(Top Banner Ad)
carsick
B1
Tính từ B1 Y học

carsick

UK: /ˈkɑːr.sɪk/ • US: /ˈkɑːr.sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

say xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sick, especially wanting to vomit, because of the movement of a car in which you are travelling.

Vietnamese Meaning

Bị say xe, cảm thấy khó chịu, buồn nôn do chuyển động của xe ô tô khi đang di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winding road made her carsick."

    "Con đường quanh co khiến cô ấy bị say xe."

  • "I always get carsick on long journeys."

    "Tôi luôn bị say xe trong những chuyến đi dài."

  • "She felt carsick after driving through the mountains."

    "Cô ấy cảm thấy say xe sau khi lái xe qua những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carsick bị say xe hơi.
Noun carsickness chứng say xe hơi, sự say xe hơi.
Adjective seasick bị say sóng (khi đi tàu, thuyền).
Adjective airsick bị say máy bay.
Noun motion sickness chứng say tàu xe (tên gọi chung cho các loại say do chuyển động).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēoc (sick, ill)
Old Northern French
carre (cart, wagon)
Middle English
car + sik
Modern English (c. 1905)
carsick

Sự kết hợp của 'Xe hơi' và 'Bệnh tật'

'Carsick' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'car' (xe hơi) và 'sick' (ốm, bệnh). 'Car' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'carre', chỉ xe ngựa hoặc xe kéo. 'Sick' là một từ tiếng Anh cổ chỉ sự ốm yếu. Thuật ngữ 'carsick' chỉ thực sự xuất hiện vào đầu những năm 1900 khi ô tô trở thành phương tiện đi lại phổ biến. Nó được tạo ra để mô tả chính xác cảm giác say tàu xe đặc thù mà mọi người trải qua khi di chuyển trên những cỗ máy mới này.

Usage Note

Từ 'carsick' mô tả trạng thái khó chịu về thể chất do chuyển động của xe gây ra. Nó khác với 'seasick' (say sóng) hoặc 'airsick' (say máy bay) ở chỗ nó cụ thể đề cập đến việc đi ô tô. Nó thường đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, và đổ mồ hôi lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + carsick
  • feel carsick
    (cảm thấy say xe.)
  • get carsick
    (bị say xe (diễn tả sự bắt đầu của trạng thái).)
  • be carsick
    (bị say xe (diễn tả trạng thái hiện tại).)
  • become carsick
    (trở nên say xe.)
Trạng từ + carsick
  • terribly carsick
    (say xe một cách kinh khủng.)
  • slightly carsick
    (hơi say xe một chút.)
  • easily carsick
    (dễ bị say xe.)
  • never carsick
    (không bao giờ bị say xe.)

Idioms

  • I'm starting to feel a little carsick.

    Tôi bắt đầu thấy hơi say xe rồi. (Đây là một cách nói phổ biến và lịch sự để thông báo bạn đang cảm thấy không khỏe khi đi xe).

    "Could you please slow down a bit? I'm starting to feel a little carsick."

    (Bạn có thể lái chậm lại một chút được không? Tôi bắt đầu thấy hơi say xe rồi.)

  • to look like a carsick puppy

    Trông rất tội nghiệp, buồn bã và ốm yếu, giống như một chú cún con bị say xe.

    "After failing the exam, he sat in the corner looking like a carsick puppy."

    (Sau khi thi trượt, cậu ấy ngồi trong góc trông tội nghiệp như một chú cún con say xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carsick

Tính từ
Lật mặt

Bị say xe, cảm thấy khó chịu, buồn nôn do chuyển động của xe ô tô khi đang di chuyển.

"The winding road made her carsick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was carsick after the long drive yesterday.
Cô ấy bị say xe sau chuyến đi dài ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't carsick even though the road was bumpy.
Anh ấy không bị say xe mặc dù đường xóc nảy.
Nghi vấn
Were you carsick on the way to the beach?
Bạn có bị say xe trên đường đến bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carsick".

Văn hóa 'Road Trip' và Nỗi ám ảnh Say xe

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'road trip' (chuyến đi dài bằng ô tô) là một trải nghiệm văn hóa mang tính biểu tượng. Vì vậy, say xe là một chủ đề rất quen thuộc trong các câu chuyện gia đình, phim ảnh và sách vở. Nhiều người có ký ức tuổi thơ về việc bị say xe trong các kỳ nghỉ dài của gia đình, dẫn đến sự ra đời của nhiều 'biện pháp' dân gian như nhìn ra đường chân trời, mở hé cửa sổ, hay đeo vòng tay chống say xe.

Trò đùa đổ lỗi cho tài xế

Trong văn hóa phương Tây, có một mô-típ hài hước phổ biến là hành khách bị say xe thường đổ lỗi cho 'tay lái tệ' của tài xế, ngay cả khi người đó đang lái xe rất bình thường. Trò đùa đổ lỗi này ('Tại anh phanh gấp quá đấy!' hay 'Anh cua gắt quá!') là một tương tác xã hội quen thuộc và vui vẻ trong các chuyến đi bằng ô tô.