(Top Banner Ad)
caregiver abandonment
C1
Noun C1 Chăm sóc sức khỏe, Luật pháp

caregiver abandonment

UK: /ˈkeəˌɡɪvər əˈbændənmənt/ • US: /ˈkerˌɡɪvər əˈbændənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ rơi người chăm sóc việc người chăm sóc bỏ mặc sự thoái thác trách nhiệm chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a caregiver, whether formal or informal, deserting or neglecting their responsibilities towards a dependent person (e.g., a child, an elderly person, or a person with disabilities) whom they are responsible for.

Vietnamese Meaning

Hành động người chăm sóc, dù chính thức hay không chính thức, bỏ rơi hoặc xao nhãng trách nhiệm của họ đối với một người phụ thuộc (ví dụ: một đứa trẻ, một người lớn tuổi hoặc một người khuyết tật) mà họ chịu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caregiver abandonment is a serious issue that can have devastating consequences for vulnerable individuals."

    "Việc người chăm sóc bỏ rơi là một vấn đề nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho những cá nhân dễ bị tổn thương."

  • "The investigation revealed a clear case of caregiver abandonment, with the elderly patient left unattended for days."

    "Cuộc điều tra cho thấy một trường hợp rõ ràng về việc người chăm sóc bỏ rơi, với bệnh nhân lớn tuổi bị bỏ mặc không ai chăm sóc trong nhiều ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc (thường cho người già hoặc người bệnh)
Noun abandonment sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
Verb abandon bỏ rơi, từ bỏ
Adjective abandoned bị bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

elder abuse (lạm dụng người cao tuổi)child neglect (sao nhãng trẻ em)vulnerable adult (người lớn dễ bị tổn thương)

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeh₂- (cry out) & *gʰebʰ- (to give)
Old English / Old Norse
caru (sorrow) + gefan (to give)
Old French
a bandon (at will/power)
Middle English
care + giver + abandounen
Modern English
caregiver abandonment

Nguồn gốc từ ghép

Thuật ngữ này được ghép từ 'caregiver' (người chăm sóc) và 'abandonment' (sự bỏ rơi). 'Care' có gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa lo âu hoặc chăm sóc, trong khi 'abandon' xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'a bandon', nghĩa là đặt một ai đó dưới quyền kiểm soát hoặc sự định đoạt của người khác. Trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại, nó ám chỉ việc một người có trách nhiệm chăm sóc lại rời bỏ nghĩa vụ của mình mà không bàn giao cho người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội để mô tả một tình huống nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm đến sự an toàn và sức khỏe của người phụ thuộc. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và nghĩa vụ của người chăm sóc. Khác với 'neglect' (sao nhãng) ở chỗ 'abandonment' (bỏ rơi) thường ám chỉ sự rời bỏ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trách nhiệm.

Prepositions

of

Thường dùng với 'abandonment of': the caregiver abandonment of their patient (sự bỏ rơi bệnh nhân của người chăm sóc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiver abandonment
  • intentional intentional caregiver abandonment
    (cố ý bỏ rơi người cần chăm sóc)
  • alleged alleged caregiver abandonment
    (cáo buộc bỏ rơi người cần chăm sóc)
Verb + caregiver abandonment
  • report report caregiver abandonment
    (báo cáo hành vi bỏ rơi người cần chăm sóc)
  • prevent prevent caregiver abandonment
    (ngăn chặn việc bỏ rơi người cần chăm sóc)
  • investigate investigate caregiver abandonment
    (điều tra hành vi bỏ rơi người cần chăm sóc)
Noun + caregiver abandonment
  • signs signs of caregiver abandonment
    (dấu hiệu của việc bị người chăm sóc bỏ rơi)

Idioms

  • Breach of duty

    Vi phạm nghĩa vụ (thường dùng trong luật pháp để chỉ việc caregiver bỏ rơi người bệnh)

    "Leaving a bedridden patient without notice is a serious breach of duty."

    (Để một bệnh nhân nằm liệt giường mà không thông báo là một sự vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng.)

  • Duty of care

    Trách nhiệm cẩn trọng (trách nhiệm pháp lý của người chăm sóc)

    "Every nurse has a duty of care to their patients."

    (Mọi điều dưỡng đều có trách nhiệm cẩn trọng đối với bệnh nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver abandonment

Noun
Lật mặt

Hành động người chăm sóc, dù chính thức hay không chính thức, bỏ rơi hoặc xao nhãng trách nhiệm của họ đối với một người phụ thuộc (ví dụ: một đứa trẻ, một người lớn tuổi hoặc một người khuyết tật) mà họ chịu trách nhiệm.

"Caregiver abandonment is a serious issue that can have devastating consequences for vulnerable individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Caregiver abandonment is a serious problem, isn't it?
Việc bỏ rơi người chăm sóc là một vấn đề nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
Caregiver abandonment isn't acceptable in any society, is it?
Việc bỏ rơi người chăm sóc là không thể chấp nhận được trong bất kỳ xã hội nào, phải không?
Nghi vấn
Caregiver abandonment is happening more often than we realize, isn't it?
Việc bỏ rơi người chăm sóc đang xảy ra thường xuyên hơn chúng ta nhận ra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver abandonment".

Khía cạnh pháp lý tại phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ hay Anh, 'caregiver abandonment' không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là một tội danh pháp lý. Nếu một người chăm sóc chuyên nghiệp hoặc người thân có nghĩa vụ pháp lý đột ngột ngừng chăm sóc mà không có sự sắp xếp thay thế, họ có thể bị truy tố về tội ngược đãi người cao tuổi (elder abuse) hoặc bỏ mặc (neglect).

Áp lực của thế hệ kẹp thịt (Sandwich Generation)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về 'Sandwich Generation' - những người phải vừa chăm sóc con cái vừa chăm sóc cha mẹ già. Áp lực quá tải về tài chính và tâm lý đôi khi dẫn đến các tình huống bỏ rơi không mong muốn, thúc đẩy sự ra đời của các dịch vụ hỗ trợ chăm sóc ngắn hạn (respite care) tại các nước phát triển.