(Top Banner Ad)
realistic plan
B2
adjective B2 Quản lý, Kinh doanh

realistic plan

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk plæn/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch thực tế kế hoạch khả thi phương án thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to be realistic about our chances of winning."

    "Chúng ta cần thực tế về cơ hội chiến thắng của mình."

  • "The company needs a more realistic plan to increase sales."

    "Công ty cần một kế hoạch thực tế hơn để tăng doanh số."

  • "Developing a realistic plan is crucial for success."

    "Phát triển một kế hoạch thực tế là rất quan trọng cho sự thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Verb realize nhận ra, thực hiện
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Adjective real thật, có thật
Adverb realistically một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
realis
Old French
réel
Middle English
real
English
realistic
Latin
planta
French
plan
English
plan

Câu chuyện về 'kế hoạch thực tế'

Thuật ngữ 'realistic plan' (kế hoạch thực tế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Realistic' (thực tế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'res' (vật, sự vật), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'réel' và sau đó là 'real' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự thật, tồn tại. Hậu tố '-istic' được thêm vào sau này để tạo thành tính từ. 'Plan' (kế hoạch) lại đến từ tiếng Latin 'planta' (đế giày, bề mặt phẳng), qua tiếng Pháp 'plan' để chỉ bản vẽ, thiết kế. Khi kết hợp lại, 'realistic plan' ra đời để mô tả một bản thiết kế hoặc chiến lược không chỉ có ý định tốt mà còn khả thi, dựa trên những sự thật và điều kiện hiện có.

Usage Note

Tính từ 'realistic' nhấn mạnh tính khả thi và phù hợp với thực tế. Nó khác với 'optimistic' (lạc quan) vốn tập trung vào những kết quả tốt đẹp, và khác với 'idealistic' (duy tâm) vốn tập trung vào những lý tưởng khó đạt được.

Prepositions

about for

realistic *about*: Nhấn mạnh sự hiểu biết đúng đắn về tình hình hiện tại. realistic *for*: Nhấn mạnh tính khả thi trong bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realistic plan
  • sound sound realistic plan
    (kế hoạch thực tế vững chắc)
  • practical practical realistic plan
    (kế hoạch thực tế khả thi)
  • achievable achievable realistic plan
    (kế hoạch thực tế có thể đạt được)
  • viable viable realistic plan
    (kế hoạch thực tế khả thi, có hiệu quả)
  • ambitious yet ambitious yet realistic plan
    (kế hoạch đầy tham vọng nhưng vẫn thực tế)
Verb + realistic plan
  • develop develop a realistic plan
    (xây dựng một kế hoạch thực tế)
  • formulate formulate a realistic plan
    (đề ra một kế hoạch thực tế)
  • draw up draw up a realistic plan
    (lập một kế hoạch thực tế)
  • devise devise a realistic plan
    (nghĩ ra/phát minh một kế hoạch thực tế)
  • implement implement a realistic plan
    (thực hiện một kế hoạch thực tế)
  • stick to stick to a realistic plan
    (bám sát một kế hoạch thực tế)

Idioms

  • come up with a realistic plan

    đưa ra một kế hoạch thực tế

    "We need to come up with a realistic plan to cut expenses."

    (Chúng ta cần đưa ra một kế hoạch thực tế để cắt giảm chi phí.)

  • have a realistic plan in place

    có sẵn một kế hoạch thực tế

    "It's essential to have a realistic plan in place before starting a new project."

    (Điều cần thiết là phải có sẵn một kế hoạch thực tế trước khi bắt đầu một dự án mới.)

  • stick to a realistic plan

    bám sát một kế hoạch thực tế

    "Despite challenges, they managed to stick to their realistic plan."

    (Bất chấp những thách thức, họ vẫn cố gắng bám sát kế hoạch thực tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic plan

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thiết thực về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

"We need to be realistic about our chances of winning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She realistically creates a plan for her future.
Cô ấy thực tế tạo ra một kế hoạch cho tương lai của mình.
Phủ định
They don't realistically assess the plan's potential.
Họ không đánh giá một cách thực tế tiềm năng của kế hoạch.
Nghi vấn
Does he realistically believe in the plan's success?
Anh ấy có thực tế tin vào sự thành công của kế hoạch không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a realistic plan is essential for achieving long-term goals.
Việc tạo ra một kế hoạch thực tế là rất cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
Phủ định
Not having a realistic plan often leads to disappointment and failure.
Việc không có một kế hoạch thực tế thường dẫn đến sự thất vọng và thất bại.
Nghi vấn
Is developing a realistic plan a priority for your project?
Phát triển một kế hoạch thực tế có phải là ưu tiên cho dự án của bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Create a realistic plan to achieve your goals.
Hãy tạo một kế hoạch thực tế để đạt được mục tiêu của bạn.
Phủ định
Don't start a plan without a realistic assessment of the risks.
Đừng bắt đầu một kế hoạch mà không có đánh giá thực tế về rủi ro.
Nghi vấn
Please develop a realistic plan, if possible.
Làm ơn phát triển một kế hoạch thực tế, nếu có thể.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had developed a more realistic plan after the first one failed.
Cô ấy đã phát triển một kế hoạch thực tế hơn sau khi kế hoạch đầu tiên thất bại.
Phủ định
They hadn't considered a realistic plan before making their final decision.
Họ đã không xem xét một kế hoạch thực tế trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Had he implemented a realistic plan before the deadline?
Anh ấy đã thực hiện một kế hoạch thực tế trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic plan".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, khái niệm 'Mục tiêu SMART' (Specific: Cụ thể, Measurable: Có thể đo lường, Achievable: Có thể đạt được, Relevant: Phù hợp, Time-bound: Có thời hạn) là một phương pháp phổ biến để đảm bảo các kế hoạch không chỉ rõ ràng mà còn thực tế và có thể đạt được. Chữ 'A' trong SMART chính là 'Achievable' (có thể đạt được), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dựa trên khả năng và nguồn lực hiện có, tương tự như ý nghĩa của 'realistic plan'.

Sự cân bằng giữa lạc quan và thực tế

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự lạc quan và tư duy tích cực, nhưng đồng thời cũng rất coi trọng chủ nghĩa thực tế, đặc biệt trong lập kế hoạch. 'Realistic plan' phản ánh quan điểm rằng trong khi cần có tầm nhìn xa và hoài bão, thì việc đưa ra các bước đi cụ thể, khả thi dựa trên đánh giá khách quan về tình hình hiện tại là cực kỳ quan trọng để đạt được thành công bền vững, tránh những kỳ vọng viển vông.