(Top Banner Ad)
seasick
B1
Tính từ B1 Y học

seasick

UK: /ˈsiːˌsɪk/ • US: /ˈsiːˌsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

say sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling nausea and the urge to vomit caused by the motion of a ship at sea.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn nôn và muốn nôn do sự chuyển động của tàu trên biển; say sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt seasick after only an hour on the boat."

    "Cô ấy cảm thấy say sóng chỉ sau một giờ trên thuyền."

  • "Many passengers were seasick during the storm."

    "Nhiều hành khách đã bị say sóng trong cơn bão."

  • "Taking ginger can help prevent seasickness."

    "Uống gừng có thể giúp ngăn ngừa say sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seasickness chứng say sóng
Adjective seasick bị say sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
sēoc
English (c. 1620s)
seasick

Nguồn gốc đơn giản của 'seasick'

Từ 'seasick' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp 'sea' (biển) và 'sick' (ốm, bệnh). Nó mô tả chính xác tình trạng khó chịu, buồn nôn khi đi biển, một trải nghiệm phổ biến đối với nhiều thủy thủ và hành khách trong lịch sử. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng đầu thế kỷ 17.

Usage Note

Seasick chỉ tình trạng buồn nôn và khó chịu do chuyển động của sóng biển, khác với 'carsick' (say xe) hay 'airsick' (say máy bay). Nó nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể là do đi tàu trên biển.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng say sóng. Ví dụ: 'He suffered from seasickness from the rough waves.' (Anh ấy bị say sóng do sóng lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seasick
  • feel feel seasick
    (cảm thấy say sóng)
  • get get seasick
    (bị say sóng, bắt đầu say sóng)
  • be be seasick
    (bị say sóng (đang ở trạng thái say sóng))
  • become become seasick
    (trở nên say sóng)
Adverb + seasick
  • terribly terribly seasick
    (say sóng dữ dội)
  • very very seasick
    (rất say sóng)
  • slightly slightly seasick
    (hơi say sóng)
Phrases with 'seasickness'
  • suffer from suffer from seasickness
    (bị chứng say sóng)
  • prevent prevent seasickness
    (ngăn ngừa say sóng)
  • cure cure seasickness
    (chữa say sóng)

Idioms

  • to feel seasick

    Cảm thấy buồn nôn, chóng mặt do chuyển động của tàu thuyền trên biển.

    "I always feel seasick when the waves are high."

    (Tôi luôn cảm thấy say sóng khi sóng lớn.)

  • to get seasick

    Bị say sóng, bắt đầu trải qua tình trạng say sóng.

    "If you tend to get seasick, take medication before boarding the ferry."

    (Nếu bạn có xu hướng bị say sóng, hãy uống thuốc trước khi lên phà.)

  • to be seasick

    Đang ở trong tình trạng bị say sóng.

    "She was so seasick that she couldn't eat anything."

    (Cô ấy bị say sóng đến mức không thể ăn bất cứ thứ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasick

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn nôn và muốn nôn do sự chuyển động của tàu trên biển; say sóng.

"She felt seasick after only an hour on the boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she felt seasick during the cruise was obvious from her pale complexion.
Việc cô ấy cảm thấy say sóng trong suốt chuyến du thuyền trở nên rõ ràng từ vẻ mặt nhợt nhạt của cô ấy.
Phủ định
Whether he was seasick or not didn't seem to affect his appetite.
Việc anh ấy có bị say sóng hay không dường như không ảnh hưởng đến sự thèm ăn của anh ấy.
Nghi vấn
Whether she got seasick on the ferry or not is what I wonder about.
Việc cô ấy có bị say sóng trên phà hay không là điều tôi thắc mắc.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken seasickness medication, she would have enjoyed the cruise more.
Nếu cô ấy đã uống thuốc say sóng, cô ấy đã có thể tận hưởng chuyến đi biển hơn.
Phủ định
If he hadn't been so seasick, he wouldn't have missed all the sightseeing opportunities.
Nếu anh ấy không say sóng đến vậy, anh ấy đã không bỏ lỡ tất cả các cơ hội tham quan.
Nghi vấn
Would you have felt seasick if you had stayed inside the cabin?
Bạn có cảm thấy say sóng nếu bạn đã ở trong cabin không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was seasick on the cruise.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị say sóng trên chuyến du thuyền.
Phủ định
He said that he wasn't seasick, even though the waves were high.
Anh ấy nói rằng anh ấy không bị say sóng, mặc dù sóng rất lớn.
Nghi vấn
They asked if I was seasick during the boat trip.
Họ hỏi liệu tôi có bị say sóng trong chuyến đi thuyền không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often seasick when he travels by boat.
Anh ấy thường bị say sóng khi đi du thuyền.
Phủ định
She is not seasick, so she enjoys boat trips.
Cô ấy không bị say sóng, vì vậy cô ấy thích những chuyến đi thuyền.
Nghi vấn
Are you seasick when the waves are high?
Bạn có bị say sóng khi sóng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasick".

Hành trình dài trên biển và Say sóng

Trong lịch sử, say sóng là một vấn đề lớn đối với những người đi biển, từ các nhà thám hiểm, thủy thủ cho đến người di cư. Nó không chỉ gây khó chịu mà còn có thể làm suy yếu sức khỏe, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc trên tàu, đặc biệt trong các chuyến đi dài ngày. Nhiều truyền thuyết và câu chuyện dân gian đã đề cập đến nỗi sợ hãi và các biện pháp khắc phục tình trạng say sóng.

Biện pháp khắc phục truyền thống và hiện đại

Trong quá khứ, người ta thường dùng các biện pháp như gừng, bạc hà, hoặc nhìn vào đường chân trời để giảm say sóng. Ngày nay, bên cạnh các loại thuốc chống say sóng hiệu quả, công nghệ cũng đã phát triển các hệ thống ổn định cho tàu thuyền lớn, giúp giảm đáng kể cảm giác say sóng cho hành khách. Tuy nhiên, đối với nhiều người, say sóng vẫn là một thử thách khi đi du lịch bằng đường biển.