(Top Banner Ad)
casein protein
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Sinh hóa

casein protein

UK: /ˈkeɪsiːn ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈkeɪsiːn ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein casein đạm casein
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of related phosphoproteins that are common in mammalian milk, comprising about 80% of the proteins in cow's milk. Casein protein is a slow-digesting protein, making it a good choice for consumption before bed.

Vietnamese Meaning

Một họ các phosphoprotein liên quan phổ biến trong sữa động vật có vú, chiếm khoảng 80% protein trong sữa bò. Casein protein là một loại protein tiêu hóa chậm, khiến nó trở thành một lựa chọn tốt để tiêu thụ trước khi đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Casein protein is a popular supplement for athletes looking to improve muscle recovery overnight."

    "Casein protein là một chất bổ sung phổ biến cho các vận động viên muốn cải thiện sự phục hồi cơ bắp qua đêm."

  • "Many bodybuilders take casein protein before bed to help with muscle growth."

    "Nhiều người tập thể hình dùng casein protein trước khi đi ngủ để giúp phát triển cơ bắp."

  • "The slow digestion of casein protein makes it ideal for sustained release of amino acids."

    "Sự tiêu hóa chậm của casein protein làm cho nó trở nên lý tưởng cho việc giải phóng axit amin kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caseinate Muối của casein (thường dùng trong thực phẩm công nghiệp)
Adjective caseous Có tính chất hoặc hình dạng giống phô mai
Adjective proteinaceous Thuộc về hoặc có chứa protein
Noun proteolysis Sự phân giải protein thành các axit amin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caseus
German/French
Kasein/caséine
English
casein protein

Nguồn gốc từ 'Phô mai'

Từ 'casein' bắt nguồn từ 'caseus' trong tiếng Latin, có nghĩa là phô mai. Điều này là do casein là thành phần protein chính tạo nên cấu trúc rắn của phô mai khi sữa bị đông tụ. Trong khi đó, 'protein' đến từ tiếng Hy Lạp 'proteios', nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'đứng đầu'.

Usage Note

Casein protein khác với whey protein ở tốc độ tiêu hóa. Whey protein được tiêu hóa nhanh chóng, còn casein tiêu hóa chậm hơn, cung cấp nguồn amino acid ổn định trong thời gian dài. Casein thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung protein, đặc biệt là các sản phẩm sử dụng trước khi ngủ.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của casein trong sữa (ví dụ: 'Casein protein is found in milk'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của casein (ví dụ: 'Casein protein is good for muscle recovery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casein protein
  • micellar micellar casein protein
    (protein casein dạng micellar (dạng tự nhiên, hấp thụ chậm nhất))
  • slow-digesting slow-digesting casein protein
    (protein casein tiêu hóa chậm)
  • pure pure casein protein
    (protein casein nguyên chất)
Verb + casein protein
  • consume consume casein protein
    (tiêu thụ/ăn protein casein)
  • supplement with supplement with casein protein
    (bổ sung thêm protein casein)
  • digest digest casein protein
    (tiêu hóa protein casein)

Idioms

  • Slow-release protein

    Protein giải phóng chậm (cách gọi không chính thức của casein trong giới thể hình)

    "Bodybuilders often refer to casein as a slow-release protein to prevent muscle breakdown overnight."

    (Các vận động viên thể hình thường gọi casein là protein giải phóng chậm để ngăn chặn sự phân hủy cơ bắp qua đêm.)

  • The night-time protein

    Protein ban đêm

    "Casein is known as the night-time protein because it provides a steady stream of amino acids while you sleep."

    (Casein được biết đến là protein ban đêm vì nó cung cấp dòng axit amin ổn định trong khi bạn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casein protein

noun
Lật mặt

Một họ các phosphoprotein liên quan phổ biến trong sữa động vật có vú, chiếm khoảng 80% protein trong sữa bò. Casein protein là một loại protein tiêu hóa chậm, khiến nó trở thành một lựa chọn tốt để tiêu thụ trước khi đi ngủ.

"Casein protein is a popular supplement for athletes looking to improve muscle recovery overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that casein protein is what he needs after a workout.
Anh ấy nói rằng protein casein là thứ anh ấy cần sau khi tập luyện.
Phủ định
They don't believe that casein protein is necessary for muscle recovery.
Họ không tin rằng protein casein là cần thiết cho việc phục hồi cơ bắp.
Nghi vấn
Is this casein protein the best option for slow-digesting protein?
Liệu protein casein này có phải là lựa chọn tốt nhất cho protein tiêu hóa chậm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Casein protein is a slow-digesting protein found in milk.
Casein protein là một loại protein tiêu hóa chậm có trong sữa.
Phủ định
Casein protein is not the only protein source for muscle recovery.
Casein protein không phải là nguồn protein duy nhất để phục hồi cơ bắp.
Nghi vấn
Is casein protein beneficial for overnight muscle recovery?
Liệu casein protein có lợi cho việc phục hồi cơ bắp qua đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casein protein".

Văn hóa Gym và 'Cửa sổ đồng hóa'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, casein đóng vai trò quan trọng trong chiến lược dinh dưỡng 'trước khi đi ngủ'. Khác với Whey (hấp thụ nhanh), casein được coi là 'vũ khí' để duy trì trạng thái đồng hóa (nuôi cơ) suốt 7-8 tiếng ngủ, phản ánh xu hướng tối ưu hóa hiệu suất sinh học của con người.

Lịch sử làm phô mai truyền thống

Việc tách casein (phần đông tụ) và whey (phần nước) là nền tảng của ngành sản xuất phô mai hàng ngàn năm nay. Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, các loại phô mai tươi như Cottage Cheese được ưa chuộng chính vì hàm lượng casein tự nhiên rất cao.