(Top Banner Ad)
cash shortage
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cash shortage

UK: /kæʃ ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /kæʃ ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt tiền mặt khan hiếm tiền mặt thiếu tiền mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is not enough cash available to meet immediate needs or obligations.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt tiền mặt, không đủ tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu hoặc nghĩa vụ trước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing a cash shortage due to slow sales."

    "Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt tiền mặt do doanh số bán hàng chậm."

  • "The small business faced a severe cash shortage during the economic downturn."

    "Doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "The government implemented measures to alleviate the cash shortage in the banking sector."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm bớt tình trạng thiếu hụt tiền mặt trong lĩnh vực ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortage Sự thiếu hụt, tình trạng không có đủ thứ gì đó.
Noun cash Tiền mặt (tiền giấy hoặc tiền xu).
Adjective short (of) Bị thiếu, không có đủ (cái gì). Ví dụ: The company is short of cash.
Noun shortfall Sự thâm hụt (khoản tiền còn thiếu so với mức cần thiết hoặc dự kiến).
Adjective cashless Không dùng tiền mặt, thanh toán bằng thẻ hoặc điện tử.

Synonyms

lack of funds (thiếu vốn)liquidity crisis (khủng hoảng thanh khoản)cash crunch (khủng hoảng tiền mặt)

Antonyms

cash surplus (thặng dư tiền mặt)liquidity (tính thanh khoản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box')
Old Italian / Middle French
cassa / caisse ('money box')
Old English
sceort ('not long, deficient')
Modern English
cash + shortage

Từ chiếc hộp đựng tiền đến 'tiền mặt'

Từ 'cash' (tiền mặt) có một nguồn gốc thú vị. Nó không bắt nguồn từ một từ có nghĩa là 'tiền', mà từ 'caisse' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hộp đựng tiền'. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng từ này để chỉ chính số tiền bên trong hộp. Trong khi đó, 'shortage' (sự thiếu hụt) đến từ từ 'short' (ngắn, thiếu) trong tiếng Anh cổ. Kết hợp lại, 'cash shortage' miêu tả một cách chính xác tình trạng 'thiếu hộp tiền', hay nói đúng hơn là thiếu tiền mặt.

Usage Note

Cụm từ 'cash shortage' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý cá nhân khi lượng tiền mặt hiện có không đủ để trang trải các chi phí, thanh toán nợ, hoặc thực hiện các giao dịch cần thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt một cách trực tiếp, có thể gây ra các vấn đề ngắn hạn hoặc dài hạn. Khác với 'lack of funds' (thiếu vốn) mang nghĩa rộng hơn, 'cash shortage' tập trung vào sự thiếu hụt tiền mặt cụ thể.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', ta nói về bản chất của sự thiếu hụt, ví dụ: 'a cash shortage of $1000'. Khi dùng 'in', ta nói về nơi hoặc lĩnh vực xảy ra sự thiếu hụt, ví dụ: 'a cash shortage in the business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash shortage
  • face a cash shortage
    (Đối mặt với tình trạng thiếu tiền mặt)
  • experience a cash shortage
    (Trải qua/gặp phải tình trạng thiếu tiền mặt)
  • cause a cash shortage
    (Gây ra tình trạng thiếu tiền mặt)
  • ease a cash shortage
    (Làm giảm bớt/xoa dịu tình trạng thiếu tiền mặt)
Adjective + cash shortage
  • a severe cash shortage
    (Sự thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng)
  • an acute cash shortage
    (Sự thiếu hụt tiền mặt trầm trọng/gay gắt)
  • a temporary cash shortage
    (Sự thiếu hụt tiền mặt tạm thời)
  • a major cash shortage
    (Sự thiếu hụt tiền mặt ở mức độ lớn)

Idioms

  • be short of cash

    Bị thiếu tiền, kẹt tiền, không có đủ tiền mặt.

    "I wanted to buy the new game, but I'm a bit short of cash this week."

    (Tôi đã muốn mua trò chơi mới, nhưng tuần này tôi hơi kẹt tiền.)

  • be strapped for cash

    Rất thiếu tiền, cháy túi (thường mang ý nghĩa cấp bách và nghiêm trọng hơn 'short of cash').

    "Many students find themselves strapped for cash towards the end of the term."

    (Nhiều sinh viên thấy mình cháy túi vào cuối học kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt tiền mặt, không đủ tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu hoặc nghĩa vụ trước mắt.

"The company is experiencing a cash shortage due to slow sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash shortage".

Cuộc Đại Suy thoái và Hiện tượng 'Bank Runs'

Trong lịch sử phương Tây, ví dụ điển hình nhất về 'cash shortage' trên diện rộng là Cuộc Đại Suy thoái (1929-1939). Khi đó, người dân mất niềm tin vào ngân hàng và ồ ạt đi rút tiền. Việc này tạo ra hiện tượng 'bank run' (đổ xô đi rút tiền), khiến các ngân hàng cạn kiệt tiền mặt dự trữ và sụp đổ, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng kinh tế.

Xã hội không tiền mặt: Khi 'thiếu tiền mặt' là điều bình thường

Ngược lại với nỗi lo thiếu tiền mặt, ở một số quốc gia phát triển như Thụy Điển, một 'xã hội không tiền mặt' (cashless society) đang trở thành hiện thực. Ở đó, việc thiếu tiền mặt không phải là vấn đề vì hầu hết các giao dịch đều được thực hiện qua thẻ hoặc ứng dụng di động. Đây là một khái niệm văn hóa xã hội cho thấy tầm quan trọng của tiền mặt đang thay đổi theo thời gian và công nghệ.