(Top Banner Ad)
adequate care
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Y tế, Pháp luật, Chăm sóc trẻ em,...)

adequate care

UK: /ˈædɪkwət keər/ • US: /ˈædɪkwət ker/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăm sóc đầy đủ sự chăm sóc thỏa đáng sự chăm sóc vừa đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care that is good enough; sufficient and acceptable care.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc đầy đủ; sự chăm sóc vừa đủ và chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital provided adequate care to all patients."

    "Bệnh viện đã cung cấp sự chăm sóc đầy đủ cho tất cả bệnh nhân."

  • "The child was not receiving adequate care at home."

    "Đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc đầy đủ tại nhà."

  • "It is the doctor's responsibility to provide adequate care."

    "Bác sĩ có trách nhiệm cung cấp sự chăm sóc đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích đáng
Adjective inadequate không đầy đủ, không thích đáng
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun caregiver người chăm sóc
Noun carelessness sự bất cẩn
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

sufficient care (sự chăm sóc đầy đủ, vừa đủ)reasonable care (sự chăm sóc hợp lý)appropriate care (sự chăm sóc thích hợp)

Antonyms

inadequate care (sự chăm sóc không đầy đủ)negligent care (sự chăm sóc cẩu thả, tắc trách)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Y tế, Pháp luật, Chăm sóc trẻ em,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
adaequare (to equalize)
Latin
adaequatus (made equal)
Old French
adequat
English
adequate

Nguồn gốc của "adequate"

Từ "adequate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequus" (nghĩa là "bằng, ngang bằng"). Sau đó phát triển thành "adaequare" ("làm cho bằng nhau") và "adaequatus" ("đã được làm cho bằng nhau"). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa "đủ, thích đáng".

Nguồn gốc của "care"

Từ "care" có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*karō" ("nỗi buồn, than vãn"). Trong tiếng Anh cổ "caru" mang nghĩa "nỗi lo, gánh nặng". Dần dần, nghĩa của "care" chuyển dịch thành "sự quan tâm, chăm sóc, trách nhiệm", đặc biệt khi nói về việc đáp ứng nhu cầu của ai đó.

"Adequate care" là gì?

Khi kết hợp lại, "adequate care" mang ý nghĩa "sự chăm sóc đầy đủ, thích đáng", tức là đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, hoặc đủ tiêu chuẩn về chất lượng và số lượng cần thiết.

Usage Note

"Adequate care" đề cập đến mức độ chăm sóc đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu. Nó không nhất thiết phải là sự chăm sóc tốt nhất hoặc lý tưởng, nhưng nó đủ để đảm bảo an toàn, sức khỏe và hạnh phúc của đối tượng được chăm sóc. Sự khác biệt với "optimal care" (chăm sóc tối ưu) là "adequate care" chỉ dừng lại ở mức đủ, trong khi "optimal care" hướng đến sự hoàn hảo.

Ví dụ, trong y tế, "adequate care" có thể bao gồm việc cung cấp thuốc men, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và theo dõi tình trạng bệnh nhân một cách thường xuyên. Trong chăm sóc trẻ em, nó có thể bao gồm việc cung cấp thức ăn, chỗ ở, và sự giám sát cần thiết.

Prepositions

in for

Thường đi với 'in' để chỉ bối cảnh, hoặc 'for' để chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc. Ví dụ: 'adequate care in nursing homes' (sự chăm sóc đầy đủ trong viện dưỡng lão), 'adequate care for the elderly' (sự chăm sóc đầy đủ cho người cao tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adequate care
  • provide provide adequate care
    (cung cấp sự chăm sóc đầy đủ)
  • receive receive adequate care
    (nhận được sự chăm sóc đầy đủ)
  • ensure ensure adequate care
    (đảm bảo sự chăm sóc đầy đủ)
  • need need adequate care
    (cần sự chăm sóc đầy đủ)
  • lack lack adequate care
    (thiếu sự chăm sóc đầy đủ)
Adjective + adequate care
  • proper proper adequate care
    (chăm sóc đầy đủ đúng cách/phù hợp)
  • regular regular adequate care
    (chăm sóc đầy đủ thường xuyên)
Preposition + adequate care
  • for for adequate care
    (cho sự chăm sóc đầy đủ)
  • with with adequate care
    (với sự chăm sóc đầy đủ)
  • under under adequate care
    (dưới sự chăm sóc đầy đủ)

Idioms

  • Take adequate care of something/someone

    Đảm bảo chăm sóc đầy đủ cho cái gì/ai đó; trông nom cẩn thận.

    "It's important to take adequate care of your elderly parents."

    (Điều quan trọng là phải chăm sóc đầy đủ cho cha mẹ già của bạn.)

  • Under adequate care

    Dưới sự chăm sóc đầy đủ/thích đáng.

    "The patient is recovering well under adequate care."

    (Bệnh nhân đang hồi phục tốt dưới sự chăm sóc đầy đủ.)

  • Exercise adequate care

    Thực hiện sự cẩn trọng/chăm sóc đầy đủ (trong công việc, nghĩa vụ).

    "Professionals must exercise adequate care when handling client data."

    (Các chuyên gia phải thực hiện sự cẩn trọng đầy đủ khi xử lý dữ liệu của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate care

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc đầy đủ; sự chăm sóc vừa đủ và chấp nhận được.

"The hospital provided adequate care to all patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate care".

Tiêu chuẩn chăm sóc (Standard of Care)

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế và pháp lý ở các nước phương Tây, khái niệm "tiêu chuẩn chăm sóc" (standard of care) là rất quan trọng. Nó đề cập đến mức độ chăm sóc mà một người có trình độ chuyên môn hợp lý (ví dụ: bác sĩ, luật sư) sẽ cung cấp trong những trường hợp tương tự. Việc không cung cấp "adequate care" theo tiêu chuẩn này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Trách nhiệm chăm sóc (Duty of Care)

"Trách nhiệm chăm sóc" là một khái niệm pháp lý phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong luật bồi thường thiệt hại. Nó ám chỉ một nghĩa vụ pháp lý phải tránh gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho người khác, đòi hỏi cá nhân hoặc tổ chức phải hành động với sự cẩn trọng hợp lý để không gây hại. Việc không thực hiện "adequate care" có thể bị coi là vi phạm trách nhiệm này.