airsick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị say máy bay, cảm thấy buồn nôn hoặc nôn mửa do đi máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt airsick during the turbulence."
"Tôi cảm thấy say máy bay trong suốt thời gian máy bay bị rung lắc."
-
"She gets airsick easily, so she always takes medication before flying."
"Cô ấy dễ bị say máy bay, vì vậy cô ấy luôn uống thuốc trước khi bay."
-
"The child was airsick and needed a bag."
"Đứa trẻ bị say máy bay và cần một cái túi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'airsick' mô tả tình trạng khó chịu trong người do di chuyển bằng đường hàng không. Nó tương tự như 'seasick' (say sóng) hoặc 'carsick' (say xe), nhưng cụ thể liên quan đến máy bay. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau giữa các cá nhân, từ cảm giác hơi khó chịu đến nôn mửa dữ dội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel airsick (cảm thấy say máy bay)
-
get airsick (bị say máy bay (chỉ sự bắt đầu của trạng thái))
-
become airsick (trở nên say máy bay)
-
be airsick (bị say máy bay (chỉ trạng thái đang diễn ra))
-
terribly airsick (say máy bay một cách kinh khủng)
-
violently airsick (say máy bay dữ dội (đến mức nôn mửa))
-
slightly airsick (hơi say máy bay một chút)
-
chronically airsick (say máy bay kinh niên)
Idioms
-
to have a bad case of airsickness
Bị say máy bay rất nặng.
"After the turbulent flight, he had a bad case of airsickness and couldn't eat for hours."
(Sau chuyến bay chòng chành, anh ấy đã bị say máy bay rất nặng và không thể ăn trong nhiều giờ.)
-
to reach for the airsick bag
Nghĩa đen: tìm túi nôn trên máy bay. Nghĩa bóng: cảm thấy cực kỳ buồn nôn hoặc kinh tởm trước một điều gì đó.
"The political debate was so disgusting it made me want to reach for the airsick bag."
(Buổi tranh luận chính trị kinh tởm đến mức khiến tôi muốn nôn ọe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airsick
adjectiveBị say máy bay, cảm thấy buồn nôn hoặc nôn mửa do đi máy bay.
"I felt airsick during the turbulence."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is airsick during every flight. |
Cô ấy bị say máy bay trong mỗi chuyến bay. |
| Phủ định | I am not airsick when the weather is calm. |
Tôi không bị say máy bay khi thời tiết êm dịu. |
| Nghi vấn | Is he airsick after the turbulence? |
Anh ấy có bị say máy bay sau khi máy bay rung lắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airsick".
