(Top Banner Ad)
carefully assemble
B1
Trạng từ + Động từ B1 Sản xuất, Kỹ thuật, Hướng dẫn sử dụng

carefully assemble

UK: /ˈkeəfəli əˈsɛmbəl/ • US: /ˈkerfəli əˈsɛmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp cẩn thận tập hợp cẩn thận xây dựng cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something together carefully and with attention to detail.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc tập hợp cái gì đó một cách cẩn thận và chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please carefully assemble the model airplane according to the instructions."

    "Vui lòng lắp ráp cẩn thận mô hình máy bay theo hướng dẫn."

  • "You must carefully assemble the furniture to avoid damaging it."

    "Bạn phải lắp ráp đồ đạc cẩn thận để tránh làm hỏng nó."

  • "The engineer carefully assembled the delicate instrument."

    "Kỹ sư lắp ráp cẩn thận dụng cụ tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carefulness Sự cẩn thận, sự thận trọng
Noun Assembly Sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp, hoặc một cuộc hội họp
Verb Reassemble Lắp ráp lại từ đầu
Noun Assemblage Sự tập hợp, sự thu gom các vật dụng

Synonyms

meticulously assemble (lắp ráp tỉ mỉ)precisely assemble (lắp ráp chính xác)attentively assemble (lắp ráp chu đáo)

Antonyms

carelessly disassemble (tháo rời một cách bất cẩn)haphazardly assemble (lắp ráp một cách ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Hướng dẫn sử dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gar- (to cry out / care)
Old English
cearu / carian (sorrow / to be anxious)
Latin
ad- + simul (to / together)
Old French
assembler (to bring together)
Middle English
carefully + assemblen

Sự tiến hóa của từ Care

Từ 'care' trong 'carefully' ban đầu trong tiếng Anh cổ không chỉ sự cẩn thận mà là sự lo âu, đau buồn. Qua thời gian, nó chuyển từ trạng thái cảm xúc sang hành động chú ý và thận trọng để tránh sai sót.

Nguồn gốc từ Assemble

Từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'assimulare', kết hợp giữa 'ad' (đến) và 'simul' (cùng lúc). Nó gợi lên hình ảnh việc đưa các mảnh rời rạc về cùng một vị trí để tạo thành một thực thể thống nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và chính xác trong quá trình lắp ráp. Nó thường được sử dụng khi lắp ráp các vật dụng phức tạp hoặc dễ vỡ. So với chỉ 'assemble', cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh cách thức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Carefully assemble + Noun
  • the pieces carefully assemble the pieces
    (cẩn thận lắp ráp các mảnh ghép)
  • a team carefully assemble a team of experts
    (cẩn thận tập hợp một đội ngũ chuyên gia)
  • the furniture carefully assemble the IKEA furniture
    (cẩn thận lắp ráp đồ nội thất)
Verb + carefully assemble
  • need to you need to carefully assemble the components
    (bạn cần phải lắp ráp các thành phần một cách cẩn thận)
  • proceed to proceed to carefully assemble the device
    (tiến hành lắp ráp thiết bị một cách cẩn thận)

Idioms

  • Piece together

    Xâu chuỗi các sự kiện hoặc thông tin (tương tự việc lắp ráp cẩn thận)

    "The detectives had to carefully assemble the facts to piece together what happened."

    (Các thám tử đã phải cẩn thận tập hợp các sự kiện để xâu chuỗi lại những gì đã xảy ra.)

  • Put heads together

    Hội ý, cùng nhau tập hợp ý tưởng

    "They carefully assembled their ideas by putting their heads together."

    (Họ đã cẩn thận tập hợp các ý tưởng bằng cách cùng nhau hội ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefully assemble

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Lắp ráp hoặc tập hợp cái gì đó một cách cẩn thận và chú ý đến chi tiết.

"Please carefully assemble the model airplane according to the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carefully assemble the model airplane.
Hãy lắp ráp cẩn thận chiếc máy bay mô hình.
Phủ định
Don't assemble the furniture carelessly.
Đừng lắp ráp đồ nội thất một cách cẩu thả.
Nghi vấn
Please assemble the parts carefully.
Làm ơn lắp ráp các bộ phận một cách cẩn thận.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had carefully assembled the model airplane before the contest started.
Họ đã lắp ráp cẩn thận chiếc máy bay mô hình trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
She had not carefully assembled the furniture, so it was wobbly.
Cô ấy đã không lắp ráp cẩn thận đồ nội thất, vì vậy nó bị lung lay.
Nghi vấn
Had he carefully assembled the components before testing the device?
Anh ấy đã lắp ráp cẩn thận các thành phần trước khi kiểm tra thiết bị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully assemble".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'carefully assemble' (tự tay lắp ráp cẩn thận) đồ nội thất hoặc mô hình là một sở thích phổ biến, thể hiện tính kiên nhẫn và sự trân trọng giá trị lao động cá nhân.

Kỹ thuật chế tác đồng hồ Thụy Sĩ

Cụm từ này thường được dùng để mô tả nghệ thuật chế tác đồng hồ cao cấp, nơi hàng trăm bộ phận siêu nhỏ phải được lắp ráp cực kỳ tỉ mỉ để đạt độ chính xác hoàn hảo.