(Top Banner Ad)
motion sickness
B1
Danh từ B1 Y học

motion sickness

UK: /ˈməʊʃən ˈsɪknəs/ • US: /ˈmoʊʃən ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

say tàu xe say sóng say máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person feels sick, especially nauseous, as a result of motion, such as when traveling in a car, boat, or airplane.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà một người cảm thấy khó chịu, đặc biệt là buồn nôn, do chuyển động, chẳng hạn như khi đi du lịch bằng ô tô, thuyền hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always gets motion sickness when she travels by car."

    "Cô ấy luôn bị say xe khi đi du lịch bằng ô tô."

  • "Eating a light snack can help to prevent motion sickness."

    "Ăn nhẹ có thể giúp ngăn ngừa say tàu xe."

  • "Looking at a fixed point on the horizon can sometimes relieve motion sickness."

    "Nhìn vào một điểm cố định trên đường chân trời đôi khi có thể làm giảm say tàu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion Sự chuyển động, sự vận động
Noun sickness Bệnh tật, ốm yếu
Adjective sick Ốm, bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Motion Sickness'

Cụm từ 'motion sickness' khá trực quan: 'motion' nghĩa là chuyển động và 'sickness' nghĩa là bệnh. Nó đơn giản chỉ bệnh do chuyển động gây ra, thường là khi bạn đi tàu xe hoặc máy bay. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc phức tạp của nó, nhưng nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi các phương tiện giao thông trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Motion sickness (say tàu xe, say sóng, say máy bay) là một phản ứng của cơ thể khi bộ não nhận được những tín hiệu mâu thuẫn từ tai trong (cơ quan giữ thăng bằng), mắt và các thụ thể cảm giác khác. Khác với 'seasickness' (say sóng) cụ thể cho di chuyển trên biển, 'motion sickness' là thuật ngữ chung hơn cho các loại say do chuyển động khác nhau.

Prepositions

from due to

'From' chỉ nguyên nhân: 'She suffers from motion sickness'. 'Due to' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn: 'His absence was due to motion sickness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motion sickness
  • severe motion sickness
    (say xe nặng)
  • mild motion sickness
    (say xe nhẹ)
Verb + motion sickness
  • experience motion sickness
    (trải qua say xe)
  • get motion sickness
    (bị say xe)
  • prevent motion sickness
    (ngăn ngừa say xe)
  • treat motion sickness
    (điều trị say xe)

Idioms

  • To feel under the weather (related feeling)

    Cảm thấy không khỏe, hơi ốm (có thể liên quan đến cảm giác say xe)

    "I'm feeling a bit under the weather today, maybe it's because of the long bus ride."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, có lẽ là do chuyến xe buýt dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motion sickness

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mà một người cảm thấy khó chịu, đặc biệt là buồn nôn, do chuyển động, chẳng hạn như khi đi du lịch bằng ô tô, thuyền hoặc máy bay.

"She always gets motion sickness when she travels by car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing dizziness, nausea, and discomfort, she realized she was suffering from motion sickness.
Cảm thấy chóng mặt, buồn nôn và khó chịu, cô ấy nhận ra mình đang bị say tàu xe.
Phủ định
Despite taking precautions, like sitting near the front of the bus, he couldn't avoid motion sickness.
Mặc dù đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, như ngồi gần phía trước xe buýt, anh ấy vẫn không thể tránh khỏi chứng say tàu xe.
Nghi vấn
Considering the long, winding roads, are you worried about motion sickness, or do you have medication?
Xem xét những con đường dài, quanh co, bạn có lo lắng về chứng say tàu xe không, hay bạn có thuốc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken motion sickness pills, she would have enjoyed the boat trip more.
Nếu cô ấy đã uống thuốc say sóng, cô ấy đã có thể tận hưởng chuyến đi thuyền hơn.
Phủ định
If he hadn't experienced motion sickness, he wouldn't have missed the beautiful scenery.
Nếu anh ấy không bị say tàu xe, anh ấy đã không bỏ lỡ cảnh đẹp.
Nghi vấn
Would they have arrived earlier if they had not suffered from motion sickness?
Họ có đến sớm hơn không nếu họ không bị say tàu xe?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone travels by boat, they often experience motion sickness.
Nếu ai đó đi du lịch bằng thuyền, họ thường bị say sóng.
Phủ định
If you take anti-motion sickness medication before a trip, you don't usually feel nauseous.
Nếu bạn uống thuốc chống say tàu xe trước chuyến đi, bạn thường không cảm thấy buồn nôn.
Nghi vấn
If someone has motion sickness, does sitting in the front help?
Nếu ai đó bị say tàu xe, việc ngồi phía trước có giúp ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion sickness".

Ảnh hưởng văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, say tàu xe được coi là một vấn đề phổ biến và thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về du lịch. Có nhiều phương pháp dân gian và mẹo vặt truyền miệng để giảm bớt các triệu chứng say tàu xe.