(Top Banner Ad)
liquidity crisis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

liquidity crisis

UK: /lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs/ • US: /lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng thanh khoản tình trạng khủng hoảng thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a financial institution or market cannot meet its short-term obligations, leading to a shortage of cash and a potential collapse of the institution or market.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một tổ chức tài chính hoặc thị trường không thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của mình, dẫn đến tình trạng thiếu tiền mặt và khả năng sụp đổ của tổ chức hoặc thị trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank faced a severe liquidity crisis and had to be bailed out by the government."

    "Ngân hàng đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng và đã phải được chính phủ cứu trợ."

  • "The 2008 financial crisis began as a liquidity crisis in the mortgage-backed securities market."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 bắt đầu như một cuộc khủng hoảng thanh khoản trên thị trường chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp."

  • "The company's liquidity crisis forced it to sell off its assets."

    "Cuộc khủng hoảng thanh khoản của công ty buộc họ phải bán tháo tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid lỏng; có thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt
Verb liquidate thanh lý (tài sản); giải thể (công ty)
Noun liquidation sự thanh lý; sự giải thể
Adjective critical nghiêm trọng, then chốt; mang tính phê phán
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích

Synonyms

cash crunch (khủng hoảng tiền mặt)credit squeeze (thắt chặt tín dụng)

Antonyms

liquidity abundance (dư thừa thanh khoản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis
Latin
liquidus
Old French
liquidité
English
liquidity

Câu chuyện về Khủng hoảng thanh khoản

Từ 'liquidity' (thanh khoản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus' nghĩa là 'lỏng, dễ chảy', gợi hình ảnh tiền bạc như dòng chảy. Còn 'crisis' (khủng hoảng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'krisis', mang ý nghĩa 'một quyết định, một bước ngoặt'. Khi ghép lại, 'liquidity crisis' mô tả một tình trạng 'dòng chảy tiền tệ' bị tắc nghẽn, buộc phải có một 'quyết định' hoặc hành động khẩn cấp để giải quyết.

Usage Note

Cụm từ 'liquidity crisis' nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc thiếu hụt tiền mặt, có thể gây ra ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống tài chính. Nó khác với 'financial crisis' ở chỗ 'financial crisis' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều vấn đề tài chính khác nhau, trong khi 'liquidity crisis' tập trung cụ thể vào khả năng thanh khoản.

Prepositions

in during

'In a liquidity crisis': để chỉ trạng thái đang trong một cuộc khủng hoảng thanh khoản. 'During a liquidity crisis': để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian khủng hoảng thanh khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquidity crisis
  • severe a severe liquidity crisis
    (một cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng)
  • deep a deep liquidity crisis
    (một cuộc khủng hoảng thanh khoản sâu sắc)
  • global a global liquidity crisis
    (một cuộc khủng hoảng thanh khoản toàn cầu)
  • looming a looming liquidity crisis
    (một cuộc khủng hoảng thanh khoản sắp xảy ra)
  • potential a potential liquidity crisis
    (một cuộc khủng hoảng thanh khoản tiềm tàng)
Verb + liquidity crisis
  • face face a liquidity crisis
    (đối mặt với một cuộc khủng hoảng thanh khoản)
  • trigger trigger a liquidity crisis
    (châm ngòi/gây ra một cuộc khủng hoảng thanh khoản)
  • resolve resolve a liquidity crisis
    (giải quyết một cuộc khủng hoảng thanh khoản)
  • avert avert a liquidity crisis
    (ngăn chặn một cuộc khủng hoảng thanh khoản)
  • deepen deepen a liquidity crisis
    (làm sâu sắc thêm một cuộc khủng hoảng thanh khoản)
Noun + liquidity crisis (phrases)
  • risk risk of a liquidity crisis
    (rủi ro xảy ra khủng hoảng thanh khoản)
  • impact impact of the liquidity crisis
    (tác động của cuộc khủng hoảng thanh khoản)

Idioms

  • on the brink of a liquidity crisis

    trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng thanh khoản

    "Many small businesses are on the brink of a liquidity crisis due to the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng thanh khoản do suy thoái kinh tế.)

  • stave off a liquidity crisis

    ngăn chặn/tránh một cuộc khủng hoảng thanh khoản

    "The central bank intervened to stave off a liquidity crisis in the financial markets."

    (Ngân hàng trung ương đã can thiệp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng thanh khoản trên thị trường tài chính.)

  • fall into a liquidity crisis

    rơi vào/mắc kẹt trong một cuộc khủng hoảng thanh khoản

    "Without immediate funding, the company will fall into a liquidity crisis."

    (Nếu không có nguồn tài trợ ngay lập tức, công ty sẽ rơi vào một cuộc khủng hoảng thanh khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidity crisis

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một tổ chức tài chính hoặc thị trường không thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của mình, dẫn đến tình trạng thiếu tiền mặt và khả năng sụp đổ của tổ chức hoặc thị trường đó.

"The bank faced a severe liquidity crisis and had to be bailed out by the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced a liquidity crisis due to poor cash flow management.
Công ty đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng thanh khoản do quản lý dòng tiền kém.
Phủ định
The government did not anticipate a liquidity crisis in the banking sector.
Chính phủ đã không lường trước được một cuộc khủng hoảng thanh khoản trong lĩnh vực ngân hàng.
Nghi vấn
Will the recent economic downturn trigger a liquidity crisis for small businesses?
Liệu suy thoái kinh tế gần đây có gây ra một cuộc khủng hoảng thanh khoản cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidity crisis".

Hệ quả của Khủng hoảng Thanh khoản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'liquidity crisis' thường được coi là dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến phá sản của các công ty hoặc thậm chí là suy thoái kinh tế diện rộng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đủ tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường phải can thiệp để ngăn chặn những cuộc khủng hoảng này lan rộng và gây ra sự hỗn loạn.

Tâm lý Bầy đàn và Khủng hoảng Thanh khoản

Một yếu tố văn hóa quan trọng liên quan đến khủng hoảng thanh khoản là 'tâm lý bầy đàn' (herd mentality) trên thị trường tài chính. Khi các nhà đầu tư hoặc người gửi tiền mất niềm tin vào một tổ chức hoặc hệ thống, họ có xu hướng đồng loạt rút tiền mặt, biến một vấn đề thanh khoản nhỏ thành một cuộc khủng hoảng toàn diện. Điều này đã được chứng kiến trong nhiều cuộc 'bank run' (người dân ồ ạt rút tiền khỏi ngân hàng) lịch sử.