(Top Banner Ad)
caspian sea
B1
Danh từ B1 Địa lý

caspian sea

UK: /ˈkæspiən siː/ • US: /ˈkæspiən siː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Caspi Hồ Caspi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest enclosed inland body of water on Earth by area, variously classed as the world's largest lake or a full-fledged sea.

Vietnamese Meaning

Vùng nước nội địa lớn nhất trên Trái Đất tính theo diện tích, được phân loại khác nhau là hồ lớn nhất thế giới hoặc một biển thực thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several countries border on the Caspian Sea."

    "Một vài quốc gia có chung đường biên giới trên biển Caspian."

  • "The Caspian Sea is known for its caviar."

    "Biển Caspian nổi tiếng với trứng cá muối."

  • "Environmental concerns are growing around the Caspian Sea due to oil exploration."

    "Các lo ngại về môi trường đang gia tăng xung quanh biển Caspian do hoạt động thăm dò dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Caspian Thuộc về hoặc liên quan đến biển Caspian. Ví dụ: the Caspian region (khu vực Caspian), Caspian oil (dầu mỏ Caspian).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Κάσπιοι (Kaspioi)
Latin
Caspium Mare ('Sea of the Caspi')
English
Caspian Sea

Biển của người Caspi

Tên gọi 'Caspian' bắt nguồn từ 'Caspi', một bộ tộc cổ đại từng sinh sống ở phía tây nam của biển, trong vùng ngày nay là Azerbaijan và Iran. Vì vậy, 'Caspian Sea' có nghĩa là 'biển của người Caspi'.

Usage Note

Thuật ngữ 'sea' (biển) thường được dùng vì kích thước lớn và độ mặn của nước. Tuy nhiên, vì nó không thông ra đại dương, nên nó thường được coi là hồ lớn nhất thế giới.

Prepositions

on in

Khi nói về vị trí địa lý chung, 'on' thường được sử dụng. Khi đề cập đến các hoạt động diễn ra bên trong vùng biển, 'in' có thể được sử dụng, nhưng 'on' vẫn phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Caspian Sea
  • region the Caspian Sea region
    (khu vực biển Caspian)
  • basin the Caspian Sea basin
    (lưu vực biển Caspian)
  • coast the Caspian Sea coast
    (bờ biển Caspian)
  • oil Caspian Sea oil and gas
    (dầu mỏ và khí đốt biển Caspian)
Verb + ... + Caspian Sea
  • border countries that border the Caspian Sea
    (các quốc gia giáp với biển Caspian)
  • flow into The Volga River flows into the Caspian Sea.
    (Sông Volga chảy vào biển Caspian.)
  • extract from to extract resources from the Caspian Sea
    (khai thác tài nguyên từ biển Caspian)

Idioms

  • Caspian caviar

    Một cụm từ chỉ trứng cá tầm từ biển Caspian, thường được dùng để nói về một thứ gì đó cực kỳ sang trọng, đắt đỏ và hảo hạng.

    "Serving Caspian caviar at the party was a symbol of their immense wealth."

    (Việc phục vụ trứng cá tầm Caspian tại bữa tiệc là một biểu tượng cho sự giàu có vô biên của họ.)

  • The legal status of the Caspian Sea

    Một cụm từ cố định trong chính trị quốc tế, đề cập đến cuộc tranh luận phức tạp và kéo dài về việc liệu Caspian là 'biển' hay 'hồ', điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền khai thác tài nguyên của các quốc gia ven bờ.

    "Diplomats spent years negotiating the legal status of the Caspian Sea."

    (Các nhà ngoại giao đã mất nhiều năm để đàm phán về quy chế pháp lý của biển Caspian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caspian sea

Danh từ
Lật mặt

Vùng nước nội địa lớn nhất trên Trái Đất tính theo diện tích, được phân loại khác nhau là hồ lớn nhất thế giới hoặc một biển thực thụ.

"Several countries border on the Caspian Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caspian sea".

Hồ Lớn Nhất Thế Giới hay Là Một Biển?

Biển Caspian là vùng nước nội địa lớn nhất trên Trái Đất. Về mặt địa lý, nó là một hồ nước mặn khổng lồ vì không kết nối với đại dương. Tuy nhiên, do kích thước và độ mặn, nó được gọi là 'biển'. Sự phân biệt này rất quan trọng trong luật pháp quốc tế vì nó quyết định cách các quốc gia xung quanh chia sẻ tài nguyên dầu khí và đánh bắt cá.

Vàng Đen và Ngọc Trai Đen

Khu vực Caspian nổi tiếng toàn cầu với hai nguồn tài nguyên quý giá. Nó chứa trữ lượng dầu mỏ và khí đốt khổng lồ, được mệnh danh là 'vàng đen'. Ngoài ra, đây còn là quê hương của cá tầm Beluga, loài cá cung cấp loại trứng cá muối (caviar) đắt nhất thế giới, được gọi là 'ngọc trai đen'.