caregiver support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance and resources provided to individuals who provide care for someone who is ill, disabled, or elderly.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to caregiver support can significantly improve the well-being of both the caregiver and the person they are caring for."
"Tiếp cận với sự hỗ trợ dành cho người chăm sóc có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của cả người chăm sóc và người mà họ đang chăm sóc."
-
"The organization provides caregiver support services to families in need."
"Tổ chức này cung cấp các dịch vụ hỗ trợ người chăm sóc cho các gia đình có nhu cầu."
-
"Many caregivers find that joining a support group helps them cope with the challenges they face."
"Nhiều người chăm sóc nhận thấy rằng tham gia một nhóm hỗ trợ giúp họ đối phó với những thách thức mà họ gặp phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caregiver | người chăm sóc (người thường xuyên chăm sóc người bệnh, người già hoặc người khuyết tật) |
| Noun | caregiving | công việc, sự chăm sóc |
| Verb | care (for) | chăm sóc (ai đó) |
| Adjective | caring | chu đáo, quan tâm đến người khác |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Adjective | supportive | cảm thông, khuyến khích, có tính hỗ trợ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'caregiver support' nhấn mạnh sự quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất của người chăm sóc, vì họ thường xuyên phải đối mặt với căng thẳng và áp lực lớn. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau như tư vấn, đào tạo, các nhóm hỗ trợ, và các dịch vụ tạm nghỉ (respite care) để người chăm sóc có thời gian nghỉ ngơi.
Prepositions
'Caregiver support for' nhấn mạnh đối tượng nhận được sự chăm sóc. Ví dụ: 'Caregiver support for Alzheimer's patients'. 'Caregiver support with' tập trung vào khía cạnh hoặc nhiệm vụ mà người chăm sóc cần giúp đỡ. Ví dụ: 'Caregiver support with medication management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide caregiver support (cung cấp sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
-
receive caregiver support (nhận được sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
-
seek caregiver support (tìm kiếm sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
-
offer caregiver support (đề nghị/mang đến sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
-
need caregiver support (cần sự hỗ trợ cho người chăm sóc)
-
emotional caregiver support (sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho người chăm sóc)
-
financial caregiver support (sự hỗ trợ về mặt tài chính cho người chăm sóc)
-
practical caregiver support (sự hỗ trợ thiết thực (ví dụ: giúp việc nhà, đi chợ))
-
formal caregiver support (sự hỗ trợ chính thức (từ các tổ chức, chính phủ))
-
informal caregiver support (sự hỗ trợ không chính thức (từ gia đình, bạn bè))
-
caregiver support group (nhóm hỗ trợ người chăm sóc)
-
caregiver support program (chương trình hỗ trợ người chăm sóc)
-
caregiver support services (các dịch vụ hỗ trợ người chăm sóc)
Idioms
-
A shoulder to lean on for the caregiver
Một chỗ dựa tinh thần cho người chăm sóc.
"Caregiver support groups provide a much-needed shoulder to lean on for those looking after sick family members."
(Các nhóm hỗ trợ người chăm sóc mang lại một chỗ dựa tinh thần rất cần thiết cho những ai đang chăm sóc người thân bị bệnh.)
-
To walk in a caregiver's shoes
Đặt mình vào vị trí của người chăm sóc để thấu hiểu những khó khăn của họ.
"Before judging them, try walking in a caregiver's shoes for a day to understand their stress."
(Trước khi phán xét họ, hãy thử đặt mình vào vị trí của một người chăm sóc trong một ngày để hiểu những căng thẳng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caregiver support
NounSự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.
"Access to caregiver support can significantly improve the well-being of both the caregiver and the person they are caring for."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs caregiver support because taking care of her mother is difficult. |
Cô ấy cần sự hỗ trợ của người chăm sóc vì việc chăm sóc mẹ cô ấy rất khó khăn. |
| Phủ định | He does not seek caregiver support even though he feels overwhelmed. |
Anh ấy không tìm kiếm sự hỗ trợ của người chăm sóc mặc dù anh ấy cảm thấy quá tải. |
| Nghi vấn | Do you offer caregiver support to families in need? |
Bạn có cung cấp hỗ trợ người chăm sóc cho các gia đình có nhu cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver support".
