(Top Banner Ad)
carry out
B1
Cụm động từ B1 Chung

carry out

UK: /ˈkæri aʊt/ • US: /ˈkæri aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện tiến hành triển khai hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete a task, activity, or plan.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is carrying out tests to find out what's wrong with her."

    "Bệnh viện đang tiến hành các xét nghiệm để tìm ra vấn đề của cô ấy."

  • "The study will be carried out over a period of three years."

    "Nghiên cứu sẽ được thực hiện trong khoảng thời gian ba năm."

  • "We need to carry out a thorough investigation."

    "Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người vận chuyển, hãng vận tải, vật trung gian truyền bệnh
Noun carriage xe ngựa, toa hành khách, sự vận chuyển
Noun/Adjective carry-out thức ăn mang về (thường dùng ở Mỹ/Scotland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare
Old Northern French
carrier
Middle English
caryen
Modern English
carry out

Nguồn gốc của 'Carry out'

Từ 'carry' có gốc từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là chất hàng lên xe (carrus). Khi kết hợp với giới từ 'out' vào khoảng thế kỷ 16, cụm từ này mang ý nghĩa hình tượng là mang một kế hoạch hoặc ý tưởng ra khỏi tâm trí để thực hiện nó trong thế giới thực cho đến khi hoàn thành.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh, thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Nó nhấn mạnh quá trình thực hiện và hoàn thành một cái gì đó một cách có hệ thống và đầy đủ. Khác với 'do', 'carry out' mang tính trang trọng và chính thức hơn. So sánh với 'execute' (thi hành, thực hiện), 'carry out' thường liên quan đến các nhiệm vụ phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều bước hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được sử dụng sau 'carry out' khi đề cập đến đối tượng mà hành động đang được thực hiện: carry out research on... (thực hiện nghiên cứu về...)

Collocations (Từ đi kèm)

carry out + Noun (Common Tasks)
  • research carry out research
    (tiến hành nghiên cứu)
  • an experiment carry out an experiment
    (thực hiện một thí nghiệm)
  • a survey carry out a survey
    (thực hiện một cuộc khảo sát)
  • an order carry out an order
    (thi hành mệnh lệnh)
Adverb + carry out
  • successfully successfully carry out
    (thực hiện thành công)
  • faithfully faithfully carry out
    (thực hiện một cách trung thực/chính xác)
  • efficiently efficiently carry out
    (thực hiện một cách hiệu quả)

Idioms

  • carry out to the letter

    Thực hiện chính xác từng chi tiết, không sai một li

    "You must carry out these instructions to the letter."

    (Bạn phải thực hiện các hướng dẫn này một cách chính xác tuyệt đối.)

  • carry out a threat

    Thực hiện lời đe dọa (làm điều gì đó xấu đã hứa trước đó)

    "They threatened to strike, and they finally carried it out."

    (Họ đã đe dọa bãi công, và cuối cùng họ đã thực hiện điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry out

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.

"The hospital is carrying out tests to find out what's wrong with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective carefully carried out the investigation yesterday.
Thám tử đã cẩn thận tiến hành cuộc điều tra ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't thoroughly carry out the plan on time.
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách kỹ lưỡng đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did the team successfully carry out the mission here?
Đội có thực hiện thành công nhiệm vụ ở đây không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in research, they would carry out more innovative projects.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ thực hiện nhiều dự án đổi mới hơn.
Phủ định
If he weren't so busy, he wouldn't hesitate to carry out the experiment himself.
Nếu anh ấy không quá bận, anh ấy sẽ không ngần ngại tự mình thực hiện thí nghiệm.
Nghi vấn
Would the government carry out these reforms if they knew the public supported them?
Liệu chính phủ có thực hiện những cải cách này nếu họ biết công chúng ủng hộ họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective carried out a thorough investigation last week.
Thám tử đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng vào tuần trước.
Phủ định
They didn't carry out the plan as they had intended.
Họ đã không thực hiện kế hoạch như họ dự định.
Nghi vấn
Did the soldiers carry out the general's orders?
Những người lính có thực hiện mệnh lệnh của tướng quân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry out".

Tính trang trọng trong văn phong

Trong tiếng Anh công việc và học thuật, 'carry out' được ưa chuộng hơn từ 'do' vì nó mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt khi nói về các dự án, nghiên cứu hoặc nhiệm vụ quân sự.

Văn hóa đồ ăn mang đi

Ở một số vùng tại Mỹ và Scotland, 'carry-out' là thuật ngữ phổ biến để chỉ đồ ăn mua tại nhà hàng rồi mang đi nơi khác ăn, tương tự như 'takeaway' trong tiếng Anh Anh.