(Top Banner Ad)
cassettes
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Công nghệ

cassettes

UK: /kæˈsɛts/ • US: /kəˈsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

băng cassette băng cát-xét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sealed plastic unit containing a length of magnetic tape for recording or playing back sound or pictures.

Vietnamese Meaning

Một hộp nhựa kín chứa một đoạn băng từ dùng để ghi hoặc phát lại âm thanh hoặc hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a large collection of music cassettes."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập lớn băng cassette nhạc."

  • "I found some old cassettes in the attic."

    "Tôi tìm thấy một vài băng cassette cũ trên gác mái."

  • "She recorded her favorite songs on a cassette."

    "Cô ấy đã thu âm những bài hát yêu thích của mình vào một băng cassette."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassette băng cassette, hộp băng
Noun cassette player máy nghe nhạc cassette
Noun videocassette băng video (cassette chứa hình ảnh)
Noun audiocassette băng âm thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Italian
cassa
French
caisse
French
cassette

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cassette' là một từ mượn từ tiếng Pháp, là hình thức giảm nhẹ (diminutive) của từ 'caisse' (hộp). Vì vậy, 'cassette' có nghĩa đen là 'chiếc hộp nhỏ'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các hộp đựng đồ trang sức, nhưng đến thế kỷ 20, nó được dùng để gọi tên loại băng từ lưu trữ âm thanh đặt trong vỏ nhựa nhỏ gọn.

Usage Note

Từ 'cassette' thường được sử dụng để chỉ băng cassette âm thanh (audio cassette) hoặc băng cassette video (video cassette). Trong thời đại kỹ thuật số, cassette đã trở nên ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được những người yêu thích âm thanh analog và sưu tầm đồ cổ ưa chuộng.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng khi nói về nội dung được ghi trên băng cassette (ví dụ: 'There's music on this cassette'). 'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí của băng cassette (ví dụ: 'The cassette is in the player').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassettes
  • blank blank cassettes
    (băng cassette trắng (chưa có nội dung))
  • audio audio cassettes
    (băng cassette âm thanh)
  • vintage vintage cassettes
    (những cuốn băng cassette cổ điển)
Verb + cassettes
  • insert insert a cassette
    (cho băng vào máy)
  • play play a cassette
    (phát một cuốn băng)
  • rewind rewind a cassette
    (tua lại băng cassette)
  • eject eject the cassette
    (lấy băng ra khỏi máy)

Idioms

  • Mix cassette

    Băng nhạc tự tuyển chọn (thường để tặng)

    "He spent all night recording a mix cassette for her."

    (Anh ấy đã dành cả đêm để ghi một cuốn băng mix tặng cô ấy.)

  • Dual cassette deck

    Đầu máy chạy được hai băng song song (dùng để sao chép băng)

    "This hi-fi system features a dual cassette deck for easy copying."

    (Hệ thống âm thanh này có đầu đĩa đôi giúp việc sao chép băng dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassettes

danh từ
Lật mặt

Một hộp nhựa kín chứa một đoạn băng từ dùng để ghi hoặc phát lại âm thanh hoặc hình ảnh.

"He had a large collection of music cassettes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassettes".

Văn hóa Mixtape

Vào những năm 1980 và 1990, việc tặng nhau một cuốn băng cassette tự thu âm (mixtape) là một biểu tượng của sự chân thành và tình cảm. Nó đòi hỏi người tặng phải dành nhiều thời gian để chọn lọc và ghi âm từng bài hát theo đúng thứ tự mong muốn.

Sự hồi sinh của Retro

Dù đã lỗi thời so với nhạc số, băng cassette đang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ trong giới nghệ sĩ Indie và những người sưu tầm nhờ chất âm ấm áp và giá trị hoài cổ (analog), tương tự như đĩa than.