(Top Banner Ad)
cash (slang)
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Văn hóa đại chúng

cash (slang)

UK: /kæʃ/ • US: /kæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiền mặt xèng (lóng) lúa (lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(Slang) Money in the form of banknotes or coins, especially that which is readily available.

Vietnamese Meaning

(Tiếng lóng) Tiền mặt dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu, đặc biệt là tiền có sẵn để sử dụng ngay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a bit short of cash at the moment."

    "Dạo này tôi hơi thiếu tiền mặt."

  • "Do you have enough cash on you?"

    "Bạn có đủ tiền mặt bên mình không?"

  • "The company needed a cash injection to survive."

    "Công ty cần một khoản tiền mặt để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (Noun) cash Tiền mặt.
Động từ (Verb) to cash Đổi (séc, phiếu) ra tiền mặt.
Tính từ (Adjective - Slang) cash Rất ngầu, tuyệt vời, đỉnh, chất.
Cụm từ (Phrase - Slang) cash money Dùng như một tính từ để nhấn mạnh sự tuyệt vời, 'đỉnh của chóp'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box, case')
Italian
cassa ('money box')
Middle French
caisse ('money box')
English
cash ('ready money')
AAVE / Hip-Hop Slang (late 20th C.)
cash ('excellent, cool')

Từ Chiếc Hộp đến Tiền Mặt

Từ 'cash' trong tiếng Anh ban đầu không có nghĩa là tiền. Nó bắt nguồn từ từ 'caisse' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'hộp đựng tiền'. Vào thế kỷ 16, các thương nhân bắt đầu dùng từ này để chỉ chính số tiền ở trong hộp, và dần dần, 'cash' trở thành từ để chỉ tiền mặt như ngày nay.

'Cash' là 'Chất': Tiếng Lóng Hip-Hop

Nghĩa lóng của 'cash' (tuyệt vời, ngầu) được phổ biến rộng rãi bởi văn hóa hip-hop Mỹ vào cuối những năm 1990, đặc biệt là qua hãng thu âm 'Cash Money Records'. Giống như tiền mặt ('cash') là thứ có giá trị và đáng ao ước, từ lóng này dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ ấn tượng, 'đáng tiền' và đỉnh cao.

Usage Note

Trong tiếng lóng, "cash" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất sẵn có và dễ dàng sử dụng của tiền, trái ngược với các hình thức thanh toán khác như thẻ tín dụng hoặc séc. Nó thường mang ý nghĩa thân mật, suồng sã hơn so với các từ đồng nghĩa trang trọng hơn như "money" hay "funds". So sánh với 'dough', 'green', 'bucks', 'moolah' đều là các từ lóng chỉ tiền.

Prepositions

in for

"In cash" có nghĩa là thanh toán bằng tiền mặt. Ví dụ: "I paid in cash." (Tôi đã thanh toán bằng tiền mặt.). "For cash" có nghĩa là đổi một cái gì đó lấy tiền mặt. Ví dụ: "We buy houses for cash." (Chúng tôi mua nhà bằng tiền mặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cash
  • so cash
    (Rất tuyệt, quá đỉnh.)
  • totally cash
    (Hoàn toàn tuyệt vời.)
  • very cash
    (Rất chất, rất ngầu.)
Noun Phrase + to be + cash
  • That outfit is cash.
    (Bộ đồ đó chất thật.)
  • His new car is cash.
    (Chiếc xe mới của anh ấy đỉnh thật.)
  • Their performance was cash.
    (Màn trình diễn của họ quá tuyệt.)

Idioms

  • That's cash / That's cash money.

    Cái đó thật tuyệt/ngầu/đỉnh.

    "Did you see his skateboard trick? That's cash money!"

    (Bạn thấy cú lướt ván của anh ấy chưa? Đỉnh của chóp!)

  • to be cash

    Mô tả một người hoặc vật gì đó rất tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.

    "Don't worry about the new team leader, she's cash. She knows what she's doing."

    (Đừng lo về chị trưởng nhóm mới, chị ấy 'chất' lắm. Chị ấy biết mình cần làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash (slang)

Danh từ
Lật mặt

(Tiếng lóng) Tiền mặt dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu, đặc biệt là tiền có sẵn để sử dụng ngay.

"I'm a bit short of cash at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs some cash for the weekend.
Anh ấy cần một ít tiền mặt cho cuối tuần.
Phủ định
I don't have much cash on me right now.
Tôi không có nhiều tiền mặt bên mình lúc này.
Nghi vấn
Do you have any cash?
Bạn có tiền mặt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He makes cash selling lemonade.
Anh ấy kiếm tiền mặt bằng cách bán nước chanh.
Phủ định
She did not make much cash at the garage sale.
Cô ấy không kiếm được nhiều tiền mặt tại buổi bán hàng để xe.
Nghi vấn
Did they have enough cash to buy the car?
Họ có đủ tiền mặt để mua xe hơi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I work overtime this week, I will have enough cash to buy that new phone.
Nếu tôi làm thêm giờ tuần này, tôi sẽ có đủ tiền mặt để mua cái điện thoại mới đó.
Phủ định
If you don't save some cash, you won't be able to go on vacation this summer.
Nếu bạn không tiết kiệm chút tiền mặt nào, bạn sẽ không thể đi nghỉ mát vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will she lend us some cash if we promise to pay her back next week?
Liệu cô ấy có cho chúng ta vay chút tiền mặt nếu chúng ta hứa sẽ trả lại cô ấy vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash (slang)".

Nguồn Gốc từ Hãng đĩa Hip-Hop

Tiếng lóng 'cash' được phổ biến mạnh mẽ bởi hãng thu âm hip-hop 'Cash Money Records' vào cuối thập niên 90 và đầu 2000. Các nghệ sĩ như Lil Wayne và Juvenile thường xuyên dùng từ 'cash' và 'cash money' trong bài hát để thể hiện sự thành công, giàu có và đẳng cấp, từ đó đưa từ này vào văn hóa đại chúng.

Biểu Tượng của Giá Trị và Chất Lượng

Việc dùng từ 'cash' để khen một thứ gì đó là một phép ẩn dụ. Giống như tiền mặt có giá trị và được công nhận rộng rãi, khi gọi một thứ gì đó là 'cash', người nói đang gán cho nó những phẩm chất tương tự: chất lượng cao, đáng tin cậy, và 'hàng thật giá thật'.