(Top Banner Ad)
carousal
C1
danh từ C1 Xã hội, Văn hóa

carousal

UK: /kəˈraʊzl/ • US: /kəˈraʊzəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc ăn chơi trác táng cuộc chè chén say sưa tụ tập ăn nhậu ồn ào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noisy, lively celebration involving excessive alcohol consumption.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ăn chơi ồn ào, náo nhiệt với việc tiêu thụ rượu quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fraternity's carousal lasted all night, disturbing the neighbors."

    "Cuộc ăn chơi của hội sinh viên kéo dài cả đêm, làm phiền những người hàng xóm."

  • "The town was known for its annual carousals during the harvest festival."

    "Thị trấn nổi tiếng với những cuộc ăn chơi hàng năm trong lễ hội thu hoạch."

  • "The king's court was often the scene of drunken carousals."

    "Triều đình của nhà vua thường là nơi diễn ra những cuộc ăn chơi say sưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carouse chè chén, uống rượu say sưa và hát hò ồn ào
Noun carousal cuộc chè chén, cuộc nhậu nhẹt ầm ĩ
Noun carouser người ham mê chè chén, người dự tiệc rượu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

German
garaus
Middle French
carrousse
English
carousal

Nguồn gốc từ lệnh 'Uống cạn ly'

Từ 'carousal' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Đức 'gar aus', nghĩa là 'hết sạch' hoặc 'uống cạn ly'. Ban đầu, đây là một khẩu lệnh trong các cuộc nhậu để mọi người cùng cạn ly trước khi quán đóng cửa. Sau đó, nó được người Pháp mượn lại thành 'carrousse' và đi vào tiếng Anh để chỉ những cuộc vui chơi, chè chén ồn ào.

Usage Note

Từ 'carousal' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và hành vi không đúng mực do uống nhiều rượu. Nó gợi ý một không khí hỗn loạn và thái quá hơn so với các từ như 'celebration' hay 'party'. So với 'revelry', 'carousal' nhấn mạnh vào việc uống rượu, trong khi 'revelry' có thể bao gồm nhiều hình thức vui chơi khác.

Prepositions

at during after

Ví dụ:
- at a carousal: ám chỉ địa điểm hoặc sự kiện.
- during a carousal: ám chỉ thời gian diễn ra cuộc ăn chơi.
- after the carousal: ám chỉ thời điểm sau cuộc ăn chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carousal
  • drunken drunken carousal
    (cuộc chè chén say sưa)
  • wild wild carousal
    (cuộc ăn chơi trác táng, náo loạn)
  • nocturnal nocturnal carousal
    (cuộc vui chơi về đêm)
Verb + carousal
  • join join the carousal
    (tham gia vào cuộc chè chén)
  • prolong prolong the carousal
    (kéo dài cuộc vui chơi nhậu nhẹt)

Idioms

  • A night of carousal

    Một đêm chè chén say sưa

    "After a long night of carousal, they finally went home at dawn."

    (Sau một đêm chè chén say sưa, cuối cùng họ cũng về nhà lúc bình minh.)

  • The carousal of life

    Vòng xoáy hưởng lạc của cuộc đời

    "He was lost in the endless carousal of life in the big city."

    (Anh ta lạc lối trong vòng xoáy hưởng lạc vô tận của cuộc sống nơi thành thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carousal

danh từ
Lật mặt

Một cuộc ăn chơi ồn ào, náo nhiệt với việc tiêu thụ rượu quá mức.

"The fraternity's carousal lasted all night, disturbing the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carousal".

Phân biệt với 'Carousel'

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn 'carousal' (cuộc chè chén) với 'carousel' (vòng quay ngựa gỗ hoặc băng chuyền hành lý). Trong văn hóa phương Tây, 'carousal' mang sắc thái cổ điển, thường gợi liên tưởng đến những bữa tiệc rượu ồn ào của các hiệp sĩ hoặc thủy thủ thời xưa.

Lễ hội Renaissance

Trong các bối cảnh lịch sử như thời Phục hưng, 'carousal' không chỉ là uống rượu mà còn gắn liền với các hoạt động ca hát, nhảy múa tự do, thể hiện sự giải phóng năng lượng sau những ngày làm việc hoặc chiến đấu căng thẳng.