(Top Banner Ad)
failure to provide care
C1
Danh từ C1 Luật, Y tế, Xã hội

failure to provide care

UK: /ˈfeɪljə(r)/ • US: /ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sót trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc không cung cấp dịch vụ chăm sóc sự tắc trách trong việc chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The omission or inability to do something required or expected; lack of success.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó được yêu cầu hoặc mong đợi; sự thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation focused on the hospital's failure to provide adequate care to the patient."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc bệnh viện không cung cấp sự chăm sóc đầy đủ cho bệnh nhân."

  • "The lawsuit alleged failure to provide care and medical negligence."

    "Vụ kiện cáo buộc việc không cung cấp sự chăm sóc và sự sơ suất y tế."

  • "Failure to provide adequate care can result in serious consequences for the patient."

    "Việc không cung cấp sự chăm sóc đầy đủ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự không thực hiện được
Verb fail thất bại, không làm được
Noun provision sự cung cấp, điều khoản
Verb provide cung cấp, chu cấp
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, quan tâm

Synonyms

Antonyms

provision of care (sự cung cấp chăm sóc)attention (sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Luật, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
failure to provide care (modern legal/administrative phrase)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'failure to provide care' không có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế và hành chính. Nó bao gồm: 'failure' (sự thất bại, từ tiếng Pháp cổ 'faille' và Latin 'fallere' – làm thất vọng), 'provide' (cung cấp, từ tiếng Latin 'providere' – nhìn trước, chuẩn bị) và 'care' (sự chăm sóc, từ tiếng Anh cổ 'caru' – lo lắng). Khi ghép lại, nó chỉ việc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc cần thiết.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'failure to provide care', 'failure' ám chỉ sự sơ suất, thiếu trách nhiệm trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết. Nó nhấn mạnh sự không tuân thủ nghĩa vụ hoặc tiêu chuẩn chăm sóc.
Trong ngữ cảnh này, 'provide' mang nghĩa cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ, hoặc những thứ cần thiết cho người khác.
'Care' ở đây là sự chăm sóc, hỗ trợ, giúp đỡ, bao gồm cả về mặt thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm và nghĩa vụ đối với người cần sự chăm sóc.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để liên kết 'failure' với hành động bị bỏ qua (trong trường hợp này là 'provide care'). Nó chỉ ra rằng sự thất bại nằm ở việc không thực hiện hành động được chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + failure to provide care
  • report report failure to provide care
    (báo cáo việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • investigate investigate failure to provide care
    (điều tra việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • allege allege failure to provide care
    (tố cáo việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • result in result in failure to provide care
    (dẫn đến việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • constitute constitute failure to provide care
    (cấu thành hành vi không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
Adjective + failure to provide care
  • serious serious failure to provide care
    (việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc nghiêm trọng)
  • gross gross failure to provide care
    (việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc nghiêm trọng rõ rệt)
  • alleged alleged failure to provide care
    (việc bị cáo buộc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • systemic systemic failure to provide care
    (việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc mang tính hệ thống)
Noun (preceding) + failure to provide care
  • allegations of allegations of failure to provide care
    (những cáo buộc về việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • instances of instances of failure to provide care
    (các trường hợp không cung cấp dịch vụ chăm sóc)
  • consequences of consequences of failure to provide care
    (hậu quả của việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc)

Idioms

  • allegations of failure to provide care

    những cáo buộc về việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc

    "The hospital faced serious allegations of failure to provide care to its elderly patients."

    (Bệnh viện đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân lớn tuổi.)

  • investigation into failure to provide care

    cuộc điều tra về việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc

    "An independent investigation into the failure to provide care at the facility has been launched."

    (Một cuộc điều tra độc lập về việc không cung cấp dịch vụ chăm sóc tại cơ sở đã được khởi động.)

  • legal action for failure to provide care

    hành động pháp lý vì không cung cấp dịch vụ chăm sóc

    "Families are considering legal action for failure to provide care that led to the patient's deterioration."

    (Các gia đình đang cân nhắc hành động pháp lý vì không cung cấp dịch vụ chăm sóc dẫn đến tình trạng bệnh nhân xấu đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure to provide care

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu sót hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó được yêu cầu hoặc mong đợi; sự thất bại.

"The investigation focused on the hospital's failure to provide adequate care to the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse is failing to provide adequate care to the patient.
Y tá đang không cung cấp đủ sự chăm sóc thích hợp cho bệnh nhân.
Phủ định
The hospital is not failing in its duty to provide care; they are working diligently.
Bệnh viện không hề thất bại trong nghĩa vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc; họ đang làm việc một cách siêng năng.
Nghi vấn
Are they failing to provide care due to understaffing?
Họ có phải đang không cung cấp đủ sự chăm sóc do thiếu nhân sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to provide care".

Trách nhiệm chuyên môn và pháp lý

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'failure to provide care' thường liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về sơ suất y tế (medical negligence), lạm dụng trẻ em hoặc người già (child/elder abuse), và các vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh nghĩa vụ của các chuyên gia hoặc tổ chức trong việc duy trì một 'tiêu chuẩn chăm sóc' (standard of care) nhất định. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm kiện tụng, phạt tiền hoặc mất giấy phép hành nghề.

Quyền được chăm sóc và bảo vệ

Khái niệm 'failure to provide care' cũng phản ánh niềm tin rộng rãi rằng mọi cá nhân, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương như trẻ em, người già, hoặc người bệnh, có quyền được nhận sự chăm sóc và bảo vệ cơ bản. Khi sự chăm sóc này bị thiếu hụt, nó không chỉ là một vấn đề hành chính mà còn là một vi phạm quyền con người và nguyên tắc đạo đức xã hội.