(Top Banner Ad)
driveway
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

driveway

UK: /ˈdraɪv.weɪ/ • US: /ˈdraɪv.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi vào nhà đường vào nhà lối xe vào nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private road leading from a public road to a house or garage.

Vietnamese Meaning

Lối đi riêng từ đường công cộng vào nhà hoặc gara.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing in the driveway."

    "Bọn trẻ đang chơi ở lối đi vào nhà."

  • "He parked his car in the driveway."

    "Anh ấy đỗ xe của mình ở lối đi vào nhà."

  • "The delivery driver left the package on the driveway."

    "Người giao hàng đã để gói hàng trên lối đi vào nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái xe, điều khiển (phương tiện); đẩy tới
Noun driver tài xế, người lái xe
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển (phương tiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhreibʰ-
Proto-Germanic
*drībaną
Old English
drīfan
English
drive
PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
English
way
English
drive + way (compound)

Nguồn gốc từ 'lái xe' và 'đường đi'

Từ 'driveway' (lối vào gara/sân nhà) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'drive' (lái xe, tuyến đường dành cho xe cộ) và 'way' (con đường, lối đi). Nó mô tả một con đường riêng biệt dẫn từ đường công cộng vào một ngôi nhà hoặc gara, chủ yếu dành cho xe cộ để di chuyển và đậu.

Usage Note

Driveway thường là một con đường ngắn, được lát đá hoặc tráng nhựa, dẫn từ đường phố chính vào khu vực đỗ xe của một ngôi nhà. Nó khác với 'road' hay 'street' vì nó thuộc sở hữu tư nhân và phục vụ mục đích tiếp cận một khu đất cụ thể.

Prepositions

down up

'Down the driveway' chỉ hướng di chuyển ra phía đường phố. 'Up the driveway' chỉ hướng di chuyển vào nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driveway
  • long a long driveway
    (một lối đi dài)
  • short a short driveway
    (một lối đi ngắn)
  • paved a paved driveway
    (một lối đi được lát (nhựa/bê tông))
  • gravel a gravel driveway
    (một lối đi rải sỏi)
  • private a private driveway
    (một lối đi riêng)
Verb + driveway
  • park park on the driveway
    (đậu xe trên lối đi)
  • pull into pull into the driveway
    (lái xe vào lối đi)
  • clear clear the driveway (of snow)
    (dọn dẹp lối đi (tuyết))
  • block block the driveway
    (chặn lối đi)
Noun + driveway
  • driveway gate driveway gate
    (cổng lối vào)
  • driveway alarm driveway alarm
    (chuông báo động lối vào)

Idioms

  • pull into the driveway

    Lái xe vào lối đi/sân nhà

    "He pulled into the driveway and turned off the engine."

    (Anh ấy lái xe vào lối đi và tắt máy.)

  • park in the driveway

    Đậu xe trong lối đi/sân nhà

    "Please park your car in the driveway, not on the street."

    (Xin hãy đậu xe của bạn ở lối đi, đừng đậu trên đường phố.)

  • block the driveway

    Chặn lối vào/lối đi

    "Don't block the driveway, or no one can get past."

    (Đừng chặn lối đi, nếu không sẽ không ai đi qua được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driveway

danh từ
Lật mặt

Lối đi riêng từ đường công cộng vào nhà hoặc gara.

"The children were playing in the driveway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driveway".

Ranh giới giữa không gian riêng tư và công cộng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở các khu dân cư ngoại ô, driveway không chỉ là một con đường mà còn là ranh giới quan trọng giữa đường công cộng (của nhà nước) và tài sản tư nhân của một ngôi nhà. Nó đánh dấu điểm mà bạn rời khỏi không gian chung và bước vào không gian cá nhân, riêng tư của gia đình.

Công dụng đa năng của driveway

Ngoài việc đậu xe, driveway thường được sử dụng cho nhiều hoạt động khác như trẻ em chơi đùa (trượt patin, đi xe đạp), rửa xe, hoặc thậm chí là tổ chức các buổi tụ họp nhỏ, tiệc nướng BBQ trong thời tiết đẹp, đặc biệt là trong văn hóa Mỹ và Canada.