(Top Banner Ad)
go smoothly
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

go smoothly

UK: /ɡəʊ ˈsmuːð.li/ • US: /ɡoʊ ˈsmuːð.li/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ trôi chảy thuận lợi êm đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed without problems or difficulties; to happen in a way that is easy and without complications.

Vietnamese Meaning

Diễn ra một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting went smoothly and we were able to reach an agreement."

    "Cuộc họp diễn ra suôn sẻ và chúng tôi đã có thể đạt được thỏa thuận."

  • "Hopefully, the project will go smoothly and we will finish on time."

    "Hy vọng rằng dự án sẽ diễn ra suôn sẻ và chúng ta sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The negotiations went smoothly, resulting in a mutually beneficial agreement."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, diễn ra, tiến hành
Adjective smooth mịn màng, trơn tru, suôn sẻ
Verb smooth làm phẳng, làm trơn tru, làm cho suôn sẻ
Noun smoothness sự trơn tru, sự suôn sẻ, sự mịn màng
Noun going sự đi, sự tiến triển, tình hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghe-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
smōþ
Middle English
smothe
Modern English
smoothly

Nguồn gốc của 'Go'

Động từ 'go' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ghe-), mang ý nghĩa 'thả ra, buông bỏ'. Qua tiếng German cổ rồi tiếng Anh cổ (gān), nó phát triển thành nghĩa 'di chuyển, đi lại'. Đây là một trong những động từ cơ bản và linh hoạt nhất trong tiếng Anh, diễn tả mọi hình thức chuyển động hoặc tiến trình.

Sự phát triển của 'Smoothly'

Trạng từ 'smoothly' được hình thành từ tính từ 'smooth' (trơn tru, mịn màng) và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Smooth' ban đầu dùng để chỉ bề mặt vật lý không có gồ ghề, sần sùi. Về sau, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự việc diễn ra không có trở ngại, rắc rối, giống như một bề mặt trơn nhẵn không vướng víu, từ đó sinh ra 'smoothly' để diễn tả cách thức suôn sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, kế hoạch, hoặc quá trình diễn ra theo đúng kế hoạch, không có trở ngại hay trục trặc nào. Khác với các từ đồng nghĩa như 'proceed well', 'go smoothly' nhấn mạnh vào việc không có sự gián đoạn hoặc vấn đề bất ngờ. 'Run smoothly' gần nghĩa, nhưng 'go smoothly' thường mang tính tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Subjects that 'go smoothly'
  • plan The plan went smoothly.
    (Kế hoạch đã diễn ra suôn sẻ.)
  • project We hope the project goes smoothly.
    (Chúng tôi hy vọng dự án sẽ diễn ra suôn sẻ.)
  • event The event went smoothly, thanks to careful preparation.
    (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ, nhờ vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • things How did things go smoothly?
    (Mọi việc đã diễn ra suôn sẻ thế nào?)
Verbs/Actions to make things 'go smoothly'
  • hope I hope everything goes smoothly.
    (Tôi hy vọng mọi việc diễn ra suôn sẻ.)
  • ensure We must ensure the transition goes smoothly.
    (Chúng ta phải đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)
  • make sure Please make sure the meeting goes smoothly.
    (Xin hãy đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ.)
Adverbs describing how 'smoothly' something went
  • surprisingly Everything went surprisingly smoothly.
    (Mọi việc diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên.)
  • remarkably The operation went remarkably smoothly.
    (Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ một cách đáng kể.)

Idioms

  • If all goes smoothly

    Nếu mọi việc suôn sẻ / Nếu không có gì trục trặc

    "If all goes smoothly, we'll finish the project by Friday."

    (Nếu mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

  • Hope things go smoothly

    Hy vọng mọi việc diễn ra suôn sẻ

    "I'm a bit nervous about the presentation, but I hope things go smoothly."

    (Tôi hơi lo lắng về buổi thuyết trình, nhưng tôi hy vọng mọi việc diễn ra suôn sẻ.)

  • Make sure everything goes smoothly

    Đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ

    "We need to prepare well to make sure everything goes smoothly on the big day."

    (Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ vào ngày trọng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go smoothly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn ra một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.

"The meeting went smoothly and we were able to reach an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go smoothly".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức sự kiện, việc 'go smoothly' (diễn ra suôn sẻ) được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, quản lý hiệu quả và chuyên nghiệp. Người ta rất chú trọng lập kế hoạch chi tiết, dự đoán các rủi ro tiềm ẩn và có các phương án dự phòng để đảm bảo mọi thứ không gặp trở ngại và đạt được kết quả mong muốn.

Ưa chuộng sự ổn định và dễ đoán

Xã hội phương Tây thường có xu hướng ưa chuộng sự ổn định, tính dễ đoán và hiệu quả cao trong công việc và cuộc sống. Một sự kiện, dự án hay quá trình 'go smoothly' đồng nghĩa với việc nó diễn ra đúng tiến độ, ít phát sinh chi phí và đạt được mục tiêu mà không gây ra bất kỳ 'ma sát' hay xung đột không cần thiết nào, điều này rất được coi trọng.