(Top Banner Ad)
get hitched
B2
Verb (informal) B2 Quan hệ, Gia đình

get hitched

UK: /ɡɛt ˈhɪtʃt/ • US: /ɡɛt ˈhɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn lấy nhau về chung một nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get married.

Vietnamese Meaning

Kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to get hitched in Vegas."

    "Họ quyết định kết hôn ở Vegas."

  • "After dating for five years, they finally decided to get hitched."

    "Sau 5 năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định kết hôn."

  • "I heard that John and Mary are getting hitched next summer."

    "Tôi nghe nói rằng John và Mary sẽ kết hôn vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hitch buộc, thắt, nối (ví dụ: hitch a trailer - nối xe kéo)
Noun hitch trở ngại nhỏ, vấn đề nhỏ (ví dụ: a slight hitch in the plan - một trục trặc nhỏ trong kế hoạch)
Verb hitchhike đi nhờ xe
Noun hitchhiker người đi nhờ xe
Verb unhitch tháo ra, gỡ ra (ví dụ: unhitch the horse from the cart - tháo ngựa khỏi xe)
Adjective hitched đã kết hôn (dùng trong ngữ cảnh thông tục, ví dụ: They're hitched now - Họ đã kết hôn rồi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hikjan / *hukjan (to move jerkily or squat)
Middle English
hicchen (to move with a jerk)
English
hitch (verb: to fasten, tie, or hook)
English (colloquial)
get hitched (to marry)

Nguồn gốc 'Hitch' và Sự Gắn Kết Hôn Nhân

Từ 'hitch' ban đầu có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là buộc hoặc gắn cái gì đó lại, thường dùng để chỉ việc buộc ngựa vào xe hoặc bò vào cày. Hình ảnh những con vật được 'buộc' lại với nhau để cùng làm việc đã được dùng một cách ẩn dụ, gợi lên ý nghĩa hai người được 'gắn kết' lại trong hôn nhân. Cụm từ 'get hitched' trở nên phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, như một cách nói thông tục, dí dỏm về việc kết hôn, nhấn mạnh sự gắn bó của một cặp đôi.

Usage Note

Cụm từ "get hitched" là một cách nói thân mật, suồng sã để diễn tả việc kết hôn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hơn là trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức. So với các từ đồng nghĩa như "get married" hoặc "wed", "get hitched" mang sắc thái ít trang trọng và đôi khi có chút hài hước. Nó thường ngụ ý một quyết định đã được đưa ra và đang tiến hành các bước chuẩn bị cho đám cưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get hitched
  • soon soon get hitched
    (sắp sửa kết hôn)
  • finally finally get hitched
    (cuối cùng cũng kết hôn)
  • secretly secretly get hitched
    (lén lút kết hôn)
  • quickly quickly get hitched
    (kết hôn nhanh chóng)
Prepositional Phrase + get hitched
  • in Vegas get hitched in Vegas
    (kết hôn ở Las Vegas (thường ám chỉ việc cưới nhanh, không cầu kỳ))
  • on the beach get hitched on the beach
    (kết hôn trên bãi biển)
  • next year get hitched next year
    (kết hôn vào năm tới)
Verb + get hitched
  • plan to plan to get hitched
    (lên kế hoạch kết hôn)
  • decide to decide to get hitched
    (quyết định kết hôn)

Idioms

  • get hitched

    kết hôn (một cách thông tục, không trang trọng)

    "They've been dating for years, and now they're finally going to get hitched next month."

    (Họ đã hẹn hò nhiều năm rồi, và giờ thì cuối cùng họ cũng sẽ kết hôn vào tháng tới.)

  • ready to get hitched

    sẵn sàng kết hôn, sẵn sàng lập gia đình

    "After years of living together, they both felt they were ready to get hitched and settle down."

    (Sau nhiều năm sống chung, cả hai đều cảm thấy đã sẵn sàng để lập gia đình và ổn định cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get hitched

Verb (informal)
Lật mặt

Kết hôn.

"They decided to get hitched in Vegas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning a special day: they're going to get hitched in a beautiful garden.
Họ đang lên kế hoạch cho một ngày đặc biệt: họ sẽ kết hôn trong một khu vườn xinh đẹp.
Phủ định
They made a surprising decision: they are not getting hitched after all.
Họ đã đưa ra một quyết định đáng ngạc nhiên: cuối cùng thì họ sẽ không kết hôn.
Nghi vấn
Is this real: are they really getting hitched next month?
Điều này có thật không: họ thực sự sẽ kết hôn vào tháng tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get hitched".

Sự Thông Tục và Vui Vẻ của 'Get Hitched'

'Get hitched' là một cụm từ rất thông tục và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình. Nó mang sắc thái vui vẻ, thoải mái, dí dỏm, khác với sự trang trọng của các từ như 'marry' hoặc 'wed'. Cụm từ này thường được dùng khi nói về các cặp đôi trẻ, những đám cưới đơn giản, hoặc khi đề cập đến việc kết hôn một cách bâng quơ, ít tính nghi thức.

Kết Hôn 'Chớp Nhoáng' (Elopement)

Trong văn hóa phương Tây, 'get hitched' rất phù hợp để mô tả việc kết hôn chớp nhoáng hoặc 'elopement' – khi một cặp đôi quyết định kết hôn một cách nhanh chóng, riêng tư, thường là không có sự tham gia đông đủ của gia đình và bạn bè, đôi khi là bỏ trốn để cưới. Ý nghĩa của 'hitch' (buộc nhanh) phần nào gợi lên sự đơn giản và không chính thức của những buổi lễ này.