(Top Banner Ad)
carrier oil
B2
noun B2 Chăm sóc sức khỏe, Mỹ phẩm

carrier oil

UK: /ˈkæriər ɔɪl/ • US: /ˈkæriər ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu nền dầu dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetable oil used to dilute essential oils before they are applied to the skin in aromatherapy and massage.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu thực vật được sử dụng để pha loãng tinh dầu trước khi chúng được thoa lên da trong liệu pháp hương thơm và massage.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Almond oil is a popular carrier oil for aromatherapy."

    "Dầu hạnh nhân là một loại dầu nền phổ biến trong liệu pháp hương thơm."

  • "Coconut oil is often used as a carrier oil because it is readily absorbed by the skin."

    "Dầu dừa thường được sử dụng làm dầu nền vì nó dễ dàng hấp thụ vào da."

  • "Before applying essential oils topically, always dilute them with a carrier oil."

    "Trước khi thoa tinh dầu lên da, hãy luôn pha loãng chúng với dầu nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vận chuyển, dẫn truyền
Noun carrier vật mang, chất dẫn, người vận chuyển
Noun oil dầu
Adjective oily có tính dầu, nhờn
Noun oiliness sự nhờn, trạng thái chứa dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrum / oleum
Old French
carier / oile
Middle English
caryen / oyle
Modern English
carrier oil

Kẻ vận chuyển thầm lặng

Thuật ngữ 'carrier oil' (dầu dẫn) xuất hiện phổ biến trong liệu pháp mùi hương (aromatherapy). Từ 'carrier' xuất phát từ chức năng thực tế của nó: 'mang' hoặc 'vận chuyển' các phân tử tinh dầu đậm đặc vào sâu trong da. Vì tinh dầu quá mạnh để bôi trực tiếp, chúng cần một 'người bạn đồng hành' để pha loãng và đưa dưỡng chất đi xa hơn mà không gây kích ứng.

Usage Note

Dầu nền (carrier oil) đóng vai trò quan trọng trong việc pha loãng tinh dầu, làm giảm nồng độ đậm đặc của tinh dầu nguyên chất, giúp tránh kích ứng da, mẫn cảm hoặc các phản ứng không mong muốn khác khi sử dụng trực tiếp. Tinh dầu nguyên chất có thể gây kích ứng da do nồng độ cao. Dầu nền giúp 'chuyên chở' (carry) tinh dầu lên da một cách an toàn hơn. Không giống như tinh dầu, dầu nền không bay hơi và có thể có lợi ích riêng cho da, như dưỡng ẩm và làm mềm da.

Prepositions

for with

'carrier oil for essential oils': Dầu nền dùng cho tinh dầu. 'diluted with carrier oil': Pha loãng với dầu nền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrier oil
  • organic organic carrier oil
    (dầu dẫn hữu cơ)
  • cold-pressed cold-pressed carrier oil
    (dầu dẫn ép lạnh (giữ được nhiều dưỡng chất nhất))
  • pure pure carrier oil
    (dầu dẫn nguyên chất)
  • unrefined unrefined carrier oil
    (dầu dẫn chưa qua tinh chế)
Verb + carrier oil
  • dilute dilute essential oils in a carrier oil
    (pha loãng tinh dầu trong dầu dẫn)
  • mix mix with a carrier oil
    (trộn với dầu dẫn)
  • apply apply a carrier oil to the skin
    (thoa dầu dẫn lên da)

Idioms

  • Base oil

    Dầu nền (một cách gọi khác phổ biến của carrier oil)

    "Sweet almond oil is a popular base oil for massage."

    (Dầu hạnh nhân ngọt là một loại dầu nền phổ biến để massage.)

  • Fixed oil

    Dầu cố định (thuật ngữ khoa học để chỉ dầu dẫn, vì chúng không bay hơi)

    "Unlike essential oils, carrier oils are considered fixed oils because they don't evaporate."

    (Khác với tinh dầu, dầu dẫn được coi là dầu cố định vì chúng không bay hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrier oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu thực vật được sử dụng để pha loãng tinh dầu trước khi chúng được thoa lên da trong liệu pháp hương thơm và massage.

"Almond oil is a popular carrier oil for aromatherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about carrier oils earlier; my skin would be much healthier now.
Ước gì tôi đã biết về dầu nền sớm hơn; da của tôi bây giờ đã khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If only I hadn't used that cheap carrier oil on my face; it broke me out terribly.
Ước gì tôi đã không sử dụng loại dầu nền rẻ tiền đó lên mặt; nó làm tôi nổi mụn kinh khủng.
Nghi vấn
If only the beauty therapist would use a different carrier oil, would my skin react better?
Ước gì chuyên viên trị liệu sắc đẹp sử dụng một loại dầu nền khác, liệu da của tôi có phản ứng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrier oil".

Liệu pháp mùi hương phương Tây

Trong văn hóa làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phương Tây, việc hiểu biết về 'carrier oil' là kiến thức cơ bản của những người theo lối sống Holistic (toàn diện). Các loại dầu như Jojoba, Argan hay Coconut không chỉ là chất dẫn mà còn được coi là 'siêu thực phẩm' cho làn da.

Xu hướng DIY Cosmetics

Trào lưu tự làm mỹ phẩm (DIY) tại Mỹ và Châu Âu cực kỳ ưa chuộng carrier oil. Người tiêu dùng ngày càng tránh các hóa chất tổng hợp và quay lại với các loại dầu hạt tự nhiên để tự pha chế serum và dầu dưỡng tại nhà.