carport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shelter for a car consisting of a roof supported on posts, usually attached to a house.
Vietnamese Meaning
Một mái che cho xe hơi, bao gồm một mái nhà được đỡ bằng các cột, thường gắn liền với một ngôi nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They parked their car in the carport to protect it from the hail."
"Họ đậu xe trong carport để bảo vệ nó khỏi mưa đá."
-
"Our house has a carport instead of a garage."
"Nhà của chúng tôi có một carport thay vì một gara."
-
"The carport provides shade in the summer."
"Carport cung cấp bóng mát vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carport là một cấu trúc đơn giản hơn garage, thường không có tường bao quanh hoàn toàn. Nó cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết như mưa, nắng, nhưng ít an ninh hơn so với garage. Thường được xây dựng liền kề với nhà ở hoặc là một cấu trúc độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build a carport (xây một nhà để xe (kiểu carport))
-
park in the carport (đỗ xe trong carport)
-
attach a carport to the house (gắn một carport liền với nhà)
-
convert the carport into a room (chuyển đổi carport thành một căn phòng)
-
single/double carport (carport cho một xe / hai xe)
-
attached/detached carport (carport liền kề/tách rời (với nhà))
-
open-sided carport (carport không có vách che hai bên)
-
sturdy carport (một carport vững chắc)
-
carport roof (mái che của carport)
-
carport kit (bộ dụng cụ lắp ráp carport)
-
carport design (thiết kế carport)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carport
danh từMột mái che cho xe hơi, bao gồm một mái nhà được đỡ bằng các cột, thường gắn liền với một ngôi nhà.
"They parked their car in the carport to protect it from the hail."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After parking the car, I walked into the house, leaving my umbrella in the carport, and quickly made some tea. |
Sau khi đỗ xe, tôi bước vào nhà, để lại ô của mình ở nhà để xe, và nhanh chóng pha một ít trà. |
| Phủ định | Unlike John's house, which boasts a spacious garage, my house only has a carport, and it's not very effective in heavy snow. |
Không giống như nhà của John, nơi có một nhà để xe rộng rãi, nhà của tôi chỉ có một mái che, và nó không hiệu quả lắm khi có tuyết lớn. |
| Nghi vấn | Considering the weather forecast, which predicts heavy rain, should we move the motorcycle under the carport, or will it be safe under the cover? |
Xem xét dự báo thời tiết, dự đoán mưa lớn, chúng ta có nên di chuyển xe máy dưới mái che, hay nó sẽ an toàn dưới lớp bọc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carport".
