carouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drink plentiful amounts of alcohol and enjoy oneself with others in a noisy, lively way.
Vietnamese Meaning
Ăn nhậu say sưa, vui vẻ ồn ào với người khác; chè chén say sưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They caroused until the early hours of the morning."
"Họ chè chén say sưa đến tận sáng sớm."
-
"After the victory, the team caroused late into the night."
"Sau chiến thắng, cả đội đã chè chén say sưa đến tận khuya."
-
"The knights were known to carouse and gamble."
"Các hiệp sĩ nổi tiếng với việc chè chén say sưa và đánh bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carouse' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc ít nhất là một sự thái quá. Nó không đơn thuần chỉ là uống rượu mà còn bao hàm việc vui chơi ồn ào, thường là say sưa và có thể gây náo loạn. So với 'celebrate', 'carouse' mang tính chất hoang dại và mất kiểm soát hơn. So với 'drink', 'carouse' nhấn mạnh vào số lượng lớn rượu và sự vui vẻ quá khích.
Prepositions
* **carouse with someone/something:** Ăn nhậu với ai đó/cái gì đó (ví dụ: carouse with friends, carouse with wine). * **carouse until...:** Ăn nhậu cho đến khi (ví dụ: carouse until dawn, carouse until they passed out)
Collocations (Từ đi kèm)
-
with carouse with friends (chè chén với bạn bè)
-
all night carouse all night (chè chén suốt đêm)
-
until dawn carouse until dawn (chè chén tới rạng sáng)
-
merrily merrily carouse (chè chén một cách vui vẻ)
-
drunkenly drunkenly carouse (chè chén say sưa, túy lúy)
Idioms
-
to carouse the night away
Tiệc tùng, ăn uống, nhảy múa thâu đêm suốt sáng.
"After their final exams, the students caroused the night away."
(Sau kỳ thi cuối kỳ, các bạn sinh viên đã tiệc tùng thâu đêm suốt sáng.)
-
to be out on a carouse
Đang ở bên ngoài để tham gia một cuộc chè chén, tiệc tùng (thường là rất huyên náo và say sưa).
"I tried calling him, but his roommate said he was out on a carouse with his football team."
(Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng bạn cùng phòng nói anh ấy đang ra ngoài chè chén với đội bóng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carouse
Động từĂn nhậu say sưa, vui vẻ ồn ào với người khác; chè chén say sưa.
"They caroused until the early hours of the morning."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students caroused late into the night after their graduation ceremony. |
Các sinh viên đã vui chơi ồn ào đến khuya sau lễ tốt nghiệp của họ. |
| Phủ định | They did not carouse because they had an exam the next morning. |
Họ đã không vui chơi ồn ào vì họ có một bài kiểm tra vào sáng hôm sau. |
| Nghi vấn | Did the team carouse after winning the championship? |
Đội có vui chơi ồn ào sau khi vô địch không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they win the championship, the team will carouse all night. |
Nếu họ thắng chức vô địch, cả đội sẽ ăn mừng thâu đêm. |
| Phủ định | If he doesn't get a promotion, he won't carouse this weekend. |
Nếu anh ấy không được thăng chức, anh ấy sẽ không ăn chơi vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will they have a carousal if they secure the contract? |
Họ sẽ tổ chức ăn mừng lớn nếu họ đạt được hợp đồng chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would carouse every night. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ ăn chơi mỗi đêm. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't have minded if we caroused a little longer. |
Nếu cô ấy không mệt mỏi như vậy, cô ấy đã không bận tâm nếu chúng tôi ăn chơi thêm một chút. |
| Nghi vấn | Would you join the carousal if you didn't have to work tomorrow? |
Bạn có tham gia vào cuộc ăn chơi nếu bạn không phải làm việc vào ngày mai không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had caroused until dawn. |
Cô ấy nói rằng họ đã ăn nhậu say sưa đến bình minh. |
| Phủ định | He told me that he did not enjoy the carousal. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích cuộc ăn nhậu. |
| Nghi vấn | She asked if they would carouse at the party. |
Cô ấy hỏi liệu họ có ăn nhậu say sưa tại bữa tiệc không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are carousing at the pub tonight. |
Họ đang chè chén say sưa ở quán rượu tối nay. |
| Phủ định | He is not carousing; he's studying for his exam. |
Anh ấy không chè chén say sưa; anh ấy đang học cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | Are you carousing with your friends this weekend? |
Bạn có đang chè chén say sưa với bạn bè vào cuối tuần này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been carousing all night, celebrating their victory. |
Họ đã say sưa suốt đêm, ăn mừng chiến thắng của họ. |
| Phủ định | She hasn't been carousing lately because she's been focusing on her studies. |
Gần đây cô ấy không còn say sưa nữa vì cô ấy đang tập trung vào việc học. |
| Nghi vấn | Have you been carousing with your friends after work? |
Bạn có say sưa với bạn bè sau giờ làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carouse".
