adequate care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Care that is good enough; sufficient and acceptable care.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc đầy đủ; sự chăm sóc vừa đủ và chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital provided adequate care to all patients."
"Bệnh viện đã cung cấp sự chăm sóc đầy đủ cho tất cả bệnh nhân."
-
"The child was not receiving adequate care at home."
"Đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc đầy đủ tại nhà."
-
"It is the doctor's responsibility to provide adequate care."
"Bác sĩ có trách nhiệm cung cấp sự chăm sóc đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adequacy | sự đầy đủ, sự thích đáng |
| Adverb | adequately | một cách đầy đủ, thích đáng |
| Adjective | inadequate | không đầy đủ, không thích đáng |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adequate care" đề cập đến mức độ chăm sóc đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu. Nó không nhất thiết phải là sự chăm sóc tốt nhất hoặc lý tưởng, nhưng nó đủ để đảm bảo an toàn, sức khỏe và hạnh phúc của đối tượng được chăm sóc. Sự khác biệt với "optimal care" (chăm sóc tối ưu) là "adequate care" chỉ dừng lại ở mức đủ, trong khi "optimal care" hướng đến sự hoàn hảo.
Ví dụ, trong y tế, "adequate care" có thể bao gồm việc cung cấp thuốc men, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và theo dõi tình trạng bệnh nhân một cách thường xuyên. Trong chăm sóc trẻ em, nó có thể bao gồm việc cung cấp thức ăn, chỗ ở, và sự giám sát cần thiết.
Prepositions
Thường đi với 'in' để chỉ bối cảnh, hoặc 'for' để chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc. Ví dụ: 'adequate care in nursing homes' (sự chăm sóc đầy đủ trong viện dưỡng lão), 'adequate care for the elderly' (sự chăm sóc đầy đủ cho người cao tuổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide adequate care (cung cấp sự chăm sóc đầy đủ)
-
receive receive adequate care (nhận được sự chăm sóc đầy đủ)
-
ensure ensure adequate care (đảm bảo sự chăm sóc đầy đủ)
-
need need adequate care (cần sự chăm sóc đầy đủ)
-
lack lack adequate care (thiếu sự chăm sóc đầy đủ)
-
proper proper adequate care (chăm sóc đầy đủ đúng cách/phù hợp)
-
regular regular adequate care (chăm sóc đầy đủ thường xuyên)
-
for for adequate care (cho sự chăm sóc đầy đủ)
-
with with adequate care (với sự chăm sóc đầy đủ)
-
under under adequate care (dưới sự chăm sóc đầy đủ)
Idioms
-
Take adequate care of something/someone
Đảm bảo chăm sóc đầy đủ cho cái gì/ai đó; trông nom cẩn thận.
"It's important to take adequate care of your elderly parents."
(Điều quan trọng là phải chăm sóc đầy đủ cho cha mẹ già của bạn.)
-
Under adequate care
Dưới sự chăm sóc đầy đủ/thích đáng.
"The patient is recovering well under adequate care."
(Bệnh nhân đang hồi phục tốt dưới sự chăm sóc đầy đủ.)
-
Exercise adequate care
Thực hiện sự cẩn trọng/chăm sóc đầy đủ (trong công việc, nghĩa vụ).
"Professionals must exercise adequate care when handling client data."
(Các chuyên gia phải thực hiện sự cẩn trọng đầy đủ khi xử lý dữ liệu của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate care
Cụm danh từSự chăm sóc đầy đủ; sự chăm sóc vừa đủ và chấp nhận được.
"The hospital provided adequate care to all patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate care".
