(Top Banner Ad)
stone masonry
B2
Noun B2 Xây dựng

stone masonry

UK: /ˈstəʊn ˈmeɪsənri/ • US: /ˈstoʊn ˈmeɪsənri/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng bằng đá nề đá nghề xây đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft of shaping rough stones into accurate geometrical shapes, and arranging them together to form structures.

Vietnamese Meaning

Nghề xây dựng bằng đá, bao gồm việc tạo hình các viên đá thô thành hình dạng hình học chính xác và sắp xếp chúng lại với nhau để tạo thành các công trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle is a magnificent example of stone masonry."

    "Lâu đài là một ví dụ tuyệt vời về nghề xây dựng bằng đá."

  • "Stone masonry has been used for centuries to build durable structures."

    "Nghề xây dựng bằng đá đã được sử dụng hàng thế kỷ để xây dựng các công trình bền vững."

  • "The Great Wall of China incorporates sections of stone masonry."

    "Vạn Lý Trường Thành bao gồm các đoạn được xây dựng bằng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone Đá
Verb stone Ném đá
Noun mason Thợ nề
Noun masonry Công trình xây bằng đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Old French
maçonerie
English
stone masonry

Nguồn gốc của 'stone masonry'

Từ 'stone masonry' kết hợp giữa 'stone' (đá), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'stainaz' và tiếng Anh cổ 'stān', và 'masonry' (nghề xây đá), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'maçonerie'. Cụm từ này mô tả kỹ thuật xây dựng sử dụng đá làm vật liệu chính, một phương pháp đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả kỹ năng, quá trình và kết quả của việc xây dựng bằng đá. Nó nhấn mạnh đến sự khéo léo và độ chính xác trong việc sử dụng đá làm vật liệu xây dựng. Khác với "bricklaying" (xây gạch), "stone masonry" sử dụng các viên đá tự nhiên, thường có kích thước và hình dạng khác nhau, đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng cao hơn để tạo ra một cấu trúc vững chắc và thẩm mỹ.

Prepositions

in with

In: dùng để chỉ công trình được xây bằng đá (e.g., "The wall is built in stone masonry."). With: dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., "He worked with stone masonry tools.").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stone masonry
  • massive massive stone masonry
    (công trình xây đá đồ sộ)
  • intricate intricate stone masonry
    (công trình xây đá phức tạp)
  • historic historic stone masonry
    (công trình xây đá lịch sử)
Động từ + stone masonry
  • build build stone masonry
    (xây dựng công trình đá)
  • restore restore stone masonry
    (phục hồi công trình xây đá)
  • admire admire stone masonry
    (chiêm ngưỡng công trình xây đá)

Idioms

  • set in stone

    Không thể thay đổi; chắc chắn

    "The deadline for the project is set in stone."

    (Thời hạn cho dự án là không thể thay đổi.)

  • leave no stone unturned

    Tìm kiếm hoặc xem xét mọi khả năng để tìm ra điều gì đó

    "We will leave no stone unturned in our search for the missing child."

    (Chúng tôi sẽ tìm kiếm mọi ngóc ngách để tìm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone masonry

Noun
Lật mặt

Nghề xây dựng bằng đá, bao gồm việc tạo hình các viên đá thô thành hình dạng hình học chính xác và sắp xếp chúng lại với nhau để tạo thành các công trình.

"The castle is a magnificent example of stone masonry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skilled workers built the wall using stone masonry techniques.
Những người thợ lành nghề đã xây bức tường bằng kỹ thuật xây đá.
Phủ định
Seldom had such intricate stone masonry been seen in the region until this cathedral was built.
Hiếm khi kỹ thuật xây đá công phu như vậy được thấy trong khu vực cho đến khi nhà thờ này được xây dựng.
Nghi vấn

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stone masonry was commonly used in the construction of castles during the medieval period.
Nề đá thường được sử dụng trong việc xây dựng lâu đài trong thời kỳ trung cổ.
Phủ định
Where doesn't stone masonry show its strength and durability?
Ở đâu nề đá không thể hiện được sức mạnh và độ bền của nó?
Nghi vấn
What structures incorporate stone masonry?
Những công trình nào kết hợp nề đá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone masonry".

Ý nghĩa văn hóa của công trình đá

Trong nhiều nền văn hóa, công trình xây bằng đá tượng trưng cho sự vĩnh cửu, sức mạnh và sự bền bỉ. Các công trình bằng đá thường được xây dựng cho các mục đích quan trọng như đền thờ, lâu đài hoặc tượng đài, thể hiện giá trị và tầm quan trọng của các công trình này trong xã hội.