(Top Banner Ad)
skill gap
B2
noun B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

skill gap

UK: /ˈskɪl ɡæp/ • US: /ˈskɪl ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách kỹ năng sự chênh lệch kỹ năng lỗ hổng kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant difference between the skills that employees have and the skills that employers need.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách kỹ năng, hay sự chênh lệch kỹ năng, là sự khác biệt đáng kể giữa các kỹ năng mà nhân viên hiện có và các kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skill gap in the tech industry is widening."

    "Khoảng cách kỹ năng trong ngành công nghệ đang ngày càng nới rộng."

  • "Addressing the skill gap is crucial for economic growth."

    "Giải quyết khoảng cách kỹ năng là rất quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Companies are investing in training programs to bridge the skill gap."

    "Các công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để thu hẹp khoảng cách kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng
Noun gap khoảng cách, lỗ hổng
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective unskilled không có kỹ năng, lao động phổ thông
Verb reskill đào tạo lại kỹ năng
Verb upskill nâng cao kỹ năng
Noun skillset bộ kỹ năng
Noun soft skills kỹ năng mềm
Noun hard skills kỹ năng cứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
skill gap

Nguồn gốc của 'skill' và 'gap'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ('Old Norse') 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Từ 'gap' cũng đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'gap', có nghĩa là 'khoảng trống, khe hở'. Cả hai từ này đều đã được hấp thụ vào tiếng Anh Trung cổ trước khi phát triển thành dạng hiện đại.

Sự ra đời của 'skill gap'

'Skill gap' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về thị trường lao động, giáo dục và phát triển nguồn nhân lực từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'kỹ năng' và 'khoảng trống' để mô tả sự thiếu hụt hoặc khác biệt giữa kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu và kỹ năng mà người lao động hiện có.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thị trường lao động khi người lao động không có đủ các kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của các công việc hiện tại hoặc các công việc trong tương lai. Nó có thể đề cập đến một kỹ năng cụ thể (ví dụ: kỹ năng lập trình) hoặc một nhóm các kỹ năng (ví dụ: kỹ năng mềm).

Prepositions

in between

* in: Sử dụng khi nói về khoảng cách kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a skill gap in data science').
* between: Sử dụng khi so sánh kỹ năng của người lao động và yêu cầu của công việc (ví dụ: 'the skill gap between graduates and employer expectations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill gap
  • widening widening skill gap
    (khoảng cách kỹ năng ngày càng mở rộng)
  • critical critical skill gap
    (khoảng cách kỹ năng nghiêm trọng)
  • digital digital skill gap
    (khoảng cách kỹ năng số)
  • emerging emerging skill gap
    (khoảng cách kỹ năng mới nổi)
Verb + skill gap
  • address address a skill gap
    (giải quyết một khoảng cách kỹ năng)
  • bridge bridge the skill gap
    (thu hẹp/lấp đầy khoảng cách kỹ năng)
  • identify identify skill gaps
    (xác định các khoảng cách kỹ năng)
  • tackle tackle the skill gap
    (xử lý vấn đề khoảng cách kỹ năng)
Noun + skill gap (modifying 'skill gap')
  • workforce workforce skill gap
    (khoảng cách kỹ năng của lực lượng lao động)
  • industry industry skill gap
    (khoảng cách kỹ năng trong ngành công nghiệp)
  • talent talent skill gap
    (khoảng cách kỹ năng về nhân tài)

Idioms

  • closing the skill gap

    hành động thu hẹp hoặc loại bỏ khoảng cách kỹ năng, thường thông qua đào tạo và phát triển.

    "Many companies are investing in training programs aimed at closing the skill gap among their employees."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo nhằm thu hẹp khoảng cách kỹ năng giữa các nhân viên của họ.)

  • addressing the skill gap

    giải quyết vấn đề khoảng cách kỹ năng, tìm kiếm các giải pháp để khắc phục sự thiếu hụt.

    "Governments worldwide are addressing the skill gap in technology through new educational initiatives."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang giải quyết khoảng cách kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông qua các sáng kiến giáo dục mới.)

  • a growing skill gap

    một khoảng cách kỹ năng đang ngày càng lớn dần, trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian.

    "The rapid pace of technological change is leading to a growing skill gap in many sectors."

    (Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng đang dẫn đến một khoảng cách kỹ năng ngày càng lớn trong nhiều lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill gap

noun
Lật mặt

Khoảng cách kỹ năng, hay sự chênh lệch kỹ năng, là sự khác biệt đáng kể giữa các kỹ năng mà nhân viên hiện có và các kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu.

"The skill gap in the tech industry is widening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill gap".

Tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và phân tích dữ liệu đã tạo ra những 'khoảng cách kỹ năng' mới. Nhiều công việc truyền thống đang được thay thế hoặc yêu cầu các kỹ năng số phức tạp hơn, buộc người lao động phải học hỏi và thích nghi liên tục để không bị tụt hậu.

Tầm quan trọng của học tập suốt đời

Khái niệm 'skill gap' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời (lifelong learning). Trong một thế giới thay đổi liên tục, việc 'nâng cao kỹ năng' (upskilling) và 'đào tạo lại kỹ năng' (reskilling) không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà còn là chiến lược cốt lõi của các doanh nghiệp và chính phủ nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế.