(Top Banner Ad)
rollover
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin, Vận tải

rollover

UK: /ˈrəʊlˌəʊvə/ • US: /ˈroʊˌloʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia hạn sự chuyển đổi vụ lật xe tích lũy (giải thưởng) chuyển giao (tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of extending or renewing something, such as a loan or investment.

Vietnamese Meaning

Hành động gia hạn hoặc làm mới một cái gì đó, chẳng hạn như một khoản vay hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer requested a rollover of his IRA to a Roth IRA."

    "Khách hàng yêu cầu chuyển đổi IRA của mình sang Roth IRA."

  • "He managed to walk away unharmed after the rollover."

    "Anh ấy đã xoay sở bước ra ngoài mà không bị thương sau vụ lật xe."

  • "The casino offers a jackpot rollover if no one wins."

    "Sòng bạc cung cấp giải độc đắc tích lũy nếu không ai thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll Lăn, cuộn, xoay tròn
Noun roll Cuộn (giấy), ổ (bánh mì), danh sách
Noun roller Con lăn, trục lăn
Adjective rolling Đang lăn, cuộn tròn, di chuyển
Phrasal Verb roll over Lăn qua, lật úp; chuyển tiếp (dữ liệu, khoản vay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulare
Old French
roler
Old English
ofer
English
roll (verb) + over (adverb)
English
rollover (noun/adjective)

Nguồn gốc từ 'rollover'

Từ 'rollover' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ động từ 'roll' (lăn, cuộn) và trạng từ 'over' (qua, trên). Ban đầu, 'roll over' là một cụm động từ mô tả hành động lăn lộn, lật úp, hoặc chuyển động qua. Về sau, nó được dùng để chỉ việc chuyển một thứ gì đó (như tiền, dữ liệu, hợp đồng) từ kỳ này sang kỳ khác, hoặc một vụ lật xe. Từ 'roll' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulare' (có nghĩa là lăn) thông qua tiếng Pháp cổ, trong khi 'over' đến từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ việc chuyển tiền từ một tài khoản, khoản đầu tư hoặc chính sách sang một tài khoản, khoản đầu tư hoặc chính sách khác. Cũng có thể đề cập đến việc tiếp tục hoặc kéo dài thời gian của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc khoản vay.

Prepositions

of to

Rollover *of* something: đề cập đến việc gia hạn hoặc chuyển giao cái gì đó. Rollover *to* something: chỉ ra đích đến của việc chuyển giao hoặc gia hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rollover
  • debt debt rollover
    (gia hạn khoản nợ)
  • data data rollover
    (chuyển tiếp dữ liệu (sang tháng sau))
  • contract contract rollover
    (gia hạn hợp đồng)
  • crash rollover crash
    (vụ tai nạn lật xe)
Verb + rollover
  • request request a rollover
    (yêu cầu gia hạn/chuyển tiếp)
  • allow allow a rollover
    (cho phép gia hạn/chuyển tiếp)
  • prevent prevent a rollover
    (ngăn chặn sự lật đổ/chuyển tiếp)
Adjective + rollover
  • automatic automatic rollover
    (sự gia hạn/chuyển tiếp tự động)
  • partial partial rollover
    (sự gia hạn/chuyển tiếp một phần)
  • successful successful rollover
    (sự gia hạn/chuyển tiếp thành công)

Idioms

  • roll over and play dead

    Đầu hàng hoàn toàn, cam chịu thất bại (như giả vờ chết để tránh bị tấn công)

    "When faced with strong opposition, some people just roll over and play dead instead of fighting back."

    (Khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, một số người chỉ biết đầu hàng hoàn toàn thay vì phản kháng.)

  • roll over in one's grave

    Sẽ tức giận hoặc sốc nặng nếu còn sống (ám chỉ một người đã khuất)

    "My grandmother would roll over in her grave if she saw how much junk food we eat now."

    (Bà tôi sẽ tức giận đến mức 'lăn mình trong mồ' nếu thấy chúng tôi ăn bao nhiêu đồ ăn vặt bây giờ.)

  • roll over (a sum of money/debt)

    Chuyển tiếp hoặc gia hạn một khoản tiền/nợ

    "The company decided to roll over the debt for another six months."

    (Công ty đã quyết định gia hạn khoản nợ thêm sáu tháng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollover

Danh từ
Lật mặt

Hành động gia hạn hoặc làm mới một cái gì đó, chẳng hạn như một khoản vay hoặc đầu tư.

"The customer requested a rollover of his IRA to a Roth IRA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The account, which had a rollover feature, automatically reinvested the dividends.
Tài khoản, cái mà có tính năng chuyển đổi, đã tự động tái đầu tư cổ tức.
Phủ định
The investment strategy, which does not rollover the principal, aims for short-term gains.
Chiến lược đầu tư, cái mà không chuyển đổi tiền gốc, nhắm đến lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Is there a fund, which will rollover the profits into a new venture, that you would recommend?
Có quỹ nào, cái mà sẽ chuyển đổi lợi nhuận vào một dự án mới, mà bạn có thể đề xuất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will rollover the unused budget to the next quarter.
Công ty sẽ chuyển phần ngân sách chưa sử dụng sang quý tiếp theo.
Phủ định
The bank did not rollover my loan automatically.
Ngân hàng đã không tự động gia hạn khoản vay của tôi.
Nghi vấn
Will the insurance rollover to the next year?
Liệu bảo hiểm có được chuyển sang năm tới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company allowed a rollover of unused vacation days.
Công ty cho phép chuyển ngày nghỉ phép chưa sử dụng sang năm sau.
Phủ định
Not only did the agreement rollover automatically, but also it included new, stricter terms.
Không chỉ thỏa thuận tự động gia hạn, mà còn bao gồm các điều khoản mới và chặt chẽ hơn.
Nghi vấn
Should the contract rollover, will the terms remain the same?
Nếu hợp đồng được gia hạn, các điều khoản có giữ nguyên không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final rollover amount was as significant as the initial investment.
Số tiền chuyển nhượng cuối cùng có ý nghĩa tương đương với khoản đầu tư ban đầu.
Phủ định
This year's rollover isn't less advantageous than last year's.
Việc chuyển nhượng năm nay không kém thuận lợi hơn năm ngoái.
Nghi vấn
Is the rollover this quarter more substantial than the last?
Việc chuyển nhượng quý này có lớn hơn quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollover".

Chuyển tiếp Dữ liệu (Data Rollover)

Trong các gói cước điện thoại di động, 'data rollover' là tính năng cho phép người dùng chuyển tiếp lượng dữ liệu internet chưa sử dụng hết trong tháng này sang tháng kế tiếp. Điều này phổ biến ở nhiều quốc gia và được xem là một lợi ích giúp người tiêu dùng không lãng phí dữ liệu đã trả tiền.

Nguy cơ Lật xe (Rollover Risk)

Trong ngành công nghiệp ô tô, 'rollover risk' (nguy cơ lật xe) là một chỉ số an toàn quan trọng, đặc biệt đối với các loại xe có trọng tâm cao như SUV hoặc xe tải. Các vụ tai nạn lật xe có thể rất nghiêm trọng, và các nhà sản xuất xe luôn nỗ lực cải thiện thiết kế để giảm thiểu nguy cơ này, đồng thời các tổ chức an toàn giao thông cũng có các bài kiểm tra riêng biệt.