(Top Banner Ad)
encounter difficulties
B2
Động từ B2 Tổng quát

encounter difficulties

UK: /ɪnˈkaʊntə ˈdɪfɪkəltiz/ • US: /ɪnˈkaʊntər ˈdɪfɪkəltiz/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn vướng phải khó khăn đối mặt với khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or come into contact with (someone or something, especially unexpectedly).

Vietnamese Meaning

Trải qua hoặc tiếp xúc với (ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách bất ngờ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encountered difficulties in implementing the new policy."

    "Công ty đã gặp phải khó khăn trong việc thực hiện chính sách mới."

  • "Many small businesses are encountering difficulties due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp phải khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "The project encountered difficulties in the initial stages."

    "Dự án đã gặp phải khó khăn trong giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encounter gặp phải, đối mặt với, chạm trán
Noun encounter cuộc gặp gỡ, sự chạm trán
Adjective difficult khó khăn, gay go
Noun difficulty sự khó khăn, vấn đề khó khăn
Noun (plural) difficulties những khó khăn, trở ngại

Synonyms

face challenges (đối mặt với thử thách)run into problems (gặp phải vấn đề)experience setbacks (trải qua những thất bại)

Antonyms

have it easy (dễ dàng)succeed effortlessly (thành công dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in, toward)
Latin
contra (against)
Old French
encontrer (to meet, to oppose)
Middle English
encountren (to meet as an opponent)
Modern English
encounter (to meet, to face)
Latin
difficilis (difficult)
Latin
difficultas (difficulty)
Old French
difficulte (difficulty)
Modern English
difficulty (hardship, problem)

Gặp gỡ những điều không dễ dàng

Từ 'encounter' (gặp gỡ, đối mặt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'encontrer', mang ý nghĩa 'gặp mặt' hoặc 'đối đầu', xuất phát từ các yếu tố Latinh 'in-' (vào, về phía) và 'contra' (chống lại). Trong khi đó, 'difficulty' (khó khăn) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'difficilis', nghĩa là 'khó', được tạo thành từ 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng). Kết hợp lại, cụm 'encounter difficulties' theo nghĩa đen là 'gặp phải những điều không dễ dàng', mô tả việc đối mặt với trở ngại hoặc thử thách.

Usage Note

“Encounter” trong cụm này mang nghĩa chủ động, không đơn thuần là “gặp phải” mà còn hàm ý sự đương đầu với những vấn đề khó khăn. Khác với "face difficulties" (đối mặt với khó khăn) nhấn mạnh sự chủ động đương đầu, "encounter" có thể mang tính bị động hơn, tức là khó khăn bất ngờ xuất hiện.
"Difficulties" là dạng số nhiều của "difficulty", dùng để chỉ những vấn đề, trở ngại khác nhau mà một người hoặc một tổ chức gặp phải.

Prepositions

with

Thường dùng “encounter with” để diễn tả việc gặp phải ai hoặc cái gì. Ví dụ: encounter difficulties with a new system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Frequency/Likelihood (modifying 'encounter')
  • often often encounter difficulties
    (thường xuyên gặp khó khăn)
  • frequently frequently encounter difficulties
    (thường xuyên gặp khó khăn)
  • inevitably inevitably encounter difficulties
    (chắc chắn sẽ gặp khó khăn)
  • regularly regularly encounter difficulties
    (thường xuyên gặp khó khăn)
  • unexpectedly unexpectedly encounter difficulties
    (bất ngờ gặp khó khăn)
Adjectives Describing Difficulties
  • serious encounter serious difficulties
    (gặp khó khăn nghiêm trọng)
  • unexpected encounter unexpected difficulties
    (gặp khó khăn bất ngờ)
  • minor encounter minor difficulties
    (gặp khó khăn nhỏ)
  • technical encounter technical difficulties
    (gặp khó khăn về kỹ thuật)
  • financial encounter financial difficulties
    (gặp khó khăn về tài chính)
  • significant encounter significant difficulties
    (gặp khó khăn đáng kể)
  • unforeseen encounter unforeseen difficulties
    (gặp khó khăn không lường trước)
Verbs/Phrases Indicating Possibility/Continuity
  • may may encounter difficulties
    (có thể gặp khó khăn)
  • be likely to be likely to encounter difficulties
    (có khả năng gặp khó khăn)
  • start to start to encounter difficulties
    (bắt đầu gặp khó khăn)
  • continue to continue to encounter difficulties
    (tiếp tục gặp khó khăn)

Idioms

  • encounter unforeseen difficulties

    gặp phải những khó khăn không lường trước

    "The project encountered unforeseen difficulties, causing significant delays."

    (Dự án đã gặp phải những khó khăn không lường trước, gây ra sự chậm trễ đáng kể.)

  • encounter mounting difficulties

    đối mặt với những khó khăn chồng chất/ngày càng tăng

    "As the economy worsened, many businesses encountered mounting difficulties."

    (Khi nền kinh tế tệ đi, nhiều doanh nghiệp đối mặt với những khó khăn ngày càng tăng.)

  • encounter no difficulties

    không gặp bất kỳ khó khăn nào

    "Surprisingly, we encountered no difficulties during the entire journey."

    (Thật ngạc nhiên, chúng tôi không gặp bất kỳ khó khăn nào trong suốt hành trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encounter difficulties

Động từ
Lật mặt

Trải qua hoặc tiếp xúc với (ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách bất ngờ).

"The company encountered difficulties in implementing the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter difficulties".

Tăng trưởng qua nghịch cảnh

Trong văn hóa phương Tây, việc 'gặp khó khăn' (encounter difficulties) thường được xem không chỉ là thử thách mà còn là cơ hội để học hỏi, phát triển và trở nên kiên cường hơn. Có câu nói phổ biến 'What doesn't kill you makes you stronger' (Cái gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn), thể hiện niềm tin rằng việc vượt qua khó khăn giúp rèn luyện bản thân và thúc đẩy sự trưởng thành cá nhân.

Tư duy giải quyết vấn đề

Thay vì né tránh, văn hóa phương Tây thường khuyến khích mọi người đối mặt trực tiếp với 'những khó khăn' và tìm kiếm giải pháp. Việc chủ động phân tích vấn đề và tìm cách khắc phục được đánh giá cao, xem khó khăn là một phần không thể tránh khỏi của quá trình đạt được mục tiêu, cần được tiếp cận bằng tư duy tích cực và giải quyết một cách có hệ thống.