(Top Banner Ad)
caregiver neglect
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Y tế, Luật pháp

caregiver neglect

UK: /ˈkeəˌɡɪvə nɪˈɡlɛkt/ • US: /ˈkerˌɡɪvər nɪˈɡlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê của người chăm sóc sự thiếu sót trong chăm sóc sự lơ là của người chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of a caregiver to provide needed care, treatment, food, clothing, shelter, supervision, medical services, or other necessities for a dependent individual.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết, điều trị, thức ăn, quần áo, nơi ở, giám sát, dịch vụ y tế, hoặc các nhu yếu phẩm khác cho một cá nhân phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caregiver neglect can have devastating consequences for vulnerable individuals."

    "Sự thiếu sót của người chăm sóc có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho những cá nhân dễ bị tổn thương."

  • "The investigation revealed evidence of caregiver neglect at the nursing home."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng về sự thiếu sót của người chăm sóc tại viện dưỡng lão."

  • "Symptoms of caregiver neglect can include malnutrition and poor hygiene."

    "Các triệu chứng của sự thiếu sót của người chăm sóc có thể bao gồm suy dinh dưỡng và vệ sinh kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc
Noun neglect sự bỏ mặc, sự thờ ơ
Adjective neglectful sao nhãng, cẩu thả
Noun negligence sự sơ suất (thường dùng trong pháp lý)
Verb neglect bỏ bê, bỏ mặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (care) / *leg- (neglect)
Latin
neglegere (not to pick up/disregard)
Old English
caru (sorrow/care) + giefan (to give)
Middle English
caregiver + neglecten

Nguồn gốc của sự mâu thuẫn

Từ này là sự kết hợp giữa 'caregiver' (người chăm sóc) và 'neglect' (sự bỏ mặc). Trong khi 'care' có nguồn gốc từ sự lo âu và quan tâm, 'neglect' lại đến từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không nhặt lên' hoặc 'lờ đi'. Thuật ngữ ghép này phản ánh một tình trạng bi kịch: khi người có trách nhiệm quan tâm lại chọn cách lờ đi nhu cầu của người phụ thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội để chỉ hành vi vi phạm trách nhiệm của người chăm sóc. Nó nhấn mạnh sự thụ động, tức là sự thất bại trong việc thực hiện những hành động cần thiết, chứ không phải là hành động gây hại trực tiếp.

Prepositions

of in

‘Neglect of’ nhấn mạnh sự thiếu hụt trong việc cung cấp một thứ cụ thể (ví dụ: neglect of hygiene). ‘Neglect in’ nhấn mạnh sự thiếu hụt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: neglect in providing emotional support).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiver neglect
  • intentional intentional caregiver neglect
    (sự bỏ mặc có chủ ý của người chăm sóc)
  • severe severe caregiver neglect
    (sự bỏ mặc nghiêm trọng của người chăm sóc)
  • unintentional unintentional caregiver neglect
    (sự bỏ mặc không cố ý (thường do kiệt sức))
Verb + caregiver neglect
  • report report caregiver neglect
    (báo cáo hành vi bỏ mặc người bệnh/người già)
  • investigate investigate caregiver neglect
    (điều tra sự bỏ mặc của người chăm sóc)
  • prevent prevent caregiver neglect
    (ngăn chặn sự bỏ mặc của người chăm sóc)

Idioms

  • fall through the cracks

    bị bỏ quên, bị rơi vào quên lãng (thường dùng khi nói về nạn nhân của sự bỏ mặc)

    "Without proper monitoring, many elderly people fall through the cracks due to caregiver neglect."

    (Nếu không có sự giám sát đúng đắn, nhiều người già sẽ bị bỏ quên do sự thờ ơ của người chăm sóc.)

  • turn a blind eye

    nhắm mắt làm ngơ

    "The authorities were accused of turning a blind eye to the ongoing caregiver neglect in the nursing home."

    (Chính quyền bị cáo buộc đã nhắm mắt làm ngơ trước tình trạng bỏ mặc người bệnh đang diễn ra tại viện dưỡng lão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver neglect

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết, điều trị, thức ăn, quần áo, nơi ở, giám sát, dịch vụ y tế, hoặc các nhu yếu phẩm khác cho một cá nhân phụ thuộc.

"Caregiver neglect can have devastating consequences for vulnerable individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver neglect".

Bối cảnh pháp lý tại phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và Anh, 'caregiver neglect' không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là một tội danh pháp lý nghiêm trọng. Có các luật 'Mandatory Reporting' yêu cầu các chuyên gia y tế phải báo cáo ngay lập tức nếu nghi ngờ có sự bỏ mặc.

Áp lực của 'Thế hệ kẹp chả' (Sandwich Generation)

Khái niệm này chỉ những người phải chăm sóc cả con cái và cha mẹ già cùng lúc. Áp lực tâm lý và tài chính cực lớn lên nhóm này thường là nguyên nhân dẫn đến 'unintentional caregiver neglect' (bỏ mặc không cố ý) do kiệt sức (burnout).