(Top Banner Ad)
daydream
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

daydream

UK: /ˈdeɪdriːm/ • US: /ˈdeɪdriːm/

Nghĩa tiếng Việt

mơ mộng mơ màng tưởng tượng viển vông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of pleasant thoughts that distract one from reality; a reverie.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi những suy nghĩ dễ chịu làm xao nhãng sự tập trung khỏi thực tại; sự mơ mộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She often has daydreams about traveling the world."

    "Cô ấy thường mơ mộng về việc đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "His daydream was interrupted by the phone ringing."

    "Giấc mơ ban ngày của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại."

  • "She was lost in a daydream about her upcoming vacation."

    "Cô ấy đã lạc trong một giấc mơ ban ngày về kỳ nghỉ sắp tới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daydream giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng, ảo mộng
Verb daydream mơ mộng, mơ tưởng, suy nghĩ viển vông
Noun daydreamer người mơ mộng, người hay mơ tưởng
Adjective daydreaming đang mơ mộng, hay mơ tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg
Old English
drēam
English (17th Century)
day-dream

Nguồn gốc từ 'Ngày' và 'Giấc mơ'

Từ 'daydream' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'day' (ngày) và 'dream' (giấc mơ). Nó bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, để chỉ hành động mơ mộng, tưởng tượng khi đang thức vào ban ngày, giống như một giấc mơ xảy ra không phải trong giấc ngủ mà trong trạng thái tỉnh táo.

Usage Note

Daydream thường mang nghĩa tích cực hơn so với 'fantasy' hoặc 'illusion', nhấn mạnh vào sự mơ màng, thư giãn và đôi khi là sáng tạo. Nó khác với 'nightmare' (ác mộng) ở chỗ mang lại cảm giác dễ chịu.

Prepositions

about of

Daydream 'about' thường ám chỉ chủ đề mơ mộng (ví dụ: She daydreams about winning the lottery). Daydream 'of' có thể ám chỉ nội dung hoặc mục tiêu của mơ mộng (ví dụ: He had daydreams of becoming a famous musician).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daydream
  • have have a daydream
    (có một giấc mơ ban ngày, mơ mộng)
  • fall into fall into a daydream
    (chìm vào mơ mộng)
  • snap out of snap out of a daydream
    (tỉnh khỏi mơ mộng)
Adjective + daydream
  • pleasant a pleasant daydream
    (một giấc mơ ban ngày dễ chịu)
  • vivid a vivid daydream
    (một giấc mơ ban ngày sống động)
Daydream + Preposition
  • about daydream about something
    (mơ mộng về điều gì đó)

Idioms

  • lost in a daydream

    chìm đắm trong mơ mộng, mất hồn trong ảo tưởng

    "She was so lost in a daydream that she didn't hear me call her name."

    (Cô ấy quá chìm đắm trong mơ mộng đến nỗi không nghe thấy tôi gọi tên.)

  • pipe dream

    giấc mơ viển vông, kế hoạch hão huyền, điều không thể thành hiện thực

    "His plan to become a millionaire overnight is just a pipe dream."

    (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ấy chỉ là một giấc mơ viển vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daydream

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi những suy nghĩ dễ chịu làm xao nhãng sự tập trung khỏi thực tại; sự mơ mộng.

"She often has daydreams about traveling the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who often daydreams in class, is very creative.
Cậu học sinh, người thường mơ màng trong lớp, rất sáng tạo.
Phủ định
The employee who doesn't daydream during meetings is usually very focused.
Nhân viên người không mơ màng trong các cuộc họp thường rất tập trung.
Nghi vấn
Is there anyone who daydreams about winning the lottery every week?
Có ai mơ mộng về việc trúng số mỗi tuần không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often daydreams about becoming a famous singer.
Cô ấy thường mơ mộng về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng.
Phủ định
Why don't you daydream sometimes to relieve stress?
Tại sao bạn không mơ mộng đôi khi để giảm căng thẳng?
Nghi vấn
What do you daydream about when you're bored?
Bạn mơ mộng về điều gì khi bạn buồn chán?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't daydreamed so much in class yesterday; I missed important information.
Tôi ước tôi đã không mơ mộng quá nhiều trong lớp học hôm qua; tôi đã bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Phủ định
If only I wouldn't daydream during the meeting tomorrow, I need to focus on the presentation.
Ước gì tôi sẽ không mơ màng trong cuộc họp ngày mai, tôi cần tập trung vào bài thuyết trình.
Nghi vấn
If only she could stop daydreaming and finish her work!
Ước gì cô ấy có thể ngừng mơ mộng và hoàn thành công việc của mình!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daydream".

Giấc mơ ban ngày: Giữa sáng tạo và xao nhãng

Trong nhiều nền văn hóa, mơ mộng (daydreaming) được nhìn nhận với hai mặt đối lập. Một mặt, nó có thể là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo, giúp con người hình dung ra những ý tưởng mới mẻ và giải quyết vấn đề. Mặt khác, nó cũng thường bị coi là sự xao nhãng, lãng phí thời gian, đặc biệt trong môi trường học tập hay làm việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Mơ mộng như một hình thức thoát ly

Mơ mộng thường được xem là một cách để con người tạm thời thoát ly khỏi thực tại căng thẳng, nhàm chán hoặc khó khăn. Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, nhân vật hay mơ mộng thường được khắc họa là người lãng mạn, nhạy cảm hoặc đang tìm kiếm sự an ủi trong thế giới nội tâm của mình, một hình thức tự bảo vệ tinh thần.