caring approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or way of dealing with something that shows kindness, empathy, and concern for others.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó thể hiện sự tử tế, đồng cảm và quan tâm đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school promotes a caring approach to learning, where students feel supported and valued."
"Nhà trường thúc đẩy một cách tiếp cận học tập chu đáo, nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ và coi trọng."
-
"A caring approach is essential for building strong relationships."
"Một cách tiếp cận chu đáo là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"The therapist adopted a caring approach to help the patient process their trauma."
"Nhà trị liệu đã áp dụng một cách tiếp cận chu đáo để giúp bệnh nhân xử lý chấn thương của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách hoặc thái độ làm việc, giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt nhu cầu và cảm xúc của người khác lên hàng đầu. 'Caring approach' khác với 'uncaring approach' (cách tiếp cận vô tâm) và 'aggressive approach' (cách tiếp cận hung hăng).
Prepositions
'Caring approach to' thường được dùng để chỉ cách tiếp cận tử tế đối với một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a caring approach to patient care'. 'Caring approach towards' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hướng tác động của sự quan tâm. Ví dụ: 'a caring approach towards the environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
holistic a holistic caring approach (một phương pháp chăm sóc toàn diện (thân-tâm-trí))
-
consistent a consistent caring approach (một cách tiếp cận quan tâm nhất quán/trước sau như một)
-
genuine a genuine caring approach (một cách tiếp cận quan tâm chân thành)
-
adopt adopt a caring approach (áp dụng một phương pháp tiếp cận đầy sự quan tâm)
-
demonstrate demonstrate a caring approach (thể hiện một cách tiếp cận chu đáo)
-
foster foster a caring approach (nuôi dưỡng một phương pháp tiếp cận đầy tình thương)
Idioms
-
person-centered caring approach
cách tiếp cận chăm sóc lấy con người làm trung tâm
"The hospital is moving towards a more person-centered caring approach to improve patient outcomes."
(Bệnh viện đang chuyển sang một phương pháp chăm sóc lấy con người làm trung tâm hơn để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)
-
hands-on caring approach
phương pháp chăm sóc thực tiễn và sâu sát
"The manager is known for her hands-on caring approach with new employees."
(Người quản lý nổi tiếng với phương pháp chăm sóc thực tiễn và sâu sát đối với các nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caring approach
Tính từ + Danh từMột phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó thể hiện sự tử tế, đồng cảm và quan tâm đến người khác.
"The school promotes a caring approach to learning, where students feel supported and valued."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring approach".
