carefully assemble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lắp ráp hoặc tập hợp cái gì đó một cách cẩn thận và chú ý đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please carefully assemble the model airplane according to the instructions."
"Vui lòng lắp ráp cẩn thận mô hình máy bay theo hướng dẫn."
-
"You must carefully assemble the furniture to avoid damaging it."
"Bạn phải lắp ráp đồ đạc cẩn thận để tránh làm hỏng nó."
-
"The engineer carefully assembled the delicate instrument."
"Kỹ sư lắp ráp cẩn thận dụng cụ tinh vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Carefulness | Sự cẩn thận, sự thận trọng |
| Noun | Assembly | Sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp, hoặc một cuộc hội họp |
| Verb | Reassemble | Lắp ráp lại từ đầu |
| Noun | Assemblage | Sự tập hợp, sự thu gom các vật dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và chính xác trong quá trình lắp ráp. Nó thường được sử dụng khi lắp ráp các vật dụng phức tạp hoặc dễ vỡ. So với chỉ 'assemble', cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh cách thức thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the pieces carefully assemble the pieces (cẩn thận lắp ráp các mảnh ghép)
-
a team carefully assemble a team of experts (cẩn thận tập hợp một đội ngũ chuyên gia)
-
the furniture carefully assemble the IKEA furniture (cẩn thận lắp ráp đồ nội thất)
-
need to you need to carefully assemble the components (bạn cần phải lắp ráp các thành phần một cách cẩn thận)
-
proceed to proceed to carefully assemble the device (tiến hành lắp ráp thiết bị một cách cẩn thận)
Idioms
-
Piece together
Xâu chuỗi các sự kiện hoặc thông tin (tương tự việc lắp ráp cẩn thận)
"The detectives had to carefully assemble the facts to piece together what happened."
(Các thám tử đã phải cẩn thận tập hợp các sự kiện để xâu chuỗi lại những gì đã xảy ra.)
-
Put heads together
Hội ý, cùng nhau tập hợp ý tưởng
"They carefully assembled their ideas by putting their heads together."
(Họ đã cẩn thận tập hợp các ý tưởng bằng cách cùng nhau hội ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefully assemble
Trạng từ + Động từLắp ráp hoặc tập hợp cái gì đó một cách cẩn thận và chú ý đến chi tiết.
"Please carefully assemble the model airplane according to the instructions."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully assemble the model airplane. |
Hãy lắp ráp cẩn thận chiếc máy bay mô hình. |
| Phủ định | Don't assemble the furniture carelessly. |
Đừng lắp ráp đồ nội thất một cách cẩu thả. |
| Nghi vấn | Please assemble the parts carefully. |
Làm ơn lắp ráp các bộ phận một cách cẩn thận. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had carefully assembled the model airplane before the contest started. |
Họ đã lắp ráp cẩn thận chiếc máy bay mô hình trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | She had not carefully assembled the furniture, so it was wobbly. |
Cô ấy đã không lắp ráp cẩn thận đồ nội thất, vì vậy nó bị lung lay. |
| Nghi vấn | Had he carefully assembled the components before testing the device? |
Anh ấy đã lắp ráp cẩn thận các thành phần trước khi kiểm tra thiết bị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully assemble".
