caspian sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The largest enclosed inland body of water on Earth by area, variously classed as the world's largest lake or a full-fledged sea.
Vietnamese Meaning
Vùng nước nội địa lớn nhất trên Trái Đất tính theo diện tích, được phân loại khác nhau là hồ lớn nhất thế giới hoặc một biển thực thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several countries border on the Caspian Sea."
"Một vài quốc gia có chung đường biên giới trên biển Caspian."
-
"The Caspian Sea is known for its caviar."
"Biển Caspian nổi tiếng với trứng cá muối."
-
"Environmental concerns are growing around the Caspian Sea due to oil exploration."
"Các lo ngại về môi trường đang gia tăng xung quanh biển Caspian do hoạt động thăm dò dầu mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Caspian | Thuộc về hoặc liên quan đến biển Caspian. Ví dụ: the Caspian region (khu vực Caspian), Caspian oil (dầu mỏ Caspian). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sea' (biển) thường được dùng vì kích thước lớn và độ mặn của nước. Tuy nhiên, vì nó không thông ra đại dương, nên nó thường được coi là hồ lớn nhất thế giới.
Prepositions
Khi nói về vị trí địa lý chung, 'on' thường được sử dụng. Khi đề cập đến các hoạt động diễn ra bên trong vùng biển, 'in' có thể được sử dụng, nhưng 'on' vẫn phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
region the Caspian Sea region (khu vực biển Caspian)
-
basin the Caspian Sea basin (lưu vực biển Caspian)
-
coast the Caspian Sea coast (bờ biển Caspian)
-
oil Caspian Sea oil and gas (dầu mỏ và khí đốt biển Caspian)
-
border countries that border the Caspian Sea (các quốc gia giáp với biển Caspian)
-
flow into The Volga River flows into the Caspian Sea. (Sông Volga chảy vào biển Caspian.)
-
extract from to extract resources from the Caspian Sea (khai thác tài nguyên từ biển Caspian)
Idioms
-
Caspian caviar
Một cụm từ chỉ trứng cá tầm từ biển Caspian, thường được dùng để nói về một thứ gì đó cực kỳ sang trọng, đắt đỏ và hảo hạng.
"Serving Caspian caviar at the party was a symbol of their immense wealth."
(Việc phục vụ trứng cá tầm Caspian tại bữa tiệc là một biểu tượng cho sự giàu có vô biên của họ.)
-
The legal status of the Caspian Sea
Một cụm từ cố định trong chính trị quốc tế, đề cập đến cuộc tranh luận phức tạp và kéo dài về việc liệu Caspian là 'biển' hay 'hồ', điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền khai thác tài nguyên của các quốc gia ven bờ.
"Diplomats spent years negotiating the legal status of the Caspian Sea."
(Các nhà ngoại giao đã mất nhiều năm để đàm phán về quy chế pháp lý của biển Caspian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caspian sea
Danh từVùng nước nội địa lớn nhất trên Trái Đất tính theo diện tích, được phân loại khác nhau là hồ lớn nhất thế giới hoặc một biển thực thụ.
"Several countries border on the Caspian Sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caspian sea".
