(Top Banner Ad)
carnivore diet
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học

carnivore diet

UK: /ˈkɑːnɪvɔː ˈdaɪət/ • US: /ˈkɑːrnɪvɔːr ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn thịt chế độ ăn chỉ có thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary regimen consisting exclusively or primarily of animal products, such as meat, fish, eggs, and certain dairy products, while excluding all plant-based foods.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống chỉ bao gồm hoặc chủ yếu bao gồm các sản phẩm từ động vật, chẳng hạn như thịt, cá, trứng và một số sản phẩm từ sữa nhất định, đồng thời loại trừ tất cả thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people try the carnivore diet hoping to lose weight and improve their health."

    "Nhiều người thử chế độ ăn thịt với hy vọng giảm cân và cải thiện sức khỏe."

  • "The carnivore diet is a very restrictive way of eating."

    "Chế độ ăn thịt là một cách ăn uống rất hạn chế."

  • "Some people report improved energy levels on the carnivore diet."

    "Một số người báo cáo mức năng lượng được cải thiện khi theo chế độ ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carnivore Động vật hoặc người ăn thịt
Adjective Carnivorous Thuộc về loài ăn thịt
Noun Dietitian Chuyên gia dinh dưỡng
Adjective Dietary Thuộc về chế độ ăn uống

Synonyms

all-meat diet (chế độ ăn toàn thịt)

Antonyms

Related Words

ketogenic diet (chế độ ăn ketogenic (keto))paleo diet (chế độ ăn paleo (ăn kiêng thời kỳ đồ đá))

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kreue- (flesh) & dei- (to shine/divide)
Latin
caro (flesh) + vorare (to devour) & diaeta (way of living)
Old French
diete
English
carnivore diet

Sự kết hợp giữa 'Kẻ săn mồi' và 'Lối sống'

Từ 'carnivore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caro' (thịt) và 'vorare' (nuốt chửng). Trong khi đó, 'diet' không chỉ đơn thuần là việc kiêng khem mà xuất phát từ 'diaeta' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'cách sống'. Carnivore diet phản ánh một lối sống quay về với bản năng tiêu thụ protein động vật sơ khai.

Usage Note

Chế độ ăn thịt (carnivore diet) là một chế độ ăn kiêng hạn chế, trái ngược với chế độ ăn chay (vegetarian diet) hoặc thuần chay (vegan diet). Nó được những người ủng hộ coi là có lợi cho sức khỏe, nhưng nó cũng gây tranh cãi do thiếu nghiên cứu dài hạn và lo ngại về dinh dưỡng cân bằng. Sự khác biệt chính với các chế độ ăn nhiều protein khác là nó loại bỏ hoàn toàn thực vật.

Prepositions

on of

* **on:** Dùng khi nói về việc tuân theo một chế độ ăn uống cụ thể. Ví dụ: 'He is on a carnivore diet.' (Anh ấy đang theo chế độ ăn thịt.)
* **of:** Dùng để mô tả thành phần của chế độ ăn uống. Ví dụ: 'The carnivore diet consists of meat, fish, and eggs.' (Chế độ ăn thịt bao gồm thịt, cá và trứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnivore diet
  • Strict strict carnivore diet
    (chế độ ăn thịt khắt khe (chỉ ăn thịt và muối))
  • Extreme extreme carnivore diet
    (chế độ ăn thịt cực đoan)
Verb + carnivore diet
  • Follow follow a carnivore diet
    (theo đuổi chế độ ăn thịt)
  • Adopt adopt a carnivore diet
    (bắt đầu áp dụng chế độ ăn thịt)
  • Promote promote the carnivore diet
    (quảng bá chế độ ăn thịt)

Idioms

  • Go carnivore

    Chuyển sang lối sống chỉ ăn thực phẩm từ động vật

    "After months of digestive issues, he decided to go carnivore."

    (Sau nhiều tháng gặp vấn đề về tiêu hóa, anh ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn thuần thịt.)

  • Nose-to-tail carnivore

    Ăn toàn bộ bộ phận của động vật (bao gồm cả nội tạng)

    "The nose-to-tail carnivore approach ensures you get all necessary vitamins."

    (Cách tiếp cận ăn sạch từ đầu đến đuôi đảm bảo bạn nhận được đầy đủ các loại vitamin cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnivore diet

Danh từ
Lật mặt

Một chế độ ăn uống chỉ bao gồm hoặc chủ yếu bao gồm các sản phẩm từ động vật, chẳng hạn như thịt, cá, trứng và một số sản phẩm từ sữa nhất định, đồng thời loại trừ tất cả thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

"Many people try the carnivore diet hoping to lose weight and improve their health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnivore diet".

Phong trào Biohacking

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, Carnivore diet thường gắn liền với cộng đồng 'biohacking' - những người muốn tối ưu hóa hiệu suất cơ thể và trí não thông qua việc loại bỏ hoàn toàn thực vật và carbohydrate.

Sự đối lập với Veganism

Đây được coi là thái cực đối lập hoàn toàn với lối sống ăn chay trường (Veganism), gây ra nhiều tranh luận về đạo đức, môi trường và sức khỏe trên các diễn đàn mạng xã hội như Reddit hay YouTube.