(Top Banner Ad)
cashew nut
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

cashew nut

UK: /ˈkæʃuː nʌt/ • US: /ˈkæʃuː nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt điều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kidney-shaped edible nut rich in oil and protein; the seed of the cashew tree.

Vietnamese Meaning

Hạt điều, một loại hạt ăn được hình hạt đậu thận, giàu dầu và protein; hạt của cây điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love snacking on roasted cashew nuts."

    "Tôi thích ăn vặt hạt điều rang."

  • "Cashew nuts are a popular snack."

    "Hạt điều là một món ăn vặt phổ biến."

  • "This curry is made with cashew nuts."

    "Món cà ri này được làm với hạt điều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cashew Cây điều hoặc hạt điều
Noun cashew apple Quả điều (phần quả mọng giả chứa nước)
Adjective cashew-based Có thành phần chính từ hạt điều (ví dụ: bơ hạt điều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi
acajú
Portuguese
caju
French
acajou
English
cashew

Nguồn gốc từ rừng rậm Amazon

Từ 'cashew' bắt nguồn từ từ 'acajú' trong tiếng Tupi của người bản địa Brazil, có nghĩa là 'loại quả tự sản sinh ra chính nó'. Người Bồ Đào Nha đã mang loại cây này từ Brazil đến Ấn Độ và Đông Phi vào thế kỷ 16, từ đó nó lan rộng ra khắp thế giới.

Sự nhầm lẫn tên gọi

Trong tiếng Pháp, 'acajou' ban đầu dùng để chỉ cây điều, nhưng sau này lại được dùng để chỉ gỗ gụ (mahogany) vì màu sắc tương đồng của gỗ và vỏ quả điều.

Usage Note

Thuật ngữ 'cashew nut' thường được sử dụng để chỉ phần hạt đã qua chế biến và sẵn sàng để ăn. Đôi khi được gọi đơn giản là 'cashew'. Không nên nhầm lẫn với các loại hạt cây khác như hạnh nhân hay óc chó.

Prepositions

with in

'with' thường dùng để chỉ món ăn hoặc hỗn hợp có chứa hạt điều (ví dụ: salad with cashew nuts). 'in' thường được dùng để chỉ thành phần của sản phẩm hoặc món ăn (ví dụ: cashew nuts in honey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cashew nut
  • roasted roasted cashew nuts
    (hạt điều rang)
  • salted salted cashew nuts
    (hạt điều rang muối)
  • raw raw cashew nuts
    (hạt điều thô (chưa qua chế biến))
  • crunchy crunchy cashew nuts
    (hạt điều giòn)
Verb + cashew nut
  • shell shell cashew nuts
    (tách vỏ hạt điều)
  • harvest harvest cashew nuts
    (thu hoạch hạt điều)
  • snack on snack on cashew nuts
    (ăn vặt với hạt điều)

Idioms

  • honey-roasted cashew nuts

    hạt điều rang mật ong (một món ăn vặt phổ biến)

    "She served a bowl of honey-roasted cashew nuts as an appetizer."

    (Cô ấy dọn một bát hạt điều rang mật ong làm món khai vị.)

  • cashew nut shell liquid

    dầu vỏ hạt điều (sử dụng trong công nghiệp)

    "Cashew nut shell liquid is used in the production of friction linings."

    (Dầu vỏ hạt điều được sử dụng trong sản xuất má phanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashew nut

noun
Lật mặt

Hạt điều, một loại hạt ăn được hình hạt đậu thận, giàu dầu và protein; hạt của cây điều.

"I love snacking on roasted cashew nuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating cashew nuts is a favorite pastime for many.
Ăn hạt điều là một thú vui tiêu khiển yêu thích của nhiều người.
Phủ định
I don't mind offering cashew nuts to guests.
Tôi không ngại mời hạt điều cho khách.
Nghi vấn
Is adding cashew nuts enhancing the flavor of the curry?
Việc thêm hạt điều có làm tăng hương vị của món cà ri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashew nut".

Việt Nam - Cường quốc hạt điều

Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu nhân hạt điều lớn nhất thế giới. Đối với người Việt, hạt điều không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự phát triển kinh tế nông nghiệp tại các vùng như Bình Phước.

Cấu tạo kỳ lạ

Hạt điều là loại hạt duy nhất mọc bên ngoài quả. Quả điều (cashew apple) thực chất là cuống hoa phình to, trong khi hạt điều mới là quả thực thụ. Vỏ hạt điều chứa chất urushiol gây ngứa, đó là lý do tại sao hạt điều luôn được bán khi đã tách vỏ và xử lý nhiệt.