rollover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of extending or renewing something, such as a loan or investment.
Vietnamese Meaning
Hành động gia hạn hoặc làm mới một cái gì đó, chẳng hạn như một khoản vay hoặc đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customer requested a rollover of his IRA to a Roth IRA."
"Khách hàng yêu cầu chuyển đổi IRA của mình sang Roth IRA."
-
"He managed to walk away unharmed after the rollover."
"Anh ấy đã xoay sở bước ra ngoài mà không bị thương sau vụ lật xe."
-
"The casino offers a jackpot rollover if no one wins."
"Sòng bạc cung cấp giải độc đắc tích lũy nếu không ai thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ việc chuyển tiền từ một tài khoản, khoản đầu tư hoặc chính sách sang một tài khoản, khoản đầu tư hoặc chính sách khác. Cũng có thể đề cập đến việc tiếp tục hoặc kéo dài thời gian của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc khoản vay.
Prepositions
Rollover *of* something: đề cập đến việc gia hạn hoặc chuyển giao cái gì đó. Rollover *to* something: chỉ ra đích đến của việc chuyển giao hoặc gia hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
debt debt rollover (gia hạn khoản nợ)
-
data data rollover (chuyển tiếp dữ liệu (sang tháng sau))
-
contract contract rollover (gia hạn hợp đồng)
-
crash rollover crash (vụ tai nạn lật xe)
-
request request a rollover (yêu cầu gia hạn/chuyển tiếp)
-
allow allow a rollover (cho phép gia hạn/chuyển tiếp)
-
prevent prevent a rollover (ngăn chặn sự lật đổ/chuyển tiếp)
-
automatic automatic rollover (sự gia hạn/chuyển tiếp tự động)
-
partial partial rollover (sự gia hạn/chuyển tiếp một phần)
-
successful successful rollover (sự gia hạn/chuyển tiếp thành công)
Idioms
-
roll over and play dead
Đầu hàng hoàn toàn, cam chịu thất bại (như giả vờ chết để tránh bị tấn công)
"When faced with strong opposition, some people just roll over and play dead instead of fighting back."
(Khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, một số người chỉ biết đầu hàng hoàn toàn thay vì phản kháng.)
-
roll over in one's grave
Sẽ tức giận hoặc sốc nặng nếu còn sống (ám chỉ một người đã khuất)
"My grandmother would roll over in her grave if she saw how much junk food we eat now."
(Bà tôi sẽ tức giận đến mức 'lăn mình trong mồ' nếu thấy chúng tôi ăn bao nhiêu đồ ăn vặt bây giờ.)
-
roll over (a sum of money/debt)
Chuyển tiếp hoặc gia hạn một khoản tiền/nợ
"The company decided to roll over the debt for another six months."
(Công ty đã quyết định gia hạn khoản nợ thêm sáu tháng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rollover
Danh từHành động gia hạn hoặc làm mới một cái gì đó, chẳng hạn như một khoản vay hoặc đầu tư.
"The customer requested a rollover of his IRA to a Roth IRA."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The account, which had a rollover feature, automatically reinvested the dividends. |
Tài khoản, cái mà có tính năng chuyển đổi, đã tự động tái đầu tư cổ tức. |
| Phủ định | The investment strategy, which does not rollover the principal, aims for short-term gains. |
Chiến lược đầu tư, cái mà không chuyển đổi tiền gốc, nhắm đến lợi nhuận ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Is there a fund, which will rollover the profits into a new venture, that you would recommend? |
Có quỹ nào, cái mà sẽ chuyển đổi lợi nhuận vào một dự án mới, mà bạn có thể đề xuất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will rollover the unused budget to the next quarter. |
Công ty sẽ chuyển phần ngân sách chưa sử dụng sang quý tiếp theo. |
| Phủ định | The bank did not rollover my loan automatically. |
Ngân hàng đã không tự động gia hạn khoản vay của tôi. |
| Nghi vấn | Will the insurance rollover to the next year? |
Liệu bảo hiểm có được chuyển sang năm tới không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company allowed a rollover of unused vacation days. |
Công ty cho phép chuyển ngày nghỉ phép chưa sử dụng sang năm sau. |
| Phủ định | Not only did the agreement rollover automatically, but also it included new, stricter terms. |
Không chỉ thỏa thuận tự động gia hạn, mà còn bao gồm các điều khoản mới và chặt chẽ hơn. |
| Nghi vấn | Should the contract rollover, will the terms remain the same? |
Nếu hợp đồng được gia hạn, các điều khoản có giữ nguyên không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final rollover amount was as significant as the initial investment. |
Số tiền chuyển nhượng cuối cùng có ý nghĩa tương đương với khoản đầu tư ban đầu. |
| Phủ định | This year's rollover isn't less advantageous than last year's. |
Việc chuyển nhượng năm nay không kém thuận lợi hơn năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is the rollover this quarter more substantial than the last? |
Việc chuyển nhượng quý này có lớn hơn quý trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollover".
