(Top Banner Ad)
caring approach
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Chăm sóc sức khỏe, Giáo dục, Quản lý)

caring approach

UK: /ˈkeər.ɪŋ əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈker.ɪŋ əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận chu đáo phương pháp tiếp cận ân cần thái độ quan tâm sự tiếp cận đầy lòng trắc ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or way of dealing with something that shows kindness, empathy, and concern for others.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó thể hiện sự tử tế, đồng cảm và quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school promotes a caring approach to learning, where students feel supported and valued."

    "Nhà trường thúc đẩy một cách tiếp cận học tập chu đáo, nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ và coi trọng."

  • "A caring approach is essential for building strong relationships."

    "Một cách tiếp cận chu đáo là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The therapist adopted a caring approach to help the patient process their trauma."

    "Nhà trị liệu đã áp dụng một cách tiếp cận chu đáo để giúp bệnh nhân xử lý chấn thương của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb Care Quan tâm, lo lắng cho
Adjective Caring Chu đáo, biết quan tâm
Noun Approach Cách tiếp cận, phương pháp
Adjective Approachable Dễ gần, dễ tiếp cận
Adjective Careful Cẩn thận

Synonyms

Antonyms

uncaring approach (cách tiếp cận vô tâm)indifferent approach (cách tiếp cận thờ ơ)aggressive approach (cách tiếp cận hung hăng)

Related Words

patient-centered care (chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm)humanistic psychology (tâm lý học nhân văn)ethical leadership (lãnh đạo đạo đức)

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Chăm sóc sức khỏe, Giáo dục, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (to cry out/lament)
Proto-Germanic
*karō (sorrow/care)
Latin
ad-propriāre (to draw near)
Old English
caru / carian
Middle English
caring + approchen

Sự kết hợp giữa cảm xúc và hành động

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ không chỉ là chăm sóc mà còn là sự lo lắng, trăn trở. Khi kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận - từ gốc Latin có nghĩa là 'đến gần'), cụm từ này thể hiện một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thấu hiểu và xích lại gần hơn với nhu cầu của người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách hoặc thái độ làm việc, giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt nhu cầu và cảm xúc của người khác lên hàng đầu. 'Caring approach' khác với 'uncaring approach' (cách tiếp cận vô tâm) và 'aggressive approach' (cách tiếp cận hung hăng).

Prepositions

to towards

'Caring approach to' thường được dùng để chỉ cách tiếp cận tử tế đối với một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a caring approach to patient care'. 'Caring approach towards' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hướng tác động của sự quan tâm. Ví dụ: 'a caring approach towards the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caring approach
  • holistic a holistic caring approach
    (một phương pháp chăm sóc toàn diện (thân-tâm-trí))
  • consistent a consistent caring approach
    (một cách tiếp cận quan tâm nhất quán/trước sau như một)
  • genuine a genuine caring approach
    (một cách tiếp cận quan tâm chân thành)
Verb + caring approach
  • adopt adopt a caring approach
    (áp dụng một phương pháp tiếp cận đầy sự quan tâm)
  • demonstrate demonstrate a caring approach
    (thể hiện một cách tiếp cận chu đáo)
  • foster foster a caring approach
    (nuôi dưỡng một phương pháp tiếp cận đầy tình thương)

Idioms

  • person-centered caring approach

    cách tiếp cận chăm sóc lấy con người làm trung tâm

    "The hospital is moving towards a more person-centered caring approach to improve patient outcomes."

    (Bệnh viện đang chuyển sang một phương pháp chăm sóc lấy con người làm trung tâm hơn để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

  • hands-on caring approach

    phương pháp chăm sóc thực tiễn và sâu sát

    "The manager is known for her hands-on caring approach with new employees."

    (Người quản lý nổi tiếng với phương pháp chăm sóc thực tiễn và sâu sát đối với các nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caring approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó thể hiện sự tử tế, đồng cảm và quan tâm đến người khác.

"The school promotes a caring approach to learning, where students feel supported and valued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring approach".

Pastoral Care trong giáo dục

Tại các nước nói tiếng Anh như Anh hay Úc, 'caring approach' là cốt lõi của 'Pastoral Care' - một hệ thống hỗ trợ tinh thần và phúc lợi cho học sinh, không chỉ chú trọng vào điểm số mà còn vào sự phát triển cá nhân và cảm xúc.

Văn hóa dịch vụ khách hàng

Trong môi trường kinh doanh phương Tây hiện đại, 'caring approach' được xem là một lợi thế cạnh tranh, chuyển dịch từ việc chỉ bán sản phẩm sang việc xây dựng mối quan hệ và sự thấu cảm với khách hàng.