(Top Banner Ad)
carpark
A2
danh từ A2 Giao thông, Đô thị

carpark

UK: /ˈkɑːrpɑːk/ • US: /ˈkɑːrpɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đỗ xe khu đỗ xe bãi đậu xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or building where cars can be parked.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc tòa nhà nơi xe ô tô có thể đỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left my car in the carpark."

    "Tôi đã để xe của mình ở bãi đỗ xe."

  • "The carpark was full, so we had to park on the street."

    "Bãi đỗ xe đã đầy, vì vậy chúng tôi phải đỗ trên đường phố."

  • "The shopping center has a large carpark for customers."

    "Trung tâm mua sắm có một bãi đỗ xe lớn cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe hơi, ô tô
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking việc đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun parkway đường lớn có trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrum / carrus
Old French
parc
Middle English
carre / park
Modern English
carpark

Sự kết hợp giữa xe và khu bảo tồn

Từ 'carpark' là một từ ghép xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. 'Car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrum' (xe ngựa), trong khi 'park' vốn có nghĩa là một khu đất rộng được bao quanh để săn bắn hoặc bảo tồn. Việc ghép hai từ này phản ánh khái niệm về một không gian có rào chắn dành riêng cho việc 'lưu trú' của phương tiện giao thông.

Usage Note

Từ 'carpark' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'parking lot' hoặc 'parking garage'. 'Car park' nhấn mạnh tính chất của một khu vực được thiết kế dành riêng cho việc đỗ xe.

Prepositions

in at

'- In the carpark' chỉ vị trí bên trong khu vực đỗ xe. '- At the carpark' chỉ vị trí gần hoặc tại khu vực đỗ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpark
  • multi-storey multi-storey carpark
    (bãi đỗ xe nhiều tầng)
  • underground underground carpark
    (bãi đỗ xe ngầm)
  • private private carpark
    (bãi đỗ xe tư nhân)
Verb + carpark
  • pull into pull into a carpark
    (lái xe vào bãi đỗ)
  • leave leave the carpark
    (rời khỏi bãi đỗ xe)
  • locate locate a carpark
    (tìm vị trí bãi đỗ xe)

Idioms

  • The world's biggest carpark

    Mô tả một đoạn đường hoặc xa lộ đang bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, xe cộ đứng im như trong bãi đỗ.

    "Because of the accident, the M25 motorway has become the world's biggest carpark."

    (Vì vụ tai nạn, xa lộ M25 đã trở thành bãi đậu xe lớn nhất thế giới (tắc đường kinh khủng).)

  • Carpark attendant

    Nhân viên trông giữ/quản lý bãi đỗ xe.

    "The carpark attendant showed me where to leave my vehicle."

    (Nhân viên bãi xe đã chỉ cho tôi chỗ để xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpark

danh từ
Lật mặt

Khu vực hoặc tòa nhà nơi xe ô tô có thể đỗ.

"I left my car in the carpark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpark".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong tiếng Anh-Anh (British English), người ta dùng từ 'carpark'. Tuy nhiên, người Mỹ (American English) hầu như luôn sử dụng cụm từ 'parking lot' để chỉ cùng một khái niệm.

Văn hóa 'Pay and Display'

Tại các carpark ở Anh và châu Âu, hệ thống 'Pay and Display' rất phổ biến. Người lái xe phải mua vé từ máy tự động và dán lên kính chắn gió để chứng minh mình đã trả phí, thay vì có người thu vé trực tiếp tại cửa.