cash shortage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there is not enough cash available to meet immediate needs or obligations.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt tiền mặt, không đủ tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu hoặc nghĩa vụ trước mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is experiencing a cash shortage due to slow sales."
"Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt tiền mặt do doanh số bán hàng chậm."
-
"The small business faced a severe cash shortage during the economic downturn."
"Doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"The government implemented measures to alleviate the cash shortage in the banking sector."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm bớt tình trạng thiếu hụt tiền mặt trong lĩnh vực ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shortage | Sự thiếu hụt, tình trạng không có đủ thứ gì đó. |
| Noun | cash | Tiền mặt (tiền giấy hoặc tiền xu). |
| Adjective | short (of) | Bị thiếu, không có đủ (cái gì). Ví dụ: The company is short of cash. |
| Noun | shortfall | Sự thâm hụt (khoản tiền còn thiếu so với mức cần thiết hoặc dự kiến). |
| Adjective | cashless | Không dùng tiền mặt, thanh toán bằng thẻ hoặc điện tử. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cash shortage' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý cá nhân khi lượng tiền mặt hiện có không đủ để trang trải các chi phí, thanh toán nợ, hoặc thực hiện các giao dịch cần thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt một cách trực tiếp, có thể gây ra các vấn đề ngắn hạn hoặc dài hạn. Khác với 'lack of funds' (thiếu vốn) mang nghĩa rộng hơn, 'cash shortage' tập trung vào sự thiếu hụt tiền mặt cụ thể.
Prepositions
Khi dùng 'of', ta nói về bản chất của sự thiếu hụt, ví dụ: 'a cash shortage of $1000'. Khi dùng 'in', ta nói về nơi hoặc lĩnh vực xảy ra sự thiếu hụt, ví dụ: 'a cash shortage in the business'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a cash shortage (Đối mặt với tình trạng thiếu tiền mặt)
-
experience a cash shortage (Trải qua/gặp phải tình trạng thiếu tiền mặt)
-
cause a cash shortage (Gây ra tình trạng thiếu tiền mặt)
-
ease a cash shortage (Làm giảm bớt/xoa dịu tình trạng thiếu tiền mặt)
-
a severe cash shortage (Sự thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng)
-
an acute cash shortage (Sự thiếu hụt tiền mặt trầm trọng/gay gắt)
-
a temporary cash shortage (Sự thiếu hụt tiền mặt tạm thời)
-
a major cash shortage (Sự thiếu hụt tiền mặt ở mức độ lớn)
Idioms
-
be short of cash
Bị thiếu tiền, kẹt tiền, không có đủ tiền mặt.
"I wanted to buy the new game, but I'm a bit short of cash this week."
(Tôi đã muốn mua trò chơi mới, nhưng tuần này tôi hơi kẹt tiền.)
-
be strapped for cash
Rất thiếu tiền, cháy túi (thường mang ý nghĩa cấp bách và nghiêm trọng hơn 'short of cash').
"Many students find themselves strapped for cash towards the end of the term."
(Nhiều sinh viên thấy mình cháy túi vào cuối học kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash shortage
Danh từTình trạng thiếu hụt tiền mặt, không đủ tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu hoặc nghĩa vụ trước mắt.
"The company is experiencing a cash shortage due to slow sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash shortage".
