carousal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noisy, lively celebration involving excessive alcohol consumption.
Vietnamese Meaning
Một cuộc ăn chơi ồn ào, náo nhiệt với việc tiêu thụ rượu quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fraternity's carousal lasted all night, disturbing the neighbors."
"Cuộc ăn chơi của hội sinh viên kéo dài cả đêm, làm phiền những người hàng xóm."
-
"The town was known for its annual carousals during the harvest festival."
"Thị trấn nổi tiếng với những cuộc ăn chơi hàng năm trong lễ hội thu hoạch."
-
"The king's court was often the scene of drunken carousals."
"Triều đình của nhà vua thường là nơi diễn ra những cuộc ăn chơi say sưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carousal' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và hành vi không đúng mực do uống nhiều rượu. Nó gợi ý một không khí hỗn loạn và thái quá hơn so với các từ như 'celebration' hay 'party'. So với 'revelry', 'carousal' nhấn mạnh vào việc uống rượu, trong khi 'revelry' có thể bao gồm nhiều hình thức vui chơi khác.
Prepositions
Ví dụ:
- at a carousal: ám chỉ địa điểm hoặc sự kiện.
- during a carousal: ám chỉ thời gian diễn ra cuộc ăn chơi.
- after the carousal: ám chỉ thời điểm sau cuộc ăn chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drunken drunken carousal (cuộc chè chén say sưa)
-
wild wild carousal (cuộc ăn chơi trác táng, náo loạn)
-
nocturnal nocturnal carousal (cuộc vui chơi về đêm)
-
join join the carousal (tham gia vào cuộc chè chén)
-
prolong prolong the carousal (kéo dài cuộc vui chơi nhậu nhẹt)
Idioms
-
A night of carousal
Một đêm chè chén say sưa
"After a long night of carousal, they finally went home at dawn."
(Sau một đêm chè chén say sưa, cuối cùng họ cũng về nhà lúc bình minh.)
-
The carousal of life
Vòng xoáy hưởng lạc của cuộc đời
"He was lost in the endless carousal of life in the big city."
(Anh ta lạc lối trong vòng xoáy hưởng lạc vô tận của cuộc sống nơi thành thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carousal
danh từMột cuộc ăn chơi ồn ào, náo nhiệt với việc tiêu thụ rượu quá mức.
"The fraternity's carousal lasted all night, disturbing the neighbors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carousal".
