caregiver neglect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The failure of a caregiver to provide needed care, treatment, food, clothing, shelter, supervision, medical services, or other necessities for a dependent individual.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết, điều trị, thức ăn, quần áo, nơi ở, giám sát, dịch vụ y tế, hoặc các nhu yếu phẩm khác cho một cá nhân phụ thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Caregiver neglect can have devastating consequences for vulnerable individuals."
"Sự thiếu sót của người chăm sóc có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho những cá nhân dễ bị tổn thương."
-
"The investigation revealed evidence of caregiver neglect at the nursing home."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng về sự thiếu sót của người chăm sóc tại viện dưỡng lão."
-
"Symptoms of caregiver neglect can include malnutrition and poor hygiene."
"Các triệu chứng của sự thiếu sót của người chăm sóc có thể bao gồm suy dinh dưỡng và vệ sinh kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Noun | neglect | sự bỏ mặc, sự thờ ơ |
| Adjective | neglectful | sao nhãng, cẩu thả |
| Noun | negligence | sự sơ suất (thường dùng trong pháp lý) |
| Verb | neglect | bỏ bê, bỏ mặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội để chỉ hành vi vi phạm trách nhiệm của người chăm sóc. Nó nhấn mạnh sự thụ động, tức là sự thất bại trong việc thực hiện những hành động cần thiết, chứ không phải là hành động gây hại trực tiếp.
Prepositions
‘Neglect of’ nhấn mạnh sự thiếu hụt trong việc cung cấp một thứ cụ thể (ví dụ: neglect of hygiene). ‘Neglect in’ nhấn mạnh sự thiếu hụt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: neglect in providing emotional support).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intentional intentional caregiver neglect (sự bỏ mặc có chủ ý của người chăm sóc)
-
severe severe caregiver neglect (sự bỏ mặc nghiêm trọng của người chăm sóc)
-
unintentional unintentional caregiver neglect (sự bỏ mặc không cố ý (thường do kiệt sức))
-
report report caregiver neglect (báo cáo hành vi bỏ mặc người bệnh/người già)
-
investigate investigate caregiver neglect (điều tra sự bỏ mặc của người chăm sóc)
-
prevent prevent caregiver neglect (ngăn chặn sự bỏ mặc của người chăm sóc)
Idioms
-
fall through the cracks
bị bỏ quên, bị rơi vào quên lãng (thường dùng khi nói về nạn nhân của sự bỏ mặc)
"Without proper monitoring, many elderly people fall through the cracks due to caregiver neglect."
(Nếu không có sự giám sát đúng đắn, nhiều người già sẽ bị bỏ quên do sự thờ ơ của người chăm sóc.)
-
turn a blind eye
nhắm mắt làm ngơ
"The authorities were accused of turning a blind eye to the ongoing caregiver neglect in the nursing home."
(Chính quyền bị cáo buộc đã nhắm mắt làm ngơ trước tình trạng bỏ mặc người bệnh đang diễn ra tại viện dưỡng lão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caregiver neglect
Danh từSự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết, điều trị, thức ăn, quần áo, nơi ở, giám sát, dịch vụ y tế, hoặc các nhu yếu phẩm khác cho một cá nhân phụ thuộc.
"Caregiver neglect can have devastating consequences for vulnerable individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver neglect".
