(Top Banner Ad)
volga river
A2
Danh từ A2 Địa lý

volga river

UK: /ˈvɒlɡə ˈrɪvə/ • US: /ˈvɑːlɡə ˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sông Volga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The longest river in Europe, flowing through western Russia into the Caspian Sea.

Vietnamese Meaning

Sông dài nhất châu Âu, chảy qua miền tây nước Nga vào biển Caspi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cities are located along the Volga River."

    "Nhiều thành phố nằm dọc theo sông Volga."

  • "The Volga River is a major transportation route in Russia."

    "Sông Volga là một tuyến đường vận tải quan trọng ở Nga."

  • "The Battle of Stalingrad took place on the banks of the Volga River."

    "Trận Stalingrad diễn ra trên bờ sông Volga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Volgan (thuộc về) sông Volga hoặc khu vực xung quanh sông Volga, ví dụ: văn hóa Volgan, dân tộc Volgan.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Vьlga
Old Russian
Volgo
Russian
Во́лга (Vólga)
English
Volga

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Volga' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Slavic *Vьlga, có nghĩa là 'ẩm ướt', 'ướt át' hoặc 'sáng, trắng'. Điều này có thể ám chỉ những vùng đất ngập nước hoặc màu sắc của nước sông. Một số giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến các ngôn ngữ Finno-Ugric hoặc Turkic, nhưng nguồn gốc Slavic được chấp nhận rộng rãi nhất.

Usage Note

Sông Volga là một địa danh, thường được sử dụng trong các bài viết về địa lý, lịch sử và văn hóa Nga. Khi nói về sông nói chung, ta dùng 'river'. Khi nói về sông Volga, ta dùng cụm 'Volga River' để chỉ rõ con sông này. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ta có thể dùng 'waterway' (đường thủy) để chỉ chung.

Prepositions

on along

‘On the Volga River’ ám chỉ vị trí trực tiếp trên sông, ví dụ như một con tàu đang ở trên sông. ‘Along the Volga River’ chỉ vị trí dọc theo bờ sông, ví dụ như một thành phố nằm dọc theo sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Volga River
  • navigate navigate the Volga River
    (điều hướng/chèo thuyền trên sông Volga)
  • sail down sail down the Volga River
    (chèo thuyền xuôi theo sông Volga)
  • cross cross the Volga River
    (đi qua sông Volga)
Adjective + Volga River
  • the mighty the mighty Volga River
    (dòng sông Volga hùng vĩ)
  • the vast the vast Volga River
    (dòng sông Volga rộng lớn)
  • the historic the historic Volga River
    (dòng sông Volga lịch sử)
Noun + Volga River
  • Volga River Volga River basin
    (lưu vực sông Volga)
  • Volga River Volga River delta
    (đồng bằng châu thổ sông Volga)
Prepositional Phrase
  • along along the Volga River
    (dọc theo sông Volga)
  • on on the Volga River
    (trên sông Volga (thuyền bè, giao thông))

Idioms

  • the mighty Volga River

    Dòng sông Volga hùng vĩ/vĩ đại (một cách gọi trang trọng hoặc văn chương)

    "The mighty Volga River has always been central to Russian history and culture."

    (Dòng sông Volga hùng vĩ luôn đóng vai trò trung tâm trong lịch sử và văn hóa Nga.)

  • Mother Volga

    Mẹ Volga (tên gọi thân thương và mang tính biểu tượng, thể hiện sự kính trọng của người Nga đối với sông Volga)

    "Russians often refer to the river as Mother Volga, reflecting its deep cultural significance."

    (Người Nga thường gọi con sông là Mẹ Volga, phản ánh ý nghĩa văn hóa sâu sắc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volga river

Danh từ
Lật mặt

Sông dài nhất châu Âu, chảy qua miền tây nước Nga vào biển Caspi.

"Many cities are located along the Volga River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the Volga River's ecosystem is crucial for understanding its biodiversity.
Nghiên cứu hệ sinh thái của sông Volga là rất quan trọng để hiểu được sự đa dạng sinh học của nó.
Phủ định
He doesn't enjoy swimming in the Volga River due to the cold water.
Anh ấy không thích bơi ở sông Volga vì nước lạnh.
Nghi vấn
Is exploring the Volga River by boat a popular tourist activity?
Khám phá sông Volga bằng thuyền có phải là một hoạt động du lịch phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volga river".

Biểu Tượng Của Nước Nga

Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu và là huyết mạch của nước Nga. Nó không chỉ quan trọng về kinh tế (giao thông, thủy điện) mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và lịch sử Nga, thường được gọi là 'Mẹ Volga' (Матушка Волга - Matushka Volga), tượng trưng cho tâm hồn và sức mạnh của dân tộc Nga.

Âm Nhạc và Văn Học

Sông Volga đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm nghệ thuật, từ bài hát dân gian nổi tiếng 'Bài ca người chèo thuyền trên sông Volga' (Song of the Volga Boatmen) đến các tác phẩm văn học và hội họa. Nó thường xuất hiện như một bối cảnh cho các câu chuyện về cuộc sống, đấu tranh và tình yêu đất nước của người Nga.