(Top Banner Ad)
skills training
B1
Noun B1 Giáo dục, Đào tạo, Phát triển kỹ năng

skills training

UK: /ˈskɪlz ˌtreɪ.nɪŋ/ • US: /ˈskɪlz ˌtreɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo kỹ năng huấn luyện kỹ năng bồi dưỡng kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning or developing skills through education or instruction.

Vietnamese Meaning

Quá trình học hỏi hoặc phát triển các kỹ năng thông qua giáo dục hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides skills training to its employees to improve their productivity."

    "Công ty cung cấp đào tạo kỹ năng cho nhân viên của mình để nâng cao năng suất."

  • "The government is investing in skills training programs to reduce unemployment."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "We offer skills training courses in various fields, including computer programming and graphic design."

    "Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm lập trình máy tính và thiết kế đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, năng lực
Verb train Đào tạo, huấn luyện
Noun trainer Người huấn luyện, giảng viên
Noun trainee Học viên, người được đào tạo
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng
Adjective skilled Có tay nghề, lành nghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Phát triển kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil (distinction, knowledge)
Middle English
skill (reason, knowledge, ability)
Modern English
skill
Old French
trahiner (to drag, draw)
Middle English
trainen (to draw along, instruct)
Modern English
train

Nguồn gốc của 'skills training'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa sự phân biệt hoặc kiến thức, sau này phát triển thành 'khả năng' trong tiếng Anh. Từ 'train' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trahiner' (kéo, lôi đi), dần chuyển nghĩa thành 'huấn luyện, đào tạo' trong tiếng Anh. Cụm từ 'skills training' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, nhấn mạnh quá trình phát triển các năng lực và kỹ năng cụ thể cho công việc hoặc cuộc sống.

Usage Note

‘Skills training’ thường đề cập đến các chương trình đào tạo thực tế, tập trung vào việc trang bị cho người học những kỹ năng cụ thể cần thiết cho một công việc hoặc ngành nghề nào đó. Nó khác với ‘education’ (giáo dục) ở chỗ nhấn mạnh vào tính ứng dụng và thực hành. So với 'professional development', 'skills training' thường tập trung vào việc học các kỹ năng cụ thể hơn là phát triển sự nghiệp tổng thể.

Prepositions

in for

‘Skills training in [lĩnh vực]’ chỉ ra lĩnh vực mà kỹ năng được đào tạo. Ví dụ: ‘skills training in IT’. ‘Skills training for [mục đích]’ chỉ ra mục đích của việc đào tạo. Ví dụ: ‘skills training for new employees’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skills training
  • effective effective skills training
    (đào tạo kỹ năng hiệu quả)
  • practical practical skills training
    (đào tạo kỹ năng thực tế)
  • vocational vocational skills training
    (đào tạo kỹ năng nghề)
  • essential essential skills training
    (đào tạo kỹ năng thiết yếu)
  • hands-on hands-on skills training
    (đào tạo kỹ năng thực hành)
Verb + skills training
  • provide provide skills training
    (cung cấp đào tạo kỹ năng)
  • receive receive skills training
    (nhận đào tạo kỹ năng)
  • undergo undergo skills training
    (trải qua đào tạo kỹ năng)
  • offer offer skills training
    (đề xuất/cung cấp đào tạo kỹ năng)
  • conduct conduct skills training
    (thực hiện đào tạo kỹ năng)
Noun + skills training
  • job job skills training
    (đào tạo kỹ năng nghề nghiệp)
  • communication communication skills training
    (đào tạo kỹ năng giao tiếp)
  • leadership leadership skills training
    (đào tạo kỹ năng lãnh đạo)
  • technical technical skills training
    (đào tạo kỹ năng kỹ thuật)
  • soft soft skills training
    (đào tạo kỹ năng mềm)

Idioms

  • Invest in skills training

    Đầu tư vào đào tạo kỹ năng (dành nguồn lực cho việc phát triển kỹ năng)

    "Companies should invest in skills training to keep their workforce competitive."

    (Các công ty nên đầu tư vào đào tạo kỹ năng để giữ cho lực lượng lao động của họ cạnh tranh.)

  • Bridge the skills gap with skills training

    Thu hẹp khoảng cách kỹ năng thông qua đào tạo kỹ năng

    "The government launched a program to bridge the skills gap with vocational skills training."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình để thu hẹp khoảng cách kỹ năng bằng cách đào tạo kỹ năng nghề.)

  • Access to skills training

    Tiếp cận đào tạo kỹ năng (khả năng tham gia các khóa đào tạo kỹ năng)

    "Providing equal access to skills training is crucial for social mobility."

    (Đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận đào tạo kỹ năng là rất quan trọng cho sự dịch chuyển xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skills training

Noun
Lật mặt

Quá trình học hỏi hoặc phát triển các kỹ năng thông qua giáo dục hoặc hướng dẫn.

"The company provides skills training to its employees to improve their productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was providing skills training to its employees when the pandemic hit.
Công ty đang cung cấp đào tạo kỹ năng cho nhân viên của mình thì đại dịch ập đến.
Phủ định
They were not focusing on skills training; they were more concerned with immediate profits.
Họ đã không tập trung vào đào tạo kỹ năng; họ quan tâm nhiều hơn đến lợi nhuận trước mắt.
Nghi vấn
Were you attending skills training sessions last week?
Bạn có tham gia các buổi đào tạo kỹ năng vào tuần trước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a comprehensive skills training program before the new regulations were introduced.
Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo kỹ năng toàn diện trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
They had not received any skills training prior to starting their new roles, which led to some initial difficulties.
Họ đã không được đào tạo kỹ năng nào trước khi bắt đầu vai trò mới của mình, điều này dẫn đến một số khó khăn ban đầu.
Nghi vấn
Had the employees completed the skills training module before they started working on the project?
Nhân viên đã hoàn thành mô-đun đào tạo kỹ năng trước khi họ bắt đầu làm việc trong dự án chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provided skills training for its employees last year.
Công ty đã cung cấp đào tạo kỹ năng cho nhân viên của mình vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't have skills training available when I joined the team.
Họ không có sẵn các khóa đào tạo kỹ năng khi tôi gia nhập đội.
Nghi vấn
Did the new recruits receive skills training before starting their projects?
Các tân binh có được đào tạo kỹ năng trước khi bắt đầu dự án của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had enrolled in skills training earlier in my career.
Tôi ước tôi đã đăng ký đào tạo kỹ năng sớm hơn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only the company wouldn't cut the budget for skills training every year.
Giá như công ty không cắt giảm ngân sách cho đào tạo kỹ năng mỗi năm.
Nghi vấn
Do you wish you could provide more skills training opportunities for your employees?
Bạn có ước mình có thể cung cấp nhiều cơ hội đào tạo kỹ năng hơn cho nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills training".

Học tập suốt đời và tái đào tạo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và 'tái đào tạo kỹ năng' (reskilling) trở nên vô cùng quan trọng. Đào tạo kỹ năng được xem là chìa khóa để cá nhân và doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh, thích nghi và phát triển trong một thế giới không ngừng biến đổi.

Truyền thống học nghề (Apprenticeship)

Truyền thống học nghề là một hình thức đào tạo kỹ năng lâu đời ở các nước phương Tây, nơi các thợ học việc (apprentices) làm việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một thợ cả (master craftsman) để học hỏi một nghề cụ thể. Mô hình này, nhấn mạnh việc học hỏi qua kinh nghiệm thực tế, là nền tảng của nhiều chương trình đào tạo kỹ năng thực hành và nghề nghiệp hiện đại.