(Top Banner Ad)
carry out without a hitch
B2
Phrase B2 General Usage

carry out without a hitch

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ trôi chảy thuận lợi thành công mỹ mãn không gặp trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete a task or plan successfully and without any problems.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch thành công và không có bất kỳ vấn đề nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission was carried out without a hitch."

    "Nhiệm vụ đã được thực hiện trôi chảy, không gặp bất kỳ trở ngại nào."

  • "The project was carried out without a hitch thanks to meticulous planning."

    "Dự án đã được thực hiện suôn sẻ nhờ vào kế hoạch tỉ mỉ."

  • "We managed to carry out the surprise party without a hitch."

    "Chúng tôi đã tổ chức bữa tiệc bất ngờ thành công mỹ mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb carry out tiến hành, thực hiện
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người hoặc vật mang; hãng vận chuyển; tàu sân bay
Verb hitch buộc, móc vào; đi nhờ xe (hitch a ride)
Noun hitch sự trở ngại, vấn đề nhỏ, trục trặc
Idiomatic Verb get hitched (thân mật) kết hôn, cưới

Synonyms

Antonyms

run into problems (gặp vấn đề)encounter difficulties (gặp khó khăn)

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Gaulish
karros (wagon)
Latin
carrus (two-wheeled wagon)
Late Latin
carricare (to load a cart)
Old Northern French
carier (to carry in a vehicle)
Middle English
carien (to carry)
Modern English
carry
Middle English (uncertain origin)
hicchen (to move jerkily)
Modern English
hitch (an impediment, a snag)

Từ 'chạy' đến 'mang'

Từ 'carry' (mang) có một nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*kers-', có nghĩa là 'chạy'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển trong các ngôn ngữ châu Âu để chỉ phương tiện có bánh xe 'chạy' trên đường, như 'car' (xe hơi), và cuối cùng là hành động 'carricare' trong tiếng Latinh muộn, nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Vì vậy, từ một hành động đơn giản là chạy, 'carry' đã trở thành từ chỉ việc vận chuyển và mang vác.

Cú 'hitch' của người thủy thủ

Từ 'hitch' với nghĩa là 'trở ngại' hay 'trục trặc' có thể bắt nguồn từ thế giới hàng hải. Một 'hitch' là một loại nút thắt dây thừng dùng để buộc tàu. Mặc dù hữu ích, một số loại nút thắt này có thể bị kẹt hoặc siết chặt đột ngột, gây ra sự cản trở. Từ đó, 'without a hitch' (không có một cú kẹt nào) ra đời, mang ý nghĩa một kế hoạch diễn ra suôn sẻ, không gặp phải bất kỳ 'nút thắt' hay vấn đề bất ngờ nào.

Usage Note

The phrase emphasizes the smoothness and lack of complications in executing something. 'Hitch' refers to a temporary impediment or difficulty. The phrase is often used to express satisfaction or relief at a task being completed flawlessly.

Collocations (Từ đi kèm)

Carry out [Noun] without a hitch (Thực hiện [việc gì] một cách suôn sẻ)
  • the plan was carried out without a hitch.
    (Kế hoạch đã được thực hiện trót lọt.)
  • the mission was carried out without a hitch.
    (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách suôn sẻ.)
  • the operation was carried out without a hitch.
    (Cuộc phẫu thuật/chiến dịch đã được tiến hành thuận lợi.)
  • the event was carried out without a hitch.
    (Sự kiện đã được tổ chức thành công tốt đẹp.)
  • the project was carried out without a hitch.
    (Dự án đã được triển khai mà không gặp trục trặc nào.)
[Verb] ... carried out without a hitch (Mong muốn/Đảm bảo ... diễn ra suôn sẻ)
  • ensure that the transfer of power is carried out without a hitch.
    (đảm bảo rằng việc chuyển giao quyền lực được thực hiện suôn sẻ.)
  • hope that everything is carried out without a hitch.
    (hy vọng rằng mọi thứ được tiến hành mà không gặp trở ngại nào.)
  • manage to carry out the delicate negotiations without a hitch.
    (xoay xở để thực hiện cuộc đàm phán nhạy cảm một cách trót lọt.)

Idioms

  • go off without a hitch

    Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại (thường dùng cho sự kiện, buổi biểu diễn).

    "The wedding ceremony went off without a hitch, from start to finish."

    (Lễ cưới đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)

  • plain sailing

    Thuận buồm xuôi gió, dễ dàng, không gặp khó khăn.

    "After we solved the main technical issue, the rest of the project was plain sailing."

    (Sau khi chúng tôi giải quyết được vấn đề kỹ thuật chính, phần còn lại của dự án rất thuận buồm xuôi gió.)

  • go according to plan

    Diễn ra đúng như kế hoạch đã định.

    "If everything goes according to plan, we should arrive in Paris by noon."

    (Nếu mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch, chúng ta sẽ đến Paris vào buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry out without a hitch

Phrase
Lật mặt

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch thành công và không có bất kỳ vấn đề nào.

"The mission was carried out without a hitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry out without a hitch".

Văn hóa đại chúng: 'I love it when a plan comes together.'

Trong các bộ phim hành động và phiêu lưu của phương Tây, có một mô-típ phổ biến là một đội ngũ anh hùng lập ra một kế hoạch phức tạp và thực hiện nó một cách hoàn hảo. Câu cửa miệng 'I love it when a plan comes together' (Tôi thích khi một kế hoạch thành công) từ chương trình truyền hình 'The A-Team' thập niên 80 đã tóm gọn niềm vui văn hóa này khi thấy một kế hoạch được 'carried out without a hitch', thể hiện sự tán dương đối với trí tuệ, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và việc thực thi không một sai sót.

Nơi làm việc: Đối phó với 'Định luật Murphy'

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, có một câu nói nổi tiếng là 'Định luật Murphy': 'Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai'. Vì vậy, mặc dù mục tiêu cuối cùng của mọi nhà quản lý là để dự án được 'carried out without a hitch', họ luôn được dạy phải lường trước các vấn đề. Các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch dự phòng và khả năng thích ứng, thừa nhận rằng hiếm khi mọi thứ diễn ra hoàn toàn suôn sẻ trong thực tế.