carry out without a hitch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform or complete a task or plan successfully and without any problems.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch thành công và không có bất kỳ vấn đề nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mission was carried out without a hitch."
"Nhiệm vụ đã được thực hiện trôi chảy, không gặp bất kỳ trở ngại nào."
-
"The project was carried out without a hitch thanks to meticulous planning."
"Dự án đã được thực hiện suôn sẻ nhờ vào kế hoạch tỉ mỉ."
-
"We managed to carry out the surprise party without a hitch."
"Chúng tôi đã tổ chức bữa tiệc bất ngờ thành công mỹ mãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | carry out | tiến hành, thực hiện |
| Verb | carry | mang, vác, chuyên chở |
| Noun | carrier | người hoặc vật mang; hãng vận chuyển; tàu sân bay |
| Verb | hitch | buộc, móc vào; đi nhờ xe (hitch a ride) |
| Noun | hitch | sự trở ngại, vấn đề nhỏ, trục trặc |
| Idiomatic Verb | get hitched | (thân mật) kết hôn, cưới |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the smoothness and lack of complications in executing something. 'Hitch' refers to a temporary impediment or difficulty. The phrase is often used to express satisfaction or relief at a task being completed flawlessly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the plan was carried out without a hitch. (Kế hoạch đã được thực hiện trót lọt.)
-
the mission was carried out without a hitch. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách suôn sẻ.)
-
the operation was carried out without a hitch. (Cuộc phẫu thuật/chiến dịch đã được tiến hành thuận lợi.)
-
the event was carried out without a hitch. (Sự kiện đã được tổ chức thành công tốt đẹp.)
-
the project was carried out without a hitch. (Dự án đã được triển khai mà không gặp trục trặc nào.)
-
ensure that the transfer of power is carried out without a hitch. (đảm bảo rằng việc chuyển giao quyền lực được thực hiện suôn sẻ.)
-
hope that everything is carried out without a hitch. (hy vọng rằng mọi thứ được tiến hành mà không gặp trở ngại nào.)
-
manage to carry out the delicate negotiations without a hitch. (xoay xở để thực hiện cuộc đàm phán nhạy cảm một cách trót lọt.)
Idioms
-
go off without a hitch
Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại (thường dùng cho sự kiện, buổi biểu diễn).
"The wedding ceremony went off without a hitch, from start to finish."
(Lễ cưới đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)
-
plain sailing
Thuận buồm xuôi gió, dễ dàng, không gặp khó khăn.
"After we solved the main technical issue, the rest of the project was plain sailing."
(Sau khi chúng tôi giải quyết được vấn đề kỹ thuật chính, phần còn lại của dự án rất thuận buồm xuôi gió.)
-
go according to plan
Diễn ra đúng như kế hoạch đã định.
"If everything goes according to plan, we should arrive in Paris by noon."
(Nếu mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch, chúng ta sẽ đến Paris vào buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry out without a hitch
PhraseThực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch thành công và không có bất kỳ vấn đề nào.
"The mission was carried out without a hitch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry out without a hitch".
