carsick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling sick, especially wanting to vomit, because of the movement of a car in which you are travelling.
Vietnamese Meaning
Bị say xe, cảm thấy khó chịu, buồn nôn do chuyển động của xe ô tô khi đang di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winding road made her carsick."
"Con đường quanh co khiến cô ấy bị say xe."
-
"I always get carsick on long journeys."
"Tôi luôn bị say xe trong những chuyến đi dài."
-
"She felt carsick after driving through the mountains."
"Cô ấy cảm thấy say xe sau khi lái xe qua những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | carsick | bị say xe hơi. |
| Noun | carsickness | chứng say xe hơi, sự say xe hơi. |
| Adjective | seasick | bị say sóng (khi đi tàu, thuyền). |
| Adjective | airsick | bị say máy bay. |
| Noun | motion sickness | chứng say tàu xe (tên gọi chung cho các loại say do chuyển động). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carsick' mô tả trạng thái khó chịu về thể chất do chuyển động của xe gây ra. Nó khác với 'seasick' (say sóng) hoặc 'airsick' (say máy bay) ở chỗ nó cụ thể đề cập đến việc đi ô tô. Nó thường đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, và đổ mồ hôi lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel carsick (cảm thấy say xe.)
-
get carsick (bị say xe (diễn tả sự bắt đầu của trạng thái).)
-
be carsick (bị say xe (diễn tả trạng thái hiện tại).)
-
become carsick (trở nên say xe.)
-
terribly carsick (say xe một cách kinh khủng.)
-
slightly carsick (hơi say xe một chút.)
-
easily carsick (dễ bị say xe.)
-
never carsick (không bao giờ bị say xe.)
Idioms
-
I'm starting to feel a little carsick.
Tôi bắt đầu thấy hơi say xe rồi. (Đây là một cách nói phổ biến và lịch sự để thông báo bạn đang cảm thấy không khỏe khi đi xe).
"Could you please slow down a bit? I'm starting to feel a little carsick."
(Bạn có thể lái chậm lại một chút được không? Tôi bắt đầu thấy hơi say xe rồi.)
-
to look like a carsick puppy
Trông rất tội nghiệp, buồn bã và ốm yếu, giống như một chú cún con bị say xe.
"After failing the exam, he sat in the corner looking like a carsick puppy."
(Sau khi thi trượt, cậu ấy ngồi trong góc trông tội nghiệp như một chú cún con say xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carsick
Tính từBị say xe, cảm thấy khó chịu, buồn nôn do chuyển động của xe ô tô khi đang di chuyển.
"The winding road made her carsick."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was carsick after the long drive yesterday. |
Cô ấy bị say xe sau chuyến đi dài ngày hôm qua. |
| Phủ định | He wasn't carsick even though the road was bumpy. |
Anh ấy không bị say xe mặc dù đường xóc nảy. |
| Nghi vấn | Were you carsick on the way to the beach? |
Bạn có bị say xe trên đường đến bãi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carsick".
