(Top Banner Ad)
airsick
B1
adjective B1 Y học/Hàng không

airsick

UK: /ˈeəˌsɪk/ • US: /ˈerˌsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

say máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from nausea or vomiting as a result of air travel.

Vietnamese Meaning

Bị say máy bay, cảm thấy buồn nôn hoặc nôn mửa do đi máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt airsick during the turbulence."

    "Tôi cảm thấy say máy bay trong suốt thời gian máy bay bị rung lắc."

  • "She gets airsick easily, so she always takes medication before flying."

    "Cô ấy dễ bị say máy bay, vì vậy cô ấy luôn uống thuốc trước khi bay."

  • "The child was airsick and needed a bag."

    "Đứa trẻ bị say máy bay và cần một cái túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airsickness chứng say máy bay, tình trạng say máy bay
Adjective airsick bị say máy bay
Noun air không khí, hàng không
Adjective sick ốm, bệnh, buồn nôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1908)
airsick
Compound Word
air + sick
Component 1: Old French 'air' -> Latin 'aer' -> Greek 'aēr'
air
Component 2: Old English 'sēoc'
sick

Ra Đời Cùng Ngành Hàng Không

Từ 'airsick' là một từ ghép, được tạo ra bằng cách bắt chước từ 'seasick' (say sóng). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi việc đi lại bằng máy bay trở nên phổ biến. Từ này kết hợp 'air' (không khí, hàng không) và 'sick' (ốm), mô tả một cách rất trực diện cảm giác buồn nôn, chóng mặt khi đi máy bay.

Usage Note

Từ 'airsick' mô tả tình trạng khó chịu trong người do di chuyển bằng đường hàng không. Nó tương tự như 'seasick' (say sóng) hoặc 'carsick' (say xe), nhưng cụ thể liên quan đến máy bay. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau giữa các cá nhân, từ cảm giác hơi khó chịu đến nôn mửa dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + airsick
  • feel airsick
    (cảm thấy say máy bay)
  • get airsick
    (bị say máy bay (chỉ sự bắt đầu của trạng thái))
  • become airsick
    (trở nên say máy bay)
  • be airsick
    (bị say máy bay (chỉ trạng thái đang diễn ra))
Trạng từ + airsick
  • terribly airsick
    (say máy bay một cách kinh khủng)
  • violently airsick
    (say máy bay dữ dội (đến mức nôn mửa))
  • slightly airsick
    (hơi say máy bay một chút)
  • chronically airsick
    (say máy bay kinh niên)

Idioms

  • to have a bad case of airsickness

    Bị say máy bay rất nặng.

    "After the turbulent flight, he had a bad case of airsickness and couldn't eat for hours."

    (Sau chuyến bay chòng chành, anh ấy đã bị say máy bay rất nặng và không thể ăn trong nhiều giờ.)

  • to reach for the airsick bag

    Nghĩa đen: tìm túi nôn trên máy bay. Nghĩa bóng: cảm thấy cực kỳ buồn nôn hoặc kinh tởm trước một điều gì đó.

    "The political debate was so disgusting it made me want to reach for the airsick bag."

    (Buổi tranh luận chính trị kinh tởm đến mức khiến tôi muốn nôn ọe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airsick

adjective
Lật mặt

Bị say máy bay, cảm thấy buồn nôn hoặc nôn mửa do đi máy bay.

"I felt airsick during the turbulence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is airsick during every flight.
Cô ấy bị say máy bay trong mỗi chuyến bay.
Phủ định
I am not airsick when the weather is calm.
Tôi không bị say máy bay khi thời tiết êm dịu.
Nghi vấn
Is he airsick after the turbulence?
Anh ấy có bị say máy bay sau khi máy bay rung lắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airsick".

Túi Nôn: Từ Vật Dụng Y Tế Đến Vật Sưu Tầm

Túi nôn (airsickness bag) được phát minh vào năm 1949 và nhanh chóng trở thành một vật dụng tiêu chuẩn trên mọi chuyến bay. Dù có công dụng không mấy dễ chịu, chúng lại trở thành một đối tượng sưu tầm độc đáo. Một số nhà sưu tập trên thế giới sở hữu hàng nghìn chiếc túi nôn từ các hãng hàng không khác nhau, với thiết kế và logo đa dạng.

Phòng Chống Say Máy Bay

Say máy bay là một dạng của say tàu xe (motion sickness), xảy ra khi não nhận được tín hiệu mâu thuẫn từ mắt và tai trong. Các phi công được huấn luyện các kỹ thuật đặc biệt để chống lại nó. Đối với hành khách, các phương pháp phổ biến bao gồm uống thuốc chống say, tránh đọc sách, nhìn ra ngoài cửa sổ nếu có thể, và chọn ghế ngồi ở khu vực gần cánh máy bay, nơi ít bị rung lắc nhất.