoặc đường đua. Trong khi đó, 'training' bắt nguồn từ 'trahere' nghĩa là kéo hoặc dẫn dắt. Khi kết hợp lại, 'career training' gợi lên hình ảnh việc rèn luyện và chuẩn bị kỹ lưỡng để một cá nhân có thể vững vàng 'lăn bánh' trên đường đời và sự nghiệp của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc trang bị những kỹ năng thực tế và kiến thức chuyên môn cần thiết để thành công trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Nó thường bao gồm các khóa học, chương trình thực tập, hoặc các hoạt động thực hành khác nhằm giúp người học có được kinh nghiệm thực tế và nâng cao khả năng làm việc. Khác với 'education' mang tính hàn lâm hơn, 'career training' tập trung vào tính ứng dụng cao.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về lĩnh vực đào tạo ('career training in IT'). Khi sử dụng 'for', ta nhấn mạnh mục đích của việc đào tạo ('career training for a specific job').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career training
  • vocational vocational career training
    (đào tạo nghề nghiệp)
  • specialized specialized career training
    (đào tạo nghề nghiệp chuyên sâu)
  • hands-on hands-on career training
    (đào tạo nghề nghiệp thực hành thực tế)
Verb + career training
  • provide provide career training
    (cung cấp chương trình đào tạo nghề)
  • undergo undergo career training
    (trải qua quá trình đào tạo nghề)
  • seek seek career training
    (tìm kiếm cơ hội đào tạo nghề nghiệp)
Career training + Noun
  • program career training program
    (chương trình đào tạo nghề nghiệp)
  • center career training center
    (trung tâm đào tạo nghề nghiệp)

Idioms

  • fast-track career training

    đào tạo nghề cấp tốc để thăng tiến nhanh

    "The company offers fast-track career training for high-potential employees."

    (Công ty cung cấp chương trình đào tạo nghề thăng tiến nhanh cho những nhân viên có tiềm năng cao.)

  • on-the-job career training

    đào tạo nghề trực tiếp trong quá trình làm việc

    "Most of our technicians receive on-the-job career training."

    (Hầu hết các kỹ thuật viên của chúng tôi đều được đào tạo nghề trực tiếp trong khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career training

Danh từ
Lật mặt

Đào tạo nghề nghiệp: Giáo dục và đào tạo chuẩn bị cho cá nhân các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc hoặc sự nghiệp cụ thể.

"The college offers career training in various fields, including healthcare and technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career training".

Học nghề tại Đức và Mỹ

Ở các nước phương Tây như Đức, 'career training' (Apprenticeship) là một con đường rất được coi trọng, song song với đại học. Người trẻ thường tham gia các chương trình đào tạo kép: vừa học lý thuyết tại trường, vừa thực hành tại doanh nghiệp và được trả lương.

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa làm việc hiện đại tại Mỹ và Anh, 'career training' không chỉ dành cho người mới bắt đầu mà là một phần của 'lifelong learning'. Người lao động thường xuyên tham gia các khóa đào tạo lại (reskilling) để thích nghi với công nghệ mới.