(Top Banner Ad)
Carry over
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

Carry over

UK: /ˈkæriˌəʊvə(r)/ • US: /ˈkæriˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển sang được chuyển tiếp kéo dài ảnh hưởng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To postpone something to a later time; to transfer something from one period to another.

Vietnamese Meaning

Hoãn lại điều gì đó đến một thời điểm sau; chuyển một cái gì đó từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Any unused vacation days will carry over to next year."

    "Bất kỳ ngày nghỉ phép chưa sử dụng nào sẽ được chuyển sang năm sau."

  • "The remaining balance will carry over to the next statement."

    "Số dư còn lại sẽ được chuyển sang sao kê tiếp theo."

  • "The impact of the policy will carry over into the next decade."

    "Tác động của chính sách sẽ kéo dài sang thập kỷ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb carry over chuyển sang, mang sang, kéo dài sang
Noun carryover sự chuyển giao, số dư mang sang, phần còn lại hoặc ảnh hưởng kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵers- (to bend, turn)
Proto-Germanic
*karrijaną (to move a cart)
Old Northern French
carier
Middle English
carien (to carry)
Modern English Phrasal Verb
carry over

Từ Chiếc Xe Thồ Đến Bảng Cân Đối Kế Toán

Từ 'carry' ban đầu có nghĩa là 'chuyên chở bằng xe'. Khi kết hợp với 'over' (qua, sang), cụm từ 'carry over' mang nghĩa đen là di chuyển một vật gì đó từ nơi này qua nơi khác. Theo thời gian, nó phát triển một ý nghĩa trừu tượng quan trọng trong lĩnh vực kế toán, chỉ hành động 'chuyển' một số dư hoặc một khoản mục từ trang này 'sang' trang tiếp theo, hoặc từ kỳ báo cáo này 'sang' kỳ báo cáo khác. Sự tiến hóa từ nghĩa đen sang nghĩa bóng này rất phổ biến đối với các cụm động từ trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ 'carry over' thường được sử dụng để mô tả việc chuyển một khoản tiền, điểm số, hoặc trách nhiệm từ một thời kỳ, trang, hoặc tình huống sang một thời kỳ, trang, hoặc tình huống khác. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc ảnh hưởng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Carry over
  • feelings of resentment carry over
    (cảm giác bực bội kéo dài sang)
  • habits carry over from childhood
    (thói quen mang theo từ thời thơ ấu)
  • a balance carries over to the next month
    (số dư được chuyển sang tháng tiếp theo)
  • skills carry over into a new job
    (kỹ năng được áp dụng vào một công việc mới)
Adverb + Carry over
  • automatically carry over
    (tự động chuyển sang)
  • inevitably carry over
    (chắc chắn sẽ ảnh hưởng/lan sang)
Carry over + Preposition
  • into the next season
    (kéo dài sang mùa giải tiếp theo)
  • from the previous year
    (được mang sang từ năm trước)
  • to the new system
    (chuyển sang hệ thống mới)

Idioms

  • Let feelings carry over

    Để cảm xúc (thường là tiêu cực) từ một sự kiện ảnh hưởng sang một thời điểm hoặc tình huống khác.

    "Don't let your argument with your boss carry over into your evening with your family."

    (Đừng để cuộc cãi vã với sếp ảnh hưởng đến buổi tối của bạn bên gia đình.)

  • Carry over a balance/days

    Chuyển số dư (tiền, ngày nghỉ phép, tín chỉ) từ kỳ này sang kỳ kế tiếp.

    "My unused vacation days will carry over to next year."

    (Những ngày nghỉ phép chưa dùng của tôi sẽ được chuyển sang năm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Carry over

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Hoãn lại điều gì đó đến một thời điểm sau; chuyển một cái gì đó từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.

"Any unused vacation days will carry over to next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been carrying over the budget surplus to the next quarter.
Công ty đã và đang chuyển số tiền thặng dư ngân sách sang quý tiếp theo.
Phủ định
They haven't been carrying over all the unsold items to the new store.
Họ đã không chuyển tất cả các mặt hàng chưa bán sang cửa hàng mới.
Nghi vấn
Has the team been carrying over the remaining tasks to next week?
Có phải đội đang chuyển những công việc còn lại sang tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Carry over".

Năm Tài Chính và Năm Học

Trong văn hóa phương Tây, nhiều hệ thống (kinh doanh, trường học, chính phủ) hoạt động theo các chu kỳ hàng năm không trùng với năm dương lịch. Khái niệm 'carry over' (chuyển sang) các khoản tiền, tín chỉ học tập, hoặc thâm hụt từ chu kỳ này sang chu kỳ tiếp theo là nền tảng trong cách quản lý các hệ thống này. Ví dụ, một công ty có thể 'carry over' lợi nhuận sang năm tài chính tiếp theo.

Cân Bằng Công Việc-Cuộc Sống và 'Carryover' Cảm Xúc

Khái niệm hiện đại về 'work-life balance' (cân bằng công việc-cuộc sống) ở phương Tây thường đề cập đến tác động tiêu cực của 'emotional carryover' - khi căng thẳng từ công việc 'lan sang' thời gian cá nhân, ảnh hưởng đến gia đình và sức khỏe. Điều này nhấn mạnh giá trị văn hóa về việc tách biệt giữa lĩnh vực chuyên nghiệp và cuộc sống riêng tư.