cashew nut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt điều, một loại hạt ăn được hình hạt đậu thận, giàu dầu và protein; hạt của cây điều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love snacking on roasted cashew nuts."
"Tôi thích ăn vặt hạt điều rang."
-
"Cashew nuts are a popular snack."
"Hạt điều là một món ăn vặt phổ biến."
-
"This curry is made with cashew nuts."
"Món cà ri này được làm với hạt điều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cashew | Cây điều hoặc hạt điều |
| Noun | cashew apple | Quả điều (phần quả mọng giả chứa nước) |
| Adjective | cashew-based | Có thành phần chính từ hạt điều (ví dụ: bơ hạt điều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cashew nut' thường được sử dụng để chỉ phần hạt đã qua chế biến và sẵn sàng để ăn. Đôi khi được gọi đơn giản là 'cashew'. Không nên nhầm lẫn với các loại hạt cây khác như hạnh nhân hay óc chó.
Prepositions
'with' thường dùng để chỉ món ăn hoặc hỗn hợp có chứa hạt điều (ví dụ: salad with cashew nuts). 'in' thường được dùng để chỉ thành phần của sản phẩm hoặc món ăn (ví dụ: cashew nuts in honey).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted cashew nuts (hạt điều rang)
-
salted salted cashew nuts (hạt điều rang muối)
-
raw raw cashew nuts (hạt điều thô (chưa qua chế biến))
-
crunchy crunchy cashew nuts (hạt điều giòn)
-
shell shell cashew nuts (tách vỏ hạt điều)
-
harvest harvest cashew nuts (thu hoạch hạt điều)
-
snack on snack on cashew nuts (ăn vặt với hạt điều)
Idioms
-
honey-roasted cashew nuts
hạt điều rang mật ong (một món ăn vặt phổ biến)
"She served a bowl of honey-roasted cashew nuts as an appetizer."
(Cô ấy dọn một bát hạt điều rang mật ong làm món khai vị.)
-
cashew nut shell liquid
dầu vỏ hạt điều (sử dụng trong công nghiệp)
"Cashew nut shell liquid is used in the production of friction linings."
(Dầu vỏ hạt điều được sử dụng trong sản xuất má phanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cashew nut
nounHạt điều, một loại hạt ăn được hình hạt đậu thận, giàu dầu và protein; hạt của cây điều.
"I love snacking on roasted cashew nuts."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eating cashew nuts is a favorite pastime for many. |
Ăn hạt điều là một thú vui tiêu khiển yêu thích của nhiều người. |
| Phủ định | I don't mind offering cashew nuts to guests. |
Tôi không ngại mời hạt điều cho khách. |
| Nghi vấn | Is adding cashew nuts enhancing the flavor of the curry? |
Việc thêm hạt điều có làm tăng hương vị của món cà ri không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashew nut".
