(Top Banner Ad)
caregiver support
B2
Noun B2 Y tế, Xã hội học

caregiver support

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ người chăm sóc trợ giúp người chăm sóc chăm sóc cho người chăm sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance and resources provided to individuals who provide care for someone who is ill, disabled, or elderly.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to caregiver support can significantly improve the well-being of both the caregiver and the person they are caring for."

    "Tiếp cận với sự hỗ trợ dành cho người chăm sóc có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của cả người chăm sóc và người mà họ đang chăm sóc."

  • "The organization provides caregiver support services to families in need."

    "Tổ chức này cung cấp các dịch vụ hỗ trợ người chăm sóc cho các gia đình có nhu cầu."

  • "Many caregivers find that joining a support group helps them cope with the challenges they face."

    "Nhiều người chăm sóc nhận thấy rằng tham gia một nhóm hỗ trợ giúp họ đối phó với những thách thức mà họ gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc (người thường xuyên chăm sóc người bệnh, người già hoặc người khuyết tật)
Noun caregiving công việc, sự chăm sóc
Verb care (for) chăm sóc (ai đó)
Adjective caring chu đáo, quan tâm đến người khác
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive cảm thông, khuyến khích, có tính hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ

Synonyms

caregiver assistance (hỗ trợ người chăm sóc)carer support (hỗ trợ người chăm sóc)

Related Words

Subject Area

Y tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare ('to carry from under')
Old French
supporter ('to bear, endure')
Old English
caru ('anxiety, care, sorrow')
Middle English
care / supporten
Modern English
caregiver support

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Hiện Đại

Mặc dù hành động chăm sóc người khác đã có từ ngàn xưa, thuật ngữ 'caregiver' (người chăm sóc) và khái niệm 'caregiver support' (hỗ trợ người chăm sóc) lại khá mới mẻ. Chúng trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi việc chăm sóc sức khỏe dần chuyển từ bệnh viện về nhà. Xã hội bắt đầu nhận ra gánh nặng to lớn về thể chất và tinh thần mà các thành viên gia đình phải đối mặt. Điều này dẫn đến sự hình thành các hệ thống chính thức để giúp đỡ họ, mà chúng ta gọi là 'caregiver support'.

Usage Note

Cụm từ 'caregiver support' nhấn mạnh sự quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất của người chăm sóc, vì họ thường xuyên phải đối mặt với căng thẳng và áp lực lớn. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau như tư vấn, đào tạo, các nhóm hỗ trợ, và các dịch vụ tạm nghỉ (respite care) để người chăm sóc có thời gian nghỉ ngơi.

Prepositions

for with

'Caregiver support for' nhấn mạnh đối tượng nhận được sự chăm sóc. Ví dụ: 'Caregiver support for Alzheimer's patients'. 'Caregiver support with' tập trung vào khía cạnh hoặc nhiệm vụ mà người chăm sóc cần giúp đỡ. Ví dụ: 'Caregiver support with medication management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caregiver support
  • provide caregiver support
    (cung cấp sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
  • receive caregiver support
    (nhận được sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
  • seek caregiver support
    (tìm kiếm sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
  • offer caregiver support
    (đề nghị/mang đến sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
  • need caregiver support
    (cần sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
Adjective + caregiver support
  • emotional caregiver support
    (sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho người chăm sóc)
  • financial caregiver support
    (sự hỗ trợ về mặt tài chính cho người chăm sóc)
  • practical caregiver support
    (sự hỗ trợ thiết thực (ví dụ: giúp việc nhà, đi chợ))
  • formal caregiver support
    (sự hỗ trợ chính thức (từ các tổ chức, chính phủ))
  • informal caregiver support
    (sự hỗ trợ không chính thức (từ gia đình, bạn bè))
Noun + caregiver support
  • caregiver support group
    (nhóm hỗ trợ người chăm sóc)
  • caregiver support program
    (chương trình hỗ trợ người chăm sóc)
  • caregiver support services
    (các dịch vụ hỗ trợ người chăm sóc)

Idioms

  • A shoulder to lean on for the caregiver

    Một chỗ dựa tinh thần cho người chăm sóc.

    "Caregiver support groups provide a much-needed shoulder to lean on for those looking after sick family members."

    (Các nhóm hỗ trợ người chăm sóc mang lại một chỗ dựa tinh thần rất cần thiết cho những ai đang chăm sóc người thân bị bệnh.)

  • To walk in a caregiver's shoes

    Đặt mình vào vị trí của người chăm sóc để thấu hiểu những khó khăn của họ.

    "Before judging them, try walking in a caregiver's shoes for a day to understand their stress."

    (Trước khi phán xét họ, hãy thử đặt mình vào vị trí của một người chăm sóc trong một ngày để hiểu những căng thẳng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver support

Noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.

"Access to caregiver support can significantly improve the well-being of both the caregiver and the person they are caring for."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs caregiver support because taking care of her mother is difficult.
Cô ấy cần sự hỗ trợ của người chăm sóc vì việc chăm sóc mẹ cô ấy rất khó khăn.
Phủ định
He does not seek caregiver support even though he feels overwhelmed.
Anh ấy không tìm kiếm sự hỗ trợ của người chăm sóc mặc dù anh ấy cảm thấy quá tải.
Nghi vấn
Do you offer caregiver support to families in need?
Bạn có cung cấp hỗ trợ người chăm sóc cho các gia đình có nhu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver support".

'The Sandwich Generation' - Thế Hệ Bánh Mì Kẹp

Ở các nước phương Tây, 'Sandwich Generation' là thuật ngữ chỉ những người trưởng thành (thường ở độ tuổi 40-50) bị 'kẹp' giữa việc chăm sóc cha mẹ già và con cái của chính mình. Nhu cầu 'hỗ trợ người chăm sóc' đặc biệt cao ở nhóm này vì họ phải đối mặt với áp lực lớn từ hai phía. Hiện tượng xã hội này cho thấy những thách thức đặc thù của cấu trúc gia đình hiện đại.

'Respite Care' - Dịch Vụ Chăm Sóc Thay Thế

Một phần quan trọng của hệ thống hỗ trợ người chăm sóc ở phương Tây là 'respite care'. Đây là dịch vụ chăm sóc tạm thời cho người bệnh hoặc người già, cho phép người chăm sóc chính có thời gian nghỉ ngơi, giải quyết việc cá nhân hoặc đi du lịch. Điều này công nhận rằng sức khỏe và tinh thần của người chăm sóc cũng quan trọng không kém người bệnh.