carpark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khu vực hoặc tòa nhà nơi xe ô tô có thể đỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I left my car in the carpark."
"Tôi đã để xe của mình ở bãi đỗ xe."
-
"The carpark was full, so we had to park on the street."
"Bãi đỗ xe đã đầy, vì vậy chúng tôi phải đỗ trên đường phố."
-
"The shopping center has a large carpark for customers."
"Trung tâm mua sắm có một bãi đỗ xe lớn cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carpark' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'parking lot' hoặc 'parking garage'. 'Car park' nhấn mạnh tính chất của một khu vực được thiết kế dành riêng cho việc đỗ xe.
Prepositions
'- In the carpark' chỉ vị trí bên trong khu vực đỗ xe. '- At the carpark' chỉ vị trí gần hoặc tại khu vực đỗ xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
multi-storey multi-storey carpark (bãi đỗ xe nhiều tầng)
-
underground underground carpark (bãi đỗ xe ngầm)
-
private private carpark (bãi đỗ xe tư nhân)
-
pull into pull into a carpark (lái xe vào bãi đỗ)
-
leave leave the carpark (rời khỏi bãi đỗ xe)
-
locate locate a carpark (tìm vị trí bãi đỗ xe)
Idioms
-
The world's biggest carpark
Mô tả một đoạn đường hoặc xa lộ đang bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, xe cộ đứng im như trong bãi đỗ.
"Because of the accident, the M25 motorway has become the world's biggest carpark."
(Vì vụ tai nạn, xa lộ M25 đã trở thành bãi đậu xe lớn nhất thế giới (tắc đường kinh khủng).)
-
Carpark attendant
Nhân viên trông giữ/quản lý bãi đỗ xe.
"The carpark attendant showed me where to leave my vehicle."
(Nhân viên bãi xe đã chỉ cho tôi chỗ để xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpark
danh từKhu vực hoặc tòa nhà nơi xe ô tô có thể đỗ.
"I left my car in the carpark."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpark".
