(Top Banner Ad)
cassette tape
A2
danh từ A2 Công nghệ, Lịch sử

cassette tape

UK: /kæˈsɛt teɪp/ • US: /kəˈsɛt teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng cassette băng cát-xét băng từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container holding a magnetic tape used for recording or playing sound or video.

Vietnamese Meaning

Một hộp chứa băng từ dùng để ghi hoặc phát âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found an old cassette tape in the attic."

    "Tôi tìm thấy một cuộn băng cassette cũ trên gác mái."

  • "My dad has a huge collection of cassette tapes."

    "Bố tôi có một bộ sưu tập băng cassette rất lớn."

  • "She recorded her favorite songs onto a cassette tape."

    "Cô ấy đã thu âm những bài hát yêu thích của mình vào băng cassette."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassette Băng cát-xét, hộp băng nhỏ.
Noun cassette player Máy phát băng cát-xét, máy nghe băng.
Noun cassette deck Đầu đọc băng cát-xét (một bộ phận trong dàn âm thanh lớn).
Noun videocassette Băng video (dùng để ghi hình).
Verb to tape Ghi âm hoặc ghi hình (vào băng).
Noun tape recorder Máy ghi âm (dùng băng).

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box')
Old Provençal
cassa
Old French
casse ('case')
French
cassette ('little case, little box')
English
cassette tape

Chiếc Hộp Nhỏ Đến Từ Pháp

Từ 'cassette' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ'. Tên gọi này mô tả hoàn hảo thiết kế của nó: một chiếc hộp nhựa nhỏ gọn chứa hai cuộn băng từ. Công ty Philips của Hà Lan đã giới thiệu định dạng này vào năm 1963, và nó nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới vì tính tiện lợi và nhỏ gọn so với các định dạng băng cối lớn hơn thời bấy giờ.

Usage Note

“Cassette tape” là một cụm từ cố định, thường được dùng để chỉ loại băng từ được chứa trong hộp nhựa nhỏ. Thường dùng để nghe nhạc, ghi âm bài giảng hoặc các mục đích lưu trữ âm thanh khác. Ngày nay, cassette tape ít được sử dụng hơn do sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassette tape
  • blank cassette tape
    (băng cassette trắng (chưa có nội dung))
  • old cassette tape
    (băng cassette cũ)
  • bootleg cassette tape
    (băng cassette lậu, không có bản quyền)
  • TDK cassette tape
    (băng cassette hiệu TDK (một thương hiệu nổi tiếng))
Verb + cassette tape
  • play a cassette tape
    (phát một cuộn băng cassette)
  • record on a cassette tape
    (ghi âm vào băng cassette)
  • rewind a cassette tape
    (tua lại băng cassette)
  • fast-forward a cassette tape
    (tua nhanh băng cassette)
  • eject a cassette tape
    (lấy băng cassette ra khỏi máy)
  • untangle a cassette tape
    (gỡ rối một cuộn băng cassette (khi bị kẹt))
Noun + cassette tape
  • cassette tape collection
    (bộ sưu tập băng cassette)
  • cassette tape recorder
    (máy ghi âm băng cassette)
  • cassette tape hiss
    (tiếng rít đặc trưng của băng cassette)

Idioms

  • a chewed up tape

    Một tình huống hỗn loạn, rối tung hoặc một kế hoạch bị hỏng bét, giống như một cuộn băng bị máy phát làm nhai nát.

    "After three major setbacks, our project plan is now a chewed up tape."

    (Sau ba trở ngại lớn, kế hoạch dự án của chúng tôi giờ như một mớ băng rối.)

  • to make someone a mixtape

    Tạo một tuyển tập các bài hát cho ai đó. Đây không chỉ là việc sao chép nhạc mà còn là một hành động thể hiện tình cảm, sự quan tâm hoặc chia sẻ cá tính âm nhạc.

    "Back in the 90s, if you really liked someone, you'd make them a mixtape."

    (Vào những năm 90, nếu bạn thực sự thích ai đó, bạn sẽ làm cho họ một cuộn băng tuyển tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassette tape

danh từ
Lật mặt

Một hộp chứa băng từ dùng để ghi hoặc phát âm thanh hoặc video.

"I found an old cassette tape in the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found an old cassette tape in the attic.
Anh ấy tìm thấy một băng cassette cũ trên gác mái.
Phủ định
She does not use cassette tapes anymore.
Cô ấy không còn sử dụng băng cassette nữa.
Nghi vấn
Did you record music on a cassette tape?
Bạn đã từng thu âm nhạc vào băng cassette chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how rare that cassette tape was, I would have taken better care of it.
Nếu tôi biết cuộn băng cassette đó hiếm như thế nào, tôi đã chăm sóc nó cẩn thận hơn.
Phủ định
If he hadn't recorded over that cassette tape, we might not have lost that rare song.
Nếu anh ấy không ghi đè lên cuộn băng cassette đó, chúng ta có lẽ đã không mất bài hát hiếm đó.
Nghi vấn
Would you have understood the significance of the music if you had never listened to that cassette tape?
Bạn có hiểu được ý nghĩa của âm nhạc không nếu bạn chưa bao giờ nghe cuộn băng cassette đó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a cassette tape of her favorite band.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một băng cassette của ban nhạc yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't have a cassette tape player anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn máy phát băng cassette nữa.
Nghi vấn
She asked if I had ever recorded anything on a cassette tape.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thu âm bất cứ thứ gì lên băng cassette chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassette tape".

Văn Hóa Mixtape

Trong những năm 1980 và 1990, 'mixtape' (băng tuyển tập) là một phần quan trọng trong văn hóa giới trẻ phương Tây. Việc tự tay chọn lọc và ghi âm các bài hát yêu thích vào một cuộn băng để tặng bạn bè hoặc người thương được coi là một hành động rất cá nhân và ý nghĩa. Nó là tiền thân của các playlist nhạc số ngày nay như trên Spotify hay Apple Music.

Cuộc Cách Mạng Walkman

Sự ra đời của máy nghe băng cassette di động Sony Walkman vào năm 1979 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách mọi người thưởng thức âm nhạc. Lần đầu tiên, mọi người có thể mang theo âm nhạc của riêng mình đi khắp nơi, tạo ra một 'nhạc nền' cá nhân cho cuộc sống hàng ngày. Điều này đã thay đổi mãi mãi thói quen nghe nhạc và thúc đẩy sự bùng nổ của văn hóa nhạc pop.