realistic plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to be realistic about our chances of winning."
"Chúng ta cần thực tế về cơ hội chiến thắng của mình."
-
"The company needs a more realistic plan to increase sales."
"Công ty cần một kế hoạch thực tế hơn để tăng doanh số."
-
"Developing a realistic plan is crucial for success."
"Phát triển một kế hoạch thực tế là rất quan trọng cho sự thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'realistic' nhấn mạnh tính khả thi và phù hợp với thực tế. Nó khác với 'optimistic' (lạc quan) vốn tập trung vào những kết quả tốt đẹp, và khác với 'idealistic' (duy tâm) vốn tập trung vào những lý tưởng khó đạt được.
Prepositions
realistic *about*: Nhấn mạnh sự hiểu biết đúng đắn về tình hình hiện tại. realistic *for*: Nhấn mạnh tính khả thi trong bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound realistic plan (kế hoạch thực tế vững chắc)
-
practical practical realistic plan (kế hoạch thực tế khả thi)
-
achievable achievable realistic plan (kế hoạch thực tế có thể đạt được)
-
viable viable realistic plan (kế hoạch thực tế khả thi, có hiệu quả)
-
ambitious yet ambitious yet realistic plan (kế hoạch đầy tham vọng nhưng vẫn thực tế)
-
develop develop a realistic plan (xây dựng một kế hoạch thực tế)
-
formulate formulate a realistic plan (đề ra một kế hoạch thực tế)
-
draw up draw up a realistic plan (lập một kế hoạch thực tế)
-
devise devise a realistic plan (nghĩ ra/phát minh một kế hoạch thực tế)
-
implement implement a realistic plan (thực hiện một kế hoạch thực tế)
-
stick to stick to a realistic plan (bám sát một kế hoạch thực tế)
Idioms
-
come up with a realistic plan
đưa ra một kế hoạch thực tế
"We need to come up with a realistic plan to cut expenses."
(Chúng ta cần đưa ra một kế hoạch thực tế để cắt giảm chi phí.)
-
have a realistic plan in place
có sẵn một kế hoạch thực tế
"It's essential to have a realistic plan in place before starting a new project."
(Điều cần thiết là phải có sẵn một kế hoạch thực tế trước khi bắt đầu một dự án mới.)
-
stick to a realistic plan
bám sát một kế hoạch thực tế
"Despite challenges, they managed to stick to their realistic plan."
(Bất chấp những thách thức, họ vẫn cố gắng bám sát kế hoạch thực tế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic plan
adjectiveCó hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
"We need to be realistic about our chances of winning."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She realistically creates a plan for her future. |
Cô ấy thực tế tạo ra một kế hoạch cho tương lai của mình. |
| Phủ định | They don't realistically assess the plan's potential. |
Họ không đánh giá một cách thực tế tiềm năng của kế hoạch. |
| Nghi vấn | Does he realistically believe in the plan's success? |
Anh ấy có thực tế tin vào sự thành công của kế hoạch không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Creating a realistic plan is essential for achieving long-term goals. |
Việc tạo ra một kế hoạch thực tế là rất cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn. |
| Phủ định | Not having a realistic plan often leads to disappointment and failure. |
Việc không có một kế hoạch thực tế thường dẫn đến sự thất vọng và thất bại. |
| Nghi vấn | Is developing a realistic plan a priority for your project? |
Phát triển một kế hoạch thực tế có phải là ưu tiên cho dự án của bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Create a realistic plan to achieve your goals. |
Hãy tạo một kế hoạch thực tế để đạt được mục tiêu của bạn. |
| Phủ định | Don't start a plan without a realistic assessment of the risks. |
Đừng bắt đầu một kế hoạch mà không có đánh giá thực tế về rủi ro. |
| Nghi vấn | Please develop a realistic plan, if possible. |
Làm ơn phát triển một kế hoạch thực tế, nếu có thể. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had developed a more realistic plan after the first one failed. |
Cô ấy đã phát triển một kế hoạch thực tế hơn sau khi kế hoạch đầu tiên thất bại. |
| Phủ định | They hadn't considered a realistic plan before making their final decision. |
Họ đã không xem xét một kế hoạch thực tế trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had he implemented a realistic plan before the deadline? |
Anh ấy đã thực hiện một kế hoạch thực tế trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic plan".
