get hitched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get married.
Vietnamese Meaning
Kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to get hitched in Vegas."
"Họ quyết định kết hôn ở Vegas."
-
"After dating for five years, they finally decided to get hitched."
"Sau 5 năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định kết hôn."
-
"I heard that John and Mary are getting hitched next summer."
"Tôi nghe nói rằng John và Mary sẽ kết hôn vào mùa hè tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hitch | buộc, thắt, nối (ví dụ: hitch a trailer - nối xe kéo) |
| Noun | hitch | trở ngại nhỏ, vấn đề nhỏ (ví dụ: a slight hitch in the plan - một trục trặc nhỏ trong kế hoạch) |
| Verb | hitchhike | đi nhờ xe |
| Noun | hitchhiker | người đi nhờ xe |
| Verb | unhitch | tháo ra, gỡ ra (ví dụ: unhitch the horse from the cart - tháo ngựa khỏi xe) |
| Adjective | hitched | đã kết hôn (dùng trong ngữ cảnh thông tục, ví dụ: They're hitched now - Họ đã kết hôn rồi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "get hitched" là một cách nói thân mật, suồng sã để diễn tả việc kết hôn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hơn là trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức. So với các từ đồng nghĩa như "get married" hoặc "wed", "get hitched" mang sắc thái ít trang trọng và đôi khi có chút hài hước. Nó thường ngụ ý một quyết định đã được đưa ra và đang tiến hành các bước chuẩn bị cho đám cưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon soon get hitched (sắp sửa kết hôn)
-
finally finally get hitched (cuối cùng cũng kết hôn)
-
secretly secretly get hitched (lén lút kết hôn)
-
quickly quickly get hitched (kết hôn nhanh chóng)
-
in Vegas get hitched in Vegas (kết hôn ở Las Vegas (thường ám chỉ việc cưới nhanh, không cầu kỳ))
-
on the beach get hitched on the beach (kết hôn trên bãi biển)
-
next year get hitched next year (kết hôn vào năm tới)
-
plan to plan to get hitched (lên kế hoạch kết hôn)
-
decide to decide to get hitched (quyết định kết hôn)
Idioms
-
get hitched
kết hôn (một cách thông tục, không trang trọng)
"They've been dating for years, and now they're finally going to get hitched next month."
(Họ đã hẹn hò nhiều năm rồi, và giờ thì cuối cùng họ cũng sẽ kết hôn vào tháng tới.)
-
ready to get hitched
sẵn sàng kết hôn, sẵn sàng lập gia đình
"After years of living together, they both felt they were ready to get hitched and settle down."
(Sau nhiều năm sống chung, cả hai đều cảm thấy đã sẵn sàng để lập gia đình và ổn định cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get hitched
Verb (informal)Kết hôn.
"They decided to get hitched in Vegas."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are planning a special day: they're going to get hitched in a beautiful garden. |
Họ đang lên kế hoạch cho một ngày đặc biệt: họ sẽ kết hôn trong một khu vườn xinh đẹp. |
| Phủ định | They made a surprising decision: they are not getting hitched after all. |
Họ đã đưa ra một quyết định đáng ngạc nhiên: cuối cùng thì họ sẽ không kết hôn. |
| Nghi vấn | Is this real: are they really getting hitched next month? |
Điều này có thật không: họ thực sự sẽ kết hôn vào tháng tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get hitched".
