driveway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lối đi riêng từ đường công cộng vào nhà hoặc gara.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing in the driveway."
"Bọn trẻ đang chơi ở lối đi vào nhà."
-
"He parked his car in the driveway."
"Anh ấy đỗ xe của mình ở lối đi vào nhà."
-
"The delivery driver left the package on the driveway."
"Người giao hàng đã để gói hàng trên lối đi vào nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Driveway thường là một con đường ngắn, được lát đá hoặc tráng nhựa, dẫn từ đường phố chính vào khu vực đỗ xe của một ngôi nhà. Nó khác với 'road' hay 'street' vì nó thuộc sở hữu tư nhân và phục vụ mục đích tiếp cận một khu đất cụ thể.
Prepositions
'Down the driveway' chỉ hướng di chuyển ra phía đường phố. 'Up the driveway' chỉ hướng di chuyển vào nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long driveway (một lối đi dài)
-
short a short driveway (một lối đi ngắn)
-
paved a paved driveway (một lối đi được lát (nhựa/bê tông))
-
gravel a gravel driveway (một lối đi rải sỏi)
-
private a private driveway (một lối đi riêng)
-
park park on the driveway (đậu xe trên lối đi)
-
pull into pull into the driveway (lái xe vào lối đi)
-
clear clear the driveway (of snow) (dọn dẹp lối đi (tuyết))
-
block block the driveway (chặn lối đi)
-
driveway gate driveway gate (cổng lối vào)
-
driveway alarm driveway alarm (chuông báo động lối vào)
Idioms
-
pull into the driveway
Lái xe vào lối đi/sân nhà
"He pulled into the driveway and turned off the engine."
(Anh ấy lái xe vào lối đi và tắt máy.)
-
park in the driveway
Đậu xe trong lối đi/sân nhà
"Please park your car in the driveway, not on the street."
(Xin hãy đậu xe của bạn ở lối đi, đừng đậu trên đường phố.)
-
block the driveway
Chặn lối vào/lối đi
"Don't block the driveway, or no one can get past."
(Đừng chặn lối đi, nếu không sẽ không ai đi qua được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driveway
danh từLối đi riêng từ đường công cộng vào nhà hoặc gara.
"The children were playing in the driveway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driveway".
