Carry over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To postpone something to a later time; to transfer something from one period to another.
Vietnamese Meaning
Hoãn lại điều gì đó đến một thời điểm sau; chuyển một cái gì đó từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Any unused vacation days will carry over to next year."
"Bất kỳ ngày nghỉ phép chưa sử dụng nào sẽ được chuyển sang năm sau."
-
"The remaining balance will carry over to the next statement."
"Số dư còn lại sẽ được chuyển sang sao kê tiếp theo."
-
"The impact of the policy will carry over into the next decade."
"Tác động của chính sách sẽ kéo dài sang thập kỷ tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | carry over | chuyển sang, mang sang, kéo dài sang |
| Noun | carryover | sự chuyển giao, số dư mang sang, phần còn lại hoặc ảnh hưởng kéo dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'carry over' thường được sử dụng để mô tả việc chuyển một khoản tiền, điểm số, hoặc trách nhiệm từ một thời kỳ, trang, hoặc tình huống sang một thời kỳ, trang, hoặc tình huống khác. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc ảnh hưởng kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feelings of resentment carry over (cảm giác bực bội kéo dài sang)
-
habits carry over from childhood (thói quen mang theo từ thời thơ ấu)
-
a balance carries over to the next month (số dư được chuyển sang tháng tiếp theo)
-
skills carry over into a new job (kỹ năng được áp dụng vào một công việc mới)
-
automatically carry over (tự động chuyển sang)
-
inevitably carry over (chắc chắn sẽ ảnh hưởng/lan sang)
-
into the next season (kéo dài sang mùa giải tiếp theo)
-
from the previous year (được mang sang từ năm trước)
-
to the new system (chuyển sang hệ thống mới)
Idioms
-
Let feelings carry over
Để cảm xúc (thường là tiêu cực) từ một sự kiện ảnh hưởng sang một thời điểm hoặc tình huống khác.
"Don't let your argument with your boss carry over into your evening with your family."
(Đừng để cuộc cãi vã với sếp ảnh hưởng đến buổi tối của bạn bên gia đình.)
-
Carry over a balance/days
Chuyển số dư (tiền, ngày nghỉ phép, tín chỉ) từ kỳ này sang kỳ kế tiếp.
"My unused vacation days will carry over to next year."
(Những ngày nghỉ phép chưa dùng của tôi sẽ được chuyển sang năm sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Carry over
Động từ (phrasal verb)Hoãn lại điều gì đó đến một thời điểm sau; chuyển một cái gì đó từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.
"Any unused vacation days will carry over to next year."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been carrying over the budget surplus to the next quarter. |
Công ty đã và đang chuyển số tiền thặng dư ngân sách sang quý tiếp theo. |
| Phủ định | They haven't been carrying over all the unsold items to the new store. |
Họ đã không chuyển tất cả các mặt hàng chưa bán sang cửa hàng mới. |
| Nghi vấn | Has the team been carrying over the remaining tasks to next week? |
Có phải đội đang chuyển những công việc còn lại sang tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Carry over".
