caregiver abandonment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of a caregiver, whether formal or informal, deserting or neglecting their responsibilities towards a dependent person (e.g., a child, an elderly person, or a person with disabilities) whom they are responsible for.
Vietnamese Meaning
Hành động người chăm sóc, dù chính thức hay không chính thức, bỏ rơi hoặc xao nhãng trách nhiệm của họ đối với một người phụ thuộc (ví dụ: một đứa trẻ, một người lớn tuổi hoặc một người khuyết tật) mà họ chịu trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Caregiver abandonment is a serious issue that can have devastating consequences for vulnerable individuals."
"Việc người chăm sóc bỏ rơi là một vấn đề nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho những cá nhân dễ bị tổn thương."
-
"The investigation revealed a clear case of caregiver abandonment, with the elderly patient left unattended for days."
"Cuộc điều tra cho thấy một trường hợp rõ ràng về việc người chăm sóc bỏ rơi, với bệnh nhân lớn tuổi bị bỏ mặc không ai chăm sóc trong nhiều ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caregiver | người chăm sóc (thường cho người già hoặc người bệnh) |
| Noun | abandonment | sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ |
| Verb | abandon | bỏ rơi, từ bỏ |
| Adjective | abandoned | bị bỏ rơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội để mô tả một tình huống nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm đến sự an toàn và sức khỏe của người phụ thuộc. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và nghĩa vụ của người chăm sóc. Khác với 'neglect' (sao nhãng) ở chỗ 'abandonment' (bỏ rơi) thường ám chỉ sự rời bỏ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trách nhiệm.
Prepositions
Thường dùng với 'abandonment of': the caregiver abandonment of their patient (sự bỏ rơi bệnh nhân của người chăm sóc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intentional intentional caregiver abandonment (cố ý bỏ rơi người cần chăm sóc)
-
alleged alleged caregiver abandonment (cáo buộc bỏ rơi người cần chăm sóc)
-
report report caregiver abandonment (báo cáo hành vi bỏ rơi người cần chăm sóc)
-
prevent prevent caregiver abandonment (ngăn chặn việc bỏ rơi người cần chăm sóc)
-
investigate investigate caregiver abandonment (điều tra hành vi bỏ rơi người cần chăm sóc)
-
signs signs of caregiver abandonment (dấu hiệu của việc bị người chăm sóc bỏ rơi)
Idioms
-
Breach of duty
Vi phạm nghĩa vụ (thường dùng trong luật pháp để chỉ việc caregiver bỏ rơi người bệnh)
"Leaving a bedridden patient without notice is a serious breach of duty."
(Để một bệnh nhân nằm liệt giường mà không thông báo là một sự vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng.)
-
Duty of care
Trách nhiệm cẩn trọng (trách nhiệm pháp lý của người chăm sóc)
"Every nurse has a duty of care to their patients."
(Mọi điều dưỡng đều có trách nhiệm cẩn trọng đối với bệnh nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caregiver abandonment
NounHành động người chăm sóc, dù chính thức hay không chính thức, bỏ rơi hoặc xao nhãng trách nhiệm của họ đối với một người phụ thuộc (ví dụ: một đứa trẻ, một người lớn tuổi hoặc một người khuyết tật) mà họ chịu trách nhiệm.
"Caregiver abandonment is a serious issue that can have devastating consequences for vulnerable individuals."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Caregiver abandonment is a serious problem, isn't it? |
Việc bỏ rơi người chăm sóc là một vấn đề nghiêm trọng, phải không? |
| Phủ định | Caregiver abandonment isn't acceptable in any society, is it? |
Việc bỏ rơi người chăm sóc là không thể chấp nhận được trong bất kỳ xã hội nào, phải không? |
| Nghi vấn | Caregiver abandonment is happening more often than we realize, isn't it? |
Việc bỏ rơi người chăm sóc đang xảy ra thường xuyên hơn chúng ta nhận ra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver abandonment".
